Atlanta United thắng CF Montréal 3-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 03/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Mercedes-Benz Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.12 |
1 2.09 X 3.50 2 3.30
Cập nhật lần cuối 18:16 03/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
18 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.14 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.05 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.30 |
| Nguồn 4 | 2.07 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.08 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.10 | 3.50 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.10 | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 8 | 2.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.01 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) | 100.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 11 | 2.07 (kèo tăng) | 3.50 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.09 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.10 | 3.50 | 3.20 |
| Nguồn 14 | 2.10 (kèo giảm) | 3.50 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.09 | 3.50 | 3.30 |
Thống kê trận đấu
1.11 0.85 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
18 11 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
2 8 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
35 A. Fortune -
22 F. Picault -
47 M. Edwards -
6 J. Berrocal -
20 L. Brennan -
42 J. Hibbert -
3 E. Báez -
28 W. Reilly -
30 C. Togashi
Dự bị
-
22 V. Loturi -
23 N. Streit -
14 D. Rios -
7 K. Opoku -
21 F. Herbers -
1 S. Breza -
5 B. Craig -
2 J. Neal -
17 D. D. Þórhallsson
Diễn biến trận đấu
6'
M. Longstaff 0-1 kiến tạo: P. Owusu
20'
S. Lobzhanidze 1-1 kiến tạo: A. Miranchuk
41'
44'
E. Latte Lath 2-1 kiến tạo: A. Miranchuk
45'+6
Hết hiệp 1 · 2-1
S. Lobzhanidze 3-1 kiến tạo: C. Sanchez
50'
59'
vào: N. Streit, ra: O. Escobar
59'
vào: D. Rios, ra: W. Carmona
vào: A. Fortune, ra: E. Latte Lath
64'
vào: F. Picault, ra: S. Lobzhanidze
64'
vào: J. Berrocal, ra: S. Gregersen
72'
vào: M. Edwards, ra: M. Galarza
72'
74'
vào: F. Herbers, ra: M. Longstaff
vào: L. Brennan, ra: F. Picault
76'
77'
90'+1
90'+2
90'+5
Hiệp hai · 3-1
Lịch sử đối đầu (19 trận)
9 Atlanta United 5 Hòa 5 CF Montréal
3.16 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Atlanta United
26% Tỷ lệ thắng CF Montréal
Những lần gặp gần nhất
- 03/05/2026 Atlanta United 3-1 CF Montréal
- 10/08/2025 CF Montréal 1-1 Atlanta United
- 23/02/2025 Atlanta United 3-2 CF Montréal
- 23/10/2024 CF Montréal 2-2 Atlanta United
- 03/10/2024 Atlanta United 1-2 CF Montréal
- 14/07/2024 CF Montréal 1-0 Atlanta United
- 24/09/2023 Atlanta United 4-1 CF Montréal
- 09/07/2023 CF Montréal 0-1 Atlanta United
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 7 | 3 | 64-23 | +41 | 67 | DWWWW |
| 2 | | 30 | 16 | 7 | 7 | 63-31 | +32 | 55 | WDDLD |
| 3 | | 30 | 15 | 10 | 5 | 73-51 | +22 | 55 | WWWLD |
| 4 | | 30 | 16 | 4 | 10 | 49-41 | +8 | 52 | WWLLW |
| 5 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 56-41 | +15 | 51 | LDWWW |
| 6 | | 30 | 14 | 9 | 7 | 55-47 | +8 | 51 | DWLWD |
| 7 | | 30 | 14 | 6 | 10 | 52-44 | +8 | 48 | LLWWW |
| 8 | | 30 | 13 | 9 | 8 | 52-42 | +10 | 48 | DDDWD |
| 9 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 53-45 | +8 | 47 | DLWLW |
| 10 | | 30 | 13 | 8 | 9 | 41-39 | +2 | 47 | DDDLD |
| 11 | | 30 | 13 | 7 | 10 | 61-48 | +13 | 46 | DWWWW |
| 12 | | 31 | 12 | 10 | 9 | 48-33 | +15 | 46 | DWDLD |
| 13 | | 30 | 11 | 9 | 10 | 39-37 | +2 | 42 | DLWWW |
| 14 | | 30 | 12 | 5 | 13 | 58-70 | -12 | 41 | WDWLL |
| 15 | | 31 | 10 | 10 | 11 | 43-52 | -9 | 40 | DWLWW |
| 16 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 41-41 | 0 | 39 | DDDLD |
| 17 | | 30 | 10 | 9 | 11 | 62-71 | -9 | 39 | WLLWL |
| 18 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 45-48 | -3 | 36 | WDLWL |
| 19 | | 30 | 10 | 6 | 14 | 39-56 | -17 | 36 | LLWLW |
| 20 | | 30 | 8 | 12 | 10 | 46-55 | -9 | 36 | WDWLL |
| 21 | | 30 | 10 | 5 | 15 | 46-47 | -1 | 35 | WWLWW |
| 22 | | 30 | 9 | 7 | 14 | 51-56 | -5 | 34 | DLDLL |
| 23 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 43-41 | +2 | 34 | DLLDL |
| 24 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 53-56 | -3 | 34 | DDLDD |
| 25 | | 30 | 8 | 10 | 12 | 47-55 | -8 | 34 | WDDLL |
| 26 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 38-53 | -15 | 33 | LLWLD |
| 27 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 38-56 | -18 | 31 | LLLDD |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | 37-51 | -14 | 30 | LWLDW |
| 29 | | 30 | 6 | 7 | 17 | 36-60 | -24 | 25 | DLLWL |
| 30 | | 30 | 6 | 4 | 20 | 36-75 | -39 | 22 | LLDLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.