Flamengo thắng Atlético Mineiro 4-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 13), đá lúc 06:30 ngày 27/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena MRV.
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
18 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
Thống kê trận đấu
0.91 2.28 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Diễn biến trận đấu
8'
Pedro 0-1 kiến tạo: S. Lino
26'
31'
G. Plata 0-2 kiến tạo: S. Lino
45'+1
G. de Arrascaeta 0-3 kiến tạo: G. Varela
45'+3
Hết hiệp 1 · 0-3
48'
82'
vào: B. Pinto, ra: G. de Arrascaeta
84'
Pedro 0-4 kiến tạo: E. Araujo
86'
vào: Vitão, ra: L. Pereira
86'
Kết thúc trận · 0-4
Lịch sử đối đầu (54 trận)
21 Atlético Mineiro 10 Hòa 23 Flamengo
2.69 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
43% Tỷ lệ thắng Flamengo
Những lần gặp gần nhất
- 27/04/2026 Atlético Mineiro 0-4 Flamengo
- 26/11/2025 Atlético Mineiro 1-1 Flamengo
- 07/08/2025 Atlético Mineiro 0-1 Flamengo
- 01/08/2025 Flamengo 0-1 Atlético Mineiro
- 28/07/2025 Flamengo 1-0 Atlético Mineiro
- 14/11/2024 Flamengo 0-0 Atlético Mineiro
- 11/11/2024 Atlético Mineiro 0-1 Flamengo
- 04/11/2024 Flamengo 3-1 Atlético Mineiro
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 13 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 12 VĐQG Brazil
- 19/04 Chapecoense 1-4 Botafogo
- 19/04 Vasco da Gama 2-1 São Paulo
- 19/04 Vitória 0-0 Corinthians
- 19/04 Cruzeiro 2-0 Grêmio
- 19/04 Internacional 1-2 Mirassol
- 20/04 Coritiba 2-0 Atlético Mineiro
- 20/04 Santos 2-3 Fluminense
- 20/04 Palmeiras 1-0 Athletico
- 20/04 Red Bull Bragantino 4-2 Remo
- 20/04 Flamengo 2-0 Bahia