UTA Arad hòa FC Corvinul Hunedoara 0-0 ở VĐQG Romania (Vòng 6), đá lúc 22:30 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Francisc von Neumann.
Dự đoán nhanh
-
UTA Arad 33% - Hòa 30%
-
FC Corvinul Hunedoara 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.10 | 4.18 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.08 | X0.67 |
1 2.20 X 3.20 2 3.17
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
17 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 12 | 4 | 4 | 4 | +1 | 16 |
| 9 | | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
UTA Arad 33% Hòa 30% 37% FC Corvinul Hunedoara
xG dự kiến 1.14 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.568%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Corvinul Hunedoara (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 | 3.20 | 3.15 |
| Nguồn 2 | 2.20 | 3.22 | 3.24 |
| Nguồn 3 | 2.20 | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 4 | 2.15 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.15 (kèo giảm) | 3.10 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.24 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.50 | 3.20 | 2.85 |
| Nguồn 9 | 2.05 (kèo giảm) | 2.92 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.15 | 3.30 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.26 (kèo giảm) | 3.20 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.22 | 3.26 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.17 (kèo giảm) | 3.11 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.22 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.16 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.10 (kèo giảm) | 3.20 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.15 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 19 | 2.10 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.19 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) | 3.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.20 | 3.07 | 3.26 |
| Nguồn 23 | 2.11 | 3.01 | 2.97 |
| Nguồn 24 | 2.15 | 3.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.22 (kèo giảm) | 3.20 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.20 | 3.25 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.26 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.25 | 3.20 | 3.15 |
| Nguồn 29 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.24 (kèo giảm) | 3.20 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.18 (kèo giảm) | 3.10 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.20 (kèo giảm) | 3.23 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.15 | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 34 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.30 (kèo giảm) | 3.05 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.15 | 3.10 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.09 | 3.20 | 3.05 |
| Nguồn 39 | 2.19 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.23 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 41 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 42 | 2.28 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.30 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.23 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.23 (kèo giảm) | 3.19 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.22 | 3.23 | 3.32 |
| Nguồn 49 | 2.20 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.03 | 2.94 | 2.97 |
| Nguồn 51 | 2.11 | 3.01 | 2.97 |
| Nguồn 52 | 2.23 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.15 | 3.20 | 3.30 |
| Nguồn 55 | 2.20 | 3.07 | 3.26 |
| Nguồn 56 | 2.14 | 3.20 | 3.25 |
| Nguồn 57 | 2.11 (kèo giảm) | 3.01 (kèo giảm) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.25 (kèo giảm) | 3.15 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.20 | 3.00 | 3.25 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.20 | 3.17 |
Thống kê trận đấu
1.10 0.46 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
17 10 Dứt điểm
1 1 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
19 18 Phạm lỗi
6 1 Việt vị
5 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 D. Pîrvulescu -
32 Á. Gillard -
23 I. Cărăruș -
47 G. Goodlad -
14 M. Hayatu -
12 A. Franculescu -
33 S. Drîngă -
5 M. Abualnadi -
18 F. Ilie -
70 R. Deaconu - 17 E. Cioază
- 16 G. Apur
Diễn biến trận đấu
M. Tzionis Chơi bóng bằng tay
14'
A. Benga Phạm lỗi
38'
Hết hiệp 1 · 0-0
57'
vào: D. Pîrvulescu, ra: M. Bratu
57'
vào: Á. Gillard, ra: R. Espinosa
S. Mino Phạm lỗi
58'
vào: D. Țăroi, ra: M. Tzionis
64'
67'
D. Pîrvulescu Phạm lỗi
H. Abdallah Công nhận bàn thắng
69'
79'
vào: G. Goodlad, ra: A. Fábry
79'
vào: I. Cărăruș, ra: S. Ribeiro
R. Odada Phạm lỗi
87'
vào: R. Bădescu, ra: R. Odada
90'
R. Bădescu Phạm lỗi
90'+5
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 UTA Arad 1 Hòa 0 FC Corvinul Hunedoara
0.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng UTA Arad
0% Tỷ lệ thắng FC Corvinul Hunedoara
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 UTA Arad 0-0 FC Corvinul Hunedoara