Atlético Mineiro thắng Cruzeiro 3-1 ở VĐQG Brazil (Vòng 14), đá lúc 07:00 ngày 03/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Governador Magalhães Pinto.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.82 | 0.91 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.30 | X0.57 |
1 1.85 X 3.30 2 4.60
Cập nhật lần cuối 18:15 03/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
14 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 7
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | +5 | 54 |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.86 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) | 4.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.79 (kèo giảm) | 3.40 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.82 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.85 (kèo tăng) | 3.25 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.90 (kèo giảm) | 3.57 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 55.00 (kèo tăng) | 19.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.82 (kèo giảm) | 3.50 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.84 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.86 (kèo giảm) | 3.37 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.84 (kèo giảm) | 3.30 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.30 | 4.60 |
Thống kê trận đấu
1.31 1.74 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
14 6 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
5 1 Phạt góc
15 17 Phạm lỗi
4 7 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 N. Villarreal -
94 Wanderson -
9 B. Rodrigues -
43 J. Marcelo -
8 M. Henrique -
31 M. Cunha -
23 Fagner -
25 L. Villalba -
12 W. Furtado -
70 K. Kenji -
16 L. Silva -
17 L. Sinisterra
Dự bị
-
19 Reinier -
36 K. P. Resende -
25 T. Pérez -
29 C. C. Soares -
1 G. Delfim -
3 I. Román -
5 Alexsander -
17 I. Gomes -
23 Á. Preciado -
48 M. Iseppe -
10 G. Scarpa -
92 Dudu
Diễn biến trận đấu
5'
12'
A. Minda 0-1 kiến tạo: M. Cassierra
30'
32'
Maycon 0-2 (P)
vào: N. Villarreal, ra: K. Moraes
40'
45'+2
Hết hiệp 1 · 0-2
Christian
56'
56'
vào: Wanderson, ra: Christian
62'
vào: B. Rodrigues, ra: L. Romero
62'
64'
66'
69'
72'
72'
72'
M. Cassierra 0-3 kiến tạo: R. Lodi
75'
Kaiki Nâng mức thẻ phạt
75'
77'
vào: K. P. Resende, ra: Bernard
vào: M. Henrique, ra: M. Pereira
78'
vào: J. Marcelo, ra: Gerson
78'
79'
84'
K. Jorge 1-3 (P)
86'
88'
vào: C. C. Soares, ra: M. Cassierra
Hiệp hai · 1-3
Lịch sử đối đầu (48 trận)
18 Cruzeiro 11 Hòa 19 Atlético Mineiro
2.69 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Cruzeiro
40% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Atlético Mineiro 2-1 Cruzeiro
- 26/08/2026 Cruzeiro 1-1 Atlético Mineiro
- 03/05/2026 Cruzeiro 1-3 Atlético Mineiro
- 16/10/2025 Atlético Mineiro 1-1 Cruzeiro
- 12/09/2025 Cruzeiro 2-0 Atlético Mineiro
- 28/08/2025 Atlético Mineiro 0-2 Cruzeiro
- 19/05/2025 Cruzeiro 0-0 Atlético Mineiro
- 11/08/2024 Cruzeiro 0-0 Atlético Mineiro
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 32 | 16 | 6 | 10 | 51-46 | +5 | 54 | WWLWW |
| 4 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 32 | 5 | 11 | 16 | 34-50 | -16 | 26 | LDDDL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 14 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 13 VĐQG Brazil
- 26/04 Bahia 2-2 Santos
- 26/04 Botafogo 2-2 Internacional
- 26/04 Remo 0-1 Cruzeiro
- 26/04 São Paulo 1-0 Mirassol
- 27/04 Corinthians 1-0 Vasco da Gama
- 27/04 Grêmio 1-0 Coritiba
- 27/04 Athletico 3-1 Vitória
- 27/04 Red Bull Bragantino 0-1 Palmeiras
- 27/04 Atlético Mineiro 0-4 Flamengo
- 27/04 Fluminense 2-1 Chapecoense