Athletico hòa Grêmio 0-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 14), đá lúc 06:30 ngày 03/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena da Baixada.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
11 Dứt điểm 8
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
Thống kê trận đấu
0.99 0.89 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
11 8 Dứt điểm
5 0 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
7 3 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 Leonardo Derik -
53 Dudu -
63 D. Riquelme -
1 Mycael -
33 J. F. Aguirre -
3 Léo -
26 Claudinho -
2 G. Junior -
47 F. Chiqueti -
11 Isaac -
21 Leozinho -
70 R. P. Nepomuceno
Dự bị
-
65 Riquelme -
77 A. Henrique -
10 Willian -
21 Tetê -
12 G. Grando -
4 W. Kannemann -
14 M. Rocha -
19 E. Noriega -
43 L. Guedes -
38 C. Paulista -
17 Dodi -
50 Zortéa
Diễn biến trận đấu
0'
V. Severino Phản ứng trọng tài
O. Hellmann Phản ứng trọng tài
0'
K. Viveros Phạm lỗi
20'
L. Esquivel Nâng mức thẻ phạt
31'
L. Esquivel Hành vi bạo lực
33'
vào: Leonardo Derik, ra: J. Cruz
35'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: A. Henrique, ra: J. Enamorado
51'
vào: Willian, ra: J. Nardoni
vào: D. Riquelme, ra: J. Portilla
64'
65'
vào: Tetê, ra: M. Braithwaite
72'
Riquelme Phạm lỗi
84'
Riquelme Phản ứng trọng tài
G. Benavídez Phản ứng trọng tài
84'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (48 trận)
13 Athletico 12 Hòa 23 Grêmio
2.15 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Athletico
48% Tỷ lệ thắng Grêmio
Những lần gặp gần nhất
- 03/05/2026 Athletico 0-0 Grêmio
- 05/08/2024 Athletico 0-2 Grêmio
- 18/04/2024 Grêmio 2-0 Athletico
- 19/10/2023 Grêmio 1-2 Athletico
- 28/05/2023 Athletico 1-2 Grêmio
- 27/09/2021 Athletico 4-2 Grêmio
- 14/06/2021 Grêmio 0-1 Athletico
- 22/02/2021 Grêmio 1-0 Athletico
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 14 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 13 VĐQG Brazil
- 26/04 Bahia 2-2 Santos
- 26/04 Botafogo 2-2 Internacional
- 26/04 Remo 0-1 Cruzeiro
- 26/04 São Paulo 1-0 Mirassol
- 27/04 Corinthians 1-0 Vasco da Gama
- 27/04 Grêmio 1-0 Coritiba
- 27/04 Athletico 3-1 Vitória
- 27/04 Red Bull Bragantino 0-1 Palmeiras
- 27/04 Atlético Mineiro 0-4 Flamengo
- 27/04 Fluminense 2-1 Chapecoense