Athletic Club thắng Atlético Madrid 3-0 ở La Liga (Vòng 4), đá lúc 21:15 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại San Mamés.
Dự đoán nhanh
-
Athletic Club 31% - Hòa 28%
-
Atlético Madrid 41%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.79 | 1.05 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.92 | X0.92 |
1 3.05 X 3.40 2 2.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
11 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 |
| 11 | | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 9,1 Unai Simón Athletic Club
- 8,1 Robert Navarro Athletic Club
- 8,0 Oihan Sancet Athletic Club
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Athletic Club 31% Hòa 28% 41% Atlético Madrid
xG dự kiến 1.41 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.574%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Atlético Madrid (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.23 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.90 (kèo giảm) | 3.40 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.94 | 3.45 | 2.35 |
| Nguồn 9 | 3.10 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.90 (kèo giảm) | 3.40 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.15 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.71 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.14 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.67 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.05 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 3.40 | 2.30 |
Thống kê trận đấu
1.35 0.86 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
11 15 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
3 8 Phạt góc
8 6 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 A. Paredes -
18 M. Jauregizar -
31 J. L. Jean -
7 Á. Berenguer -
11 G. Guruzeta -
13 Á. Padilla -
15 H. Rincón -
30 I. M. Agundez -
6 B. Prados -
20 A. Rego Mora -
44 S. Sánchez -
21 M. Sannadi
Dự bị
-
16 A. Ortiz -
21 C. Romero -
6 Koke -
19 J. Álvarez -
5 J. Cardoso -
1 J. Musso -
24 R. Le Normand -
30 D. Martinez -
27 J. Domínguez -
4 R. Mendoza -
46 J. Castillo -
15 J. David
Chơi hay nhất
9,1 Unai Simón Athletic Club
5 lần cứu thua
8,1 Robert Navarro Athletic Club
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Oihan Sancet Athletic Club
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Athletic Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Unai Simón TM | 90' | 9,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/48 | 0 | 0 | 5 |
| 12 Jesús Areso HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/34 | 1 | 4 | 0 |
| 14 Aymeric Laporte HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Yuri Berchiche HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Aitor Paredes HV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Yeray Álvarez HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Johaneko Louis Jean HV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Oihan Sancet TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Beñat Gerenabarrena TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Nico Williams TV | 76' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 12/18 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Robert Navarro TV | 66' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 17/21 | 1 | 4 | 0 |
| 16 Iñigo Ruiz de Galarreta TV | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Mikel Jauregizar TV DB | 30' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 14/14 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Iñaki Williams C TĐ | 66' | 6,3 | 0 | 1 | 0/3 | 8/11 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Álex Berenguer TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Gorka Guruzeta TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Atlético Madrid
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Jan Oblak C TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 1 |
| 22 Alejandro Grimaldo HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 49/56 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Dávid Hancko HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 66/73 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Marc Pubill HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 78/83 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Marcos Llorente HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 2/2 | 63/68 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Cristian Romero HV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 33/36 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Pablo Barrios TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 69/73 | 3 | 2 | 0 |
| 23 Morten Hjulmand TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Giuliano Simeone TV | 59' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 28/34 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Ademola Lookman TV | 58' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Koke TV DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/43 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Johnny Cardoso TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/24 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Alex Baena TĐ | 76' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 24/29 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Kang-in Lee TĐ | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 18/23 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Arnau Ortiz TĐ DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Julián Alvarez TĐ DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 16/16 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
39'
K. Lee Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
N. Williams 1-0
46'
vào: A. Paredes, ra: Y. Álvarez
46'
R. Navarro 2-0 kiến tạo: I. Williams
48'
58'
vào: A. Ortiz, ra: A. Lookman
59'
vào: J. Álvarez, ra: K. Lee
59'
vào: C. Romero, ra: G. Simeone
59'
vào: Koke, ra: M. Hjulmand
vào: M. Jauregizar, ra: I. R. d. Galarreta
60'
vào: Á. Berenguer, ra: I. Williams
66'
vào: J. L. Jean, ra: R. Navarro
66'
vào: G. Guruzeta, ra: N. Williams
76'
76'
vào: J. Cardoso, ra: A. Baena
O. Sancet 3-0
90'
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (116 trận)
40 Athletic Club 18 Hòa 58 Atlético Madrid
2.61 Bàn/trận TB
34% Tỷ lệ thắng Athletic Club
50% Tỷ lệ thắng Atlético Madrid
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Athletic Club 3-0 Atlético Madrid
- 26/04/2026 Atlético Madrid 3-2 Athletic Club
- 07/12/2025 Athletic Club 1-0 Atlético Madrid
- 02/03/2025 Atlético Madrid 1-0 Athletic Club
- 01/09/2024 Athletic Club 0-1 Atlético Madrid
- 28/04/2024 Atlético Madrid 3-1 Athletic Club
- 01/03/2024 Athletic Club 3-0 Atlético Madrid
- 08/02/2024 Atlético Madrid 0-1 Athletic Club
+ 2 trận khác