
Keinan Davis
Tiền đạo cắm ·
Udinese
Keinan Davis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh đầu quân cho Biggleswade Town, năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh cùng Aston Villa, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/07/2017, anh từ Aston Villa U21 chuyển tới Aston Villa. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 135 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo Aston Villa.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 32 bàn và 17 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 270 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Serie A trong màu áo Udinese, khi anh có 10 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại gắn với Udinese, nơi anh đến ngày 01/09/2023 từ Aston Villa, phí 2,3 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 bàn cùng 8 kiến tạo qua 79 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Udinese. Trong đội hình Udinese, anh mang áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2031.
Tiểu sử Keinan Davis
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 13/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Udinese
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Keinan Davis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Keinan Davis mùa 26/27
- 4 Trận
- 261 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,37 xG
- 0,43 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Keinan Davis
Sự nghiệp Keinan Davis theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 10 | 61 | 0 | 0 | 6,47 |
| Aston Villa | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1501 | 2 | 1 | 6,81 |
| Udinese | 25/26 | Serie A | 30 | 2079 | 10 | 4 | 7,01 |
| Udinese | 24/25 | Serie A | 25 | 1071 | 2 | 1 | 6,85 |
| Udinese | 23/24 | Serie A | 14 | 196 | 1 | 0 | 6,72 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 282 | 1 | 1 | 6,82 |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 556 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 34 | 2402 | 7 | 2 | 6,72 |
| Nottingham Forest | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1193 | 5 | 2 | 7,13 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 19 | 103 | 0 | 0 | 6,48 |
| Udinese | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 26/27 | Serie A | 4 | 261 | 0 | 2 | 6,65 |
| Aston Villa | 16/17 | FA Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Aston Villa | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 21/22 | FA Cup | 4 | 238 | 0 | 1 | 6,62 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 44 | 1 | 0 | 7,00 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,90 |
| Udinese | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 123 | 1 | 1 | 7,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,30 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 5 | 255 | 1 | 1 | 6,98 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 3 | 179 | 1 | 1 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Keinan Davis
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Biggleswade Town | Tự do |
| 1/7/2017 | Aston Villa U21 | Aston Villa | Không công bố |
| 1/1/2022 | Aston Villa | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Nottingham Forest | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2022 | Aston Villa | Watford | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Watford | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Aston Villa | Udinese | 2,3 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Udinese
Cập nhật lần cuối: 21:09 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.