LA Galaxy thắng Atlanta United 2-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 10/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Mercedes-Benz Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.98 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.62 | X1.20 |
1 2.30 X 3.55 2 2.85
Cập nhật lần cuối 12:21 10/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
14 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.30 | 3.69 (kèo tăng) | 3.07 |
| Nguồn 2 | 2.25 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 3 | 2.20 | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.27 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.28 (kèo giảm) | 3.45 | 2.92 |
| Nguồn 6 | 2.38 | 3.40 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.30 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) | 2.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.35 | 3.55 | 2.80 |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.31 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.30 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 14 | 2.30 | 3.60 | 2.80 |
| Nguồn 15 | 2.25 | 3.40 | 2.80 |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.55 | 2.85 |
Thống kê trận đấu
0.95 1.99 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
14 10 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
0 6 Cơ hội ngon
6 5 Phạt góc
7 5 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
35 A. Fortune -
20 L. Brennan -
30 C. Togashi -
4 E. Mihaj -
19 S. Santos -
42 J. Hibbert -
18 P. Amador -
47 M. Edwards -
28 W. Reilly
Dự bị
-
18 M. Reus -
22 E. Wynder -
27 E. Thommy -
4 M. Yoshida -
1 N. Mićović -
2 M. Yamane -
76 T. Elgersma -
16 I. Parente -
24 R. Ramos
Diễn biến trận đấu
0'
G. Vanney Phản ứng trọng tài
G. Martino Phản ứng trọng tài
0'
S. Gregersen Phạm lỗi
26'
C. Sanchez Phản ứng trọng tài
28'
J. Berrocal Phạm lỗi
30'
Hết hiệp 1 · 0-0
53'
J. Glesnes Phạm lỗi
vào: A. Fortune, ra: M. Galarza
60'
A. Fortune 1-0 kiến tạo: E. Báez
69'
vào: C. Togashi, ra: E. Latte Lath
71'
vào: L. Brennan, ra: S. Lobzhanidze
71'
73'
vào: E. Wynder, ra: L. Sanabria
74'
G. Pec 1-1 kiến tạo: M. Reus
79'
G. Pec 1-2
vào: S. Santos, ra: C. Sanchez
83'
vào: E. Mihaj, ra: J. Berrocal
83'
90'+1
vào: M. Yoshida, ra: J. Paintsil
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (6 trận)
3 Atlanta United 0 Hòa 3 LA Galaxy
2.67 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Atlanta United
50% Tỷ lệ thắng LA Galaxy
Những lần gặp gần nhất
- 10/05/2026 Atlanta United 1-2 LA Galaxy
- 25/08/2024 LA Galaxy 2-0 Atlanta United
- 25/07/2022 LA Galaxy 2-0 Atlanta United
- 04/08/2019 Atlanta United 3-0 LA Galaxy
- 22/04/2018 LA Galaxy 0-2 Atlanta United
- 21/09/2017 Atlanta United 4-0 LA Galaxy
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.