Udinese
Ý
Thứ hạng Serie A
Udinese đang xếp thứ 14 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 4 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Udinese
Udinese đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 12 bàn.
Thành tích mùa 26/27 của Udinese
Udinese mới có 4 điểm sau 5 vòng tại Serie A. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Udinese hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Udinese kém Bologna ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Inter đang hơn 12 điểm.
Udinese: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Udinese góp mặt tại Serie A mùa 26/27. Sức chứa của Bluenergy Stadium là 25.132 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1976. Đội thuộc làng bóng đá Ý.
Chân sút chủ lực của Udinese
Jürgen Ekkelenkamp là người ghi nhiều bàn nhất cho Udinese mùa 26/27 với 2 bàn. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Anh ra sân 5 trận mùa 26/27, tổng cộng 435 phút.
Hàng công và hàng thủ Udinese
Trung bình mỗi trận Udinese ghi 1,6 bàn và nhận 2,2 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm.
Udinese gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại Serie A, Udinese làm khách của Torino trên sân Stadio Olimpico Grande Torino lúc 01h45 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Torino hiện đứng thứ 15 với 4 điểm. Torino có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nikolay Popov | Tiền vệ | Bulgaria |
| - | Lorenzo Mossolin | Hậu vệ | Ý |
| - | Pietro Carrillo | Tiền đạo | Ý |
| - | Matteo Tesolin | Thủ môn | Ý |
| - | Val Ivancic | Hậu vệ | Slovenia |
| - | Alex Ramku | Tiền vệ | Albania |
| - | Juan Dedej | Tiền vệ | Albania |
| - | Leonardo Alfonso Tripodi | Tiền đạo | Ý |
| 4 | Sandi Lovrić | Tiền vệ | Slovenia |
| 5 | David Alaba | Hậu vệ | Áo |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | Jesper Karlström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Nicolò Zaniolo | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Hassane Kamara | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Nicolò Bertola | Hậu vệ | Ý |
| 14 | James Abankwah | Hậu vệ | Ireland |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 16 | Matteo Palma | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Juan Arizala | Tiền vệ | Colombia |
| 23 | Mërgim Vojvoda | Hậu vệ | Kosovo |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 27 | Christian Kabasele | Hậu vệ | Bỉ |
| 28 | Oumar Solet | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ | Georgia |
| 32 | Jürgen Ekkelenkamp | Tiền vệ | Hà Lan |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ | Scotland |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | Nigeria |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | Ba Lan |
| 45 | Giulio Vinciati | Tiền đạo | Ý |
| 46 | Unai Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 59 | Alessandro Zanoli | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Enzo Ebosse | Hậu vệ | Cameroon |
| 91 | Lazar Jovanović | Tiền vệ | Serbia |
| 93 | Daniele Padelli | Thủ môn | Ý |