Sporting Kansas City thắng Austin FC 2-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 07:30 ngày 17/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Q2 Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.05 | X0.73 |
1 1.56 X 4.50 2 4.95
Cập nhật lần cuối 15:08 17/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
8 Dứt điểm 20
3 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.59 | 4.62 | 5.39 |
| Nguồn 2 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.49 | 4.50 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 4 | 1.57 (kèo tăng) | 4.85 | 5.60 |
| Nguồn 5 | 1.58 (kèo tăng) | 4.25 | 4.95 |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.50 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.50 |
| Nguồn 8 | 8.58 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 100.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.55 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.56 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.56 (kèo giảm) | 4.68 | 5.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.57 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.55 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.55 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.56 | 4.50 | 4.95 |
Thống kê trận đấu
0.44 1.42 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
8 20 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
13 21 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 J. Gallagher -
7 J. Nelson -
8 D. Pereira -
9 B. Vázquez -
19 C. Fodrey -
12 D. Las -
23 Ž. Kolmanič -
35 M. Đorđević -
20 N. Dubersarsky
Dự bị
-
93 S. Suleymanov -
13 J. Reynolds -
6 M. García -
17 S. Afrifa -
1 J. Pulskamp -
57 D. Borges -
23 E. Bartlow -
14 M. Tschantret -
16 J. Bartlett
Diễn biến trận đấu
28'
M. Desler 1-0 kiến tạo: Guilherme Biro
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: S. Suleymanov, ra: Capita
47'
57'
vào: J. Gallagher, ra: O. Wolff
60'
vào: J. Nelson, ra: C. Ramirez
60'
61'
63'
64'
vào: J. Reynolds, ra: J. Davis
64'
vào: M. García, ra: Z. Bassong
71'
vào: D. Pereira, ra: I. Sánchez
73'
vào: B. Vázquez, ra: F. Torres
73'
75'
vào: S. Afrifa, ra: T. Calheira
79'
M. García 1-1 kiến tạo: S. Suleymanov
82'
S. Afrifa 1-2
86'
Hiệp hai · 1-2
Lịch sử đối đầu (12 trận)
7 Austin FC 1 Hòa 4 Sporting Kansas City
3.33 Bàn/trận TB
58% Tỷ lệ thắng Austin FC
33% Tỷ lệ thắng Sporting Kansas City
Những lần gặp gần nhất
- 17/05/2026 Austin FC 1-2 Sporting Kansas City
- 08/09/2025 Sporting Kansas City 1-2 Austin FC
- 23/02/2025 Austin FC 1-0 Sporting Kansas City
- 30/06/2024 Sporting Kansas City 2-0 Austin FC
- 19/05/2024 Austin FC 3-2 Sporting Kansas City
- 16/07/2023 Austin FC 2-1 Sporting Kansas City
- 11/06/2023 Sporting Kansas City 4-1 Austin FC
- 14/08/2022 Austin FC 4-3 Sporting Kansas City
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.