Parma
Ý
Thứ hạng Serie A
Parma đang xếp thứ 18 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Parma trên bảng xếp hạng Serie A
Sau 6 vòng, Parma mới gom được 4 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Parma hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Vị trí thứ 18 đang nằm trong nhóm xuống hạng. Ngôi đầu của Inter còn xa 12 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Parma
Trận gần nhất, Parma thua Inter 0-3 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Parma trên sân nhà so với sân khách
Parma nhận 3 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,0 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Chân sút chủ lực của Parma
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Parma là David Romero với 2 pha lập công. Anh ra sân 4 trận mùa 26/27, tổng cộng 166 phút. Một mình anh đóng góp khoảng 50% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng Parma
Parma lấy Ennio Tardini ở Parma làm sân nhà. Đây là một đại diện của bóng đá Ý. Sức chứa của Ennio Tardini là 27.906 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1923.
Hàng công và hàng thủ Parma
Số bàn thua của Parma dừng ở 10 sau 6 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 20.
Đối thủ kế tiếp của Parma
Theo giờ Việt Nam, Parma tiếp Torino trên sân Ennio Tardini lúc 01h45 ngày 20/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Torino là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 4 | Vincent Sierro | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Lautaro Valenti | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Ousmane Diallo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | David Romero | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Adrián Bernabé | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Pontus Almqvist | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Emanuele Valeri | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Enrico Delprato | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ | Bỉ |
| 19 | El Bilal Touré | Tiền vệ | Mali |
| 20 | Matija Frigan | Tiền đạo | Croatia |
| 22 | Simone Ghidotti | Thủ môn | Ý |
| 23 | Nesta Elphege | Tiền đạo | Pháp |
| 25 | Thomas de Martis | Tiền đạo | Argentina |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 29 | Franco Carboni | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Giovanni Daffara | Thủ môn | Ý |
| 32 | Christian Ordoñez | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Diego Carlos | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Mariano Troilo | Hậu vệ | Argentina |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | Ý |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ | Ý |
| 47 | Abdou-Salam Konate | Tiền vệ | Senegal |
| 70 | Djibril Diallo | Hậu vệ | Ý |
| 71 | Karlo Pajsar | Hậu vệ | Croatia |
| 72 | Dominik Drobnic | Hậu vệ | Slovenia |
| 75 | Alessandro Mazzocchi | Thủ môn | Ý |
| 76 | Simone Lontani | Tiền đạo | Ý |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ | Ý |