Getafe hòa Celta Vigo 1-1 ở La Liga (Vòng 4), đá lúc 00:00 ngày 08/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Coliseum Alfonso Pérez.
Dự đoán nhanh
-
Getafe 38% - Hòa 33%
-
Celta Vigo 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.13 | 0.72 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.63 | X1.25 |
1 2.50 X 2.85 2 3.33
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
30% Kiểm soát bóng 70%
10 Dứt điểm 16
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 |
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Carl Starfelt Celta Vigo
- 7,6 Martín Satriano Getafe
- 7,3 David Soria Getafe
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Getafe 38% Hòa 33% 29% Celta Vigo
xG dự kiến 1.29 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 33%
Cả 2 ghi bàn 41%
Tài 1.559%
Tài 3.517%
Phạt góc tài 8.552%
Phạt góc tài 9.541%
Phạt góc tài 10.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Getafe (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.38 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.59 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.50 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.40 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.50 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.40 | 2.85 | 3.36 |
| Nguồn 9 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.46 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.55 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.31 | 2.97 | 3.30 |
| Nguồn 15 | 2.51 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.57 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.39 | 2.75 | 2.88 |
| Nguồn 19 | 2.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.45 (kèo giảm) | 2.80 | 3.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.50 | 2.85 | 3.33 |
Thống kê trận đấu
0.81 0.96 xG (bàn kỳ vọng)
30% 70% Kiểm soát bóng
10 16 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
8 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 A. García -
20 I. A. Monzón -
15 S. Boselli -
30 Ó. López -
35 D. Ferrer -
1 J. Letáček -
3 Davinchi -
26 J. I. Valou -
31 M. Hamdoune -
4 S. Sazonov -
27 E. D. Jaiteh -
9 B. Mayoral
Dự bị
-
5 S. Carreira -
17 J. Rueda -
24 C. Driouech -
7 B. Iglesias -
9 F. Jutglà -
1 A. Bayındır -
20 J. Rodríguez -
15 A. Núñez -
21 S. Cáceres -
19 W. Swedberg -
30 H. Burcio -
23 H. Álvarez
Chơi hay nhất
8,3 Carl Starfelt Celta Vigo
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Martín Satriano Getafe
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,3 David Soria Getafe
2 lần cứu thua
Getafe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 David Soria TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/42 | 0 | 0 | 2 |
| 22 Johan Mojica HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Nemanja Gudelj HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/30 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Djené C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Andrés García HV DB | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Zaid Romero HV | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Kiko Femenía HV | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Sebastián Boselli HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Mario Martín TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 19/24 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Ramón Terrats TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Orel Mangala TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Oscar Lopez TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Enes Ünal TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/10 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Martín Satriano TĐ | 73' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Ivan Azón TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Celta Vigo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Ionuț Radu TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Carl Starfelt HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 87/92 | 1 | 3 | 0 |
| 3 Marcos Alonso HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 66/84 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Yoel Lago HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 70/79 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Javier Rueda HV DB | 26' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Sergio Carreira HV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Miguel Román TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 46/57 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ilaix Moriba TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 71/79 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Javi Galán TV | 64' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 2 | 2 | 0 |
| 39 Jones El-Abdellaoui TV | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Hugo González TĐ | 83' | 7,1 | 0 | 1 | 2/4 | 21/29 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Pablo Durán TĐ | 69' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Iago Aspas C TĐ | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Couhaib Driouech TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Borja Iglesias TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ferrán Jutglà TĐ DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: A. García, ra: K. Femenía
8'
M. Satriano 1-0
21'
J. Mojica Phạm lỗi
45'+6
Hết hiệp 1 · 1-0
Z. Romero Phạm lỗi
55'
57'
C. Starfelt 1-1 kiến tạo: H. González
64'
vào: C. Driouech, ra: J. El-Abdellaoui
64'
vào: S. Carreira, ra: I. Aspas
Z. Romero Phạm lỗi
67'
69'
vào: B. Iglesias, ra: P. Durán
vào: I. A. Monzón, ra: M. Satriano
73'
77'
C. Starfelt Phạm lỗi
83'
vào: F. Jutglà, ra: H. González
85'
M. Alonso Phản ứng trọng tài
R. Terrats Phản ứng trọng tài
85'
vào: S. Boselli, ra: O. Mangala
90'+4
vào: Ó. López, ra: R. Terrats
90'+4
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (31 trận)
11 Getafe 11 Hòa 9 Celta Vigo
2.13 Bàn/trận TB
35% Tỷ lệ thắng Getafe
29% Tỷ lệ thắng Celta Vigo
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2026 Getafe 1-1 Celta Vigo
- 02/02/2026 Getafe 0-0 Celta Vigo
- 17/08/2025 Celta Vigo 0-2 Getafe
- 25/05/2025 Getafe 1-2 Celta Vigo
- 05/11/2024 Celta Vigo 1-0 Getafe
- 11/02/2024 Getafe 3-2 Celta Vigo
- 08/10/2023 Celta Vigo 2-2 Getafe
- 04/05/2023 Getafe 1-0 Celta Vigo
+ 2 trận khác