Sassuolo
Ý
Thứ hạng Serie A
Sassuolo đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Sassuolo
Sassuolo là đội bóng Ý, mùa 26/27 thi đấu tại Serie A. Sức chứa của Mapei Stadium là 21.584 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1995.
Sassuolo đứng thứ mấy tại Serie A?
Bảng xếp hạng Serie A ghi tên Sassuolo ở vị trí thứ 10. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Sassuolo qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Sassuolo hoà AC Milan 1-1 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Sassuolo
Sassuolo nhận 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Sassuolo
Vasilije Adžić là người ghi nhiều bàn nhất cho Sassuolo mùa 26/27 với 3 bàn. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27, tổng cộng 281 phút.
Sassuolo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Sassuolo đứng thứ 5 tại Serie A với 1,7 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Sassuolo đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Sassuolo tới Inter ở ngôi đầu là 8 điểm. Muốn vượt Frosinone, đội cần bù 2 điểm. Ngay sau lưng là Atalanta, kém 2 điểm.
Sassuolo gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Sassuolo làm khách của Frosinone trên sân Stadio Benito Stirpe, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Frosinone có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Frosinone hiện đứng thứ 9 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alessandro Russo | Thủ môn | Ý |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Fali Candé | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền đạo | Úc |
| 8 | Andrea Ghion | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Kieron Bowie | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Domenico Berardi | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Daniel Boloca | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Giacomo Satalino | Thủ môn | Ý |
| 14 | Gabriel Kulla | Tiền đạo | Albania |
| 15 | Duje Ćaleta-Car | Hậu vệ | Croatia |
| 15 | Edoardo Pieragnolo | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Fedde Leysen | Hậu vệ | Bỉ |
| 17 | Vasilije Adžić | Tiền vệ | Montenegro |
| 17 | Yeferson Paz | Hậu vệ | Colombia |
| 18 | Nemanja Matić | Tiền vệ | Serbia |
| 19 | Laurs Skjellerup | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 20 | Ignace Van der Brempt | Hậu vệ | Bỉ |
| 21 | Jay Idzes | Hậu vệ | Indonesia |
| 22 | Lorenzo Nyarko | Thủ môn | Ý |
| 25 | Benjamín Domínguez | Tiền vệ | Argentina |
| 26 | Cas Odenthal | Hậu vệ | Hà Lan |
| 33 | Christian Frangella | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Rafael Obrador | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ | Ý |
| 36 | Giorgio Vezzosi | Hậu vệ | Ý |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ | Na Uy |
| 45 | Armand Laurienté | Tiền đạo | Pháp |
| 46 | Simone Cinquegrano | Hậu vệ | Ý |
| 49 | Arijanet Murić | Thủ môn | Kosovo |
| 50 | Darryl Bakola | Tiền vệ | Pháp |
| 55 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ | Ghana |
| 77 | Nicholas Pierini | Tiền đạo | Ý |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | Ý |
| 90 | Ismael Koné | Tiền vệ | Canada |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo | Ý |