Al-Hilal thắng Al-Ahli 3-0 ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 3), đá lúc 01:00 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Kingdom Arena.
Dự đoán nhanh
-
Al-Hilal 57% - Hòa 23%
-
Al-Ahli 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng57%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
12 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 |
| 6 | | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 |
Chơi hay nhất
- 9,5 Rúben Neves Al-Hilal
- 9,1 Sultan Mandash Al-Hilal
- 7,7 Crysencio Summerville Al-Hilal
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Al-Hilal 57% Hòa 23% 21% Al-Ahli
xG dự kiến 1.78 - 1.23
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Al-Hilal (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.64 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.63 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) | 4.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.60 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.67 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.65 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.60 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.58 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.67 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.65 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.63 | 4.00 | 4.70 |
| Nguồn 17 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.61 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.63 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.62 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.51 (kèo giảm) | 3.71 (kèo tăng) | 4.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.66 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.62 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 4.10 | 4.51 |
Thống kê trận đấu
1.99 1.27 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
3 4 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
87 H. Altambakti -
11 O. Watkins -
24 M. Al-Harbi -
77 N. Al-Habashi -
72 S. A. Dahal -
33 M. Al-Owais -
55 M. A. Dawood -
18 M. A. Hawsawi -
28 M. Kanno
Dự bị
-
29 M. Abdulrahman -
46 R. Hamed -
9 F. Al-Buraikan -
11 M. A. Mutairi -
66 N. Masoud -
1 A. A. Sanbi -
31 S. Y. Balobaid -
21 A. H. Radif -
47 S. Aboulshamat
Chơi hay nhất
9,5 Rúben Neves Al-Hilal
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
9,1 Sultan Mandash Al-Hilal
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,7 Ali Lajami Al-Hilal
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Al-Hilal
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 Yassine Bounou TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Kalidou Koulibaly HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Mohammed Mahzari HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 0 | 3 | 0 |
| 87 Hassan Tambakti HV DB | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 32/34 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Theo Hernández HV | 52' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/19 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Moteb Al-Harbi HV DB | 38' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 24/27 | 0 | 2 | 0 |
| 78 Ali Lajami HV | 30' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Nawaf Al-Habashi HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Rúben Neves TV | 90' | 9,5 | 0 | 1 | 0/1 | 59/67 | 3 | 5 | 0 |
| 22 Sergej Milinković-Savić TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 44/51 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Nasser Al-Dawsari C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 35/42 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Sultan Mandash TV | 89' | 9,1 | 0 | 2 | 0/0 | 28/31 | 3 | 3 | 0 |
| 38 Crysencio Summerville TV | 89' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 26/29 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ollie Watkins TĐ DB | 45' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 75 Mohamed Kader Meite TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Sabri Abdu Dahal TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Al-Ahli
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Edouard Mendy C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Roger Ibañez HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 52/59 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Zakaria Hawsawi HV | 87' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Merih Demiral HV | 52' | 5,3 | 0 | 0 | 1/2 | 22/23 | 0 | 1 | 0 |
| 46 Rayan Hamed HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 3 | 0 |
| 29 Mohammed Abdulrahman HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Mohammed Sulaiman Bakor HV | 45' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Valentin Atangana Edoa TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 26/26 | 1 | 4 | 0 |
| 8 Eduard Spertsyan TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/37 | 7 | 1 | 0 |
| 13 Wenderson Galeno TV | 82' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 21/24 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Francisco Trincão TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Ziyad Aljohani TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Meshal Al Mutairi TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 2 | 0 |
| 66 Naif Masoud TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ivan Toney TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Firas Al-Buraikan TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Milinković-Savić 1-0 kiến tạo: S. Mandash
9'
11'
R. Ibañez Phạm lỗi
M. K. Meite Phạm lỗi
13'
C. Summerville Phạm lỗi
15'
S. Inzaghi Phản ứng trọng tài
16'
C. Summerville 2-0 kiến tạo: R. Neves
23'
vào: H. Altambakti, ra: A. Lajami
30'
45'+3
I. Toney Phản ứng trọng tài
45'+4
M. Demiral Phản ứng trọng tài
45'+7
M. Demiral Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: F. Al-Buraikan, ra: F. Trincão
46'
vào: R. Hamed, ra: Z. Aljohani
vào: O. Watkins, ra: M. K. Meite
46'
46'
vào: M. Abdulrahman, ra: M. Bakor
48'
R. Hamed Phạm lỗi
vào: M. Al-Harbi, ra: T. Hernández
52'
82'
vào: M. A. Mutairi, ra: W. Galeno
O. Watkins 3-0 kiến tạo: S. Mandash
86'
87'
vào: N. Masoud, ra: Z. Hawsawi
vào: N. Al-Habashi, ra: S. Mandash
89'
vào: S. A. Dahal, ra: C. Summerville
89'
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (29 trận)
14 Al-Hilal 10 Hòa 5 Al-Ahli
2.83 Bàn/trận TB
48% Tỷ lệ thắng Al-Hilal
17% Tỷ lệ thắng Al-Ahli
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Al-Hilal 3-0 Al-Ahli
- 03/02/2026 Al-Hilal 0-0 Al-Ahli
- 20/09/2025 Al-Ahli 3-3 Al-Hilal
- 01/03/2025 Al-Hilal 2-3 Al-Ahli
- 06/10/2024 Al-Ahli 1-2 Al-Hilal
- 07/05/2024 Al-Ahli 1-2 Al-Hilal
- 28/10/2023 Al-Hilal 3-1 Al-Ahli
- 19/03/2022 Al-Hilal 4-2 Al-Ahli
+ 2 trận khác