
Alessandro Schöpf
Alessandro Schöpf chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alessandro Schöpf rời Wolfsberger AC để tới Lask Linz (30/06/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Wolfsberger AC | Lask Linz | Không công bố |
| 6/2/2025 | Vancouver Whitecaps | Wolfsberger AC | Không công bố |
| 3/8/2022 | Arminia Bielefeld | Vancouver Whitecaps | Tự do |
| 19/7/2021 | FC Schalke 04 | Arminia Bielefeld | Không công bố |
| 9/1/2016 | 1. FC Nürnberg | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bayern München | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alessandro Schöpf: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alessandro Schöpf là ngày 01/07/2014, khi anh từ Bayern München chuyển tới 1. FC Nürnberg — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Lask Linz bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Wolfsberger AC. Trong mùa 2026/27 tại Bundesliga, anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Lask Linz, anh mang áo số 18.
CLB hiện tại của Alessandro Schöpf
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alessandro Schöpf
Ở tuổi 32, Alessandro Schöpf đang là cầu thủ trong đội hình Lask Linz. Trong đội hình Lask Linz, anh mặc áo 18.
- Ngày sinh
- 7/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Lask Linz
Số liệu mùa 2026/27 của Alessandro Schöpf
7 trận mùa 2026/27 tại Bundesliga mang về cho Alessandro Schöpf 1 bàn sau 241 phút. So với mùa 2025 (5 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 4 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyBundesliga | Lask Linz | 7 | 241 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026/27UEFA Champions League | Lask Linz | 3 | 89 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Bundesliga | Wolfsberger AC | 25 | 1.825 | 5 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Wolfsberger AC | 1 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2025Friendlies Clubs | Wolfsberger AC | 1 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Major League Soccer | Vancouver Whitecaps | 34 | 2.042 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,86 |
| 2024Bundesliga | Wolfsberger AC | 9 | 450 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,11 |
| 2024Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 4 | 198 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 3 | 134 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024CONCACAF Champions League | Vancouver Whitecaps | 2 | 131 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Cup | Wolfsberger AC | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Austria | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Austria | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Austria | 3 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alessandro Schöpf theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lask Linz | 2026/27 | 10 | 330 | 1 | 0 |
| Wolfsberger AC | 2024 – 2025 | 37 | 2.725 | 7 | 5 |
| Vancouver Whitecaps | 2024 | 43 | 2.505 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Austria | 2025/26 – 2026 | 3 | 31 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alessandro Schöpf
- Alessandro Schöpf hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lask Linz là CLB hiện tại của Alessandro Schöpf, mang áo số 18.
- Alessandro Schöpf bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alessandro Schöpf 32 tuổi (sinh ngày 07/02/1994), cao 178 cm.
- Alessandro Schöpf ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Bundesliga ghi nhận Alessandro Schöpf có 1 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.