FC Voluntari
Romania
Thứ hạng VĐQG Romania
FC Voluntari đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội tại VĐQG Romania, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Voluntari đứng thứ mấy tại VĐQG Romania?
Sau 11 vòng, FC Voluntari mới gom được 8 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 2 hoà và 7 thua.
Vị trí FC Voluntari so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ FC Voluntari tới FC Dinamo București ở ngôi đầu là 18 điểm. Phía trên là SC Oțelul Galați, cách 2 điểm. Ngay sau lưng là FK Csíkszereda Miercurea Ciuc, kém 7 điểm.
FC Voluntari qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, FC Voluntari thua FC Corvinul Hunedoara 2-3 trên sân khách. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
FC Voluntari chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Voluntari thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 17 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 8 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho FC Voluntari?
Trên hàng công FC Voluntari, Remus Guțea là cái tên nổ súng nhiều nhất với 4 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 36% số bàn của toàn đội. Chân sút này đã đá 10 trận với 807 phút trên sân.
Giới thiệu FC Voluntari
FC Voluntari là một đội bóng Romania.
FC Voluntari tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận FC Voluntari ghi 1,0 bàn và nhận 2,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −14. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Trận kế tiếp của FC Voluntari
Theo giờ Việt Nam, FC Voluntari tiếp FCSB trên sân Stadionul Anghel Iordanescu lúc 01h00 ngày 20/10/2026. FCSB có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. FCSB bước vào trận khi đứng thứ 8 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ștefan Ioniță | Hậu vệ | Romania |
| 4 | Daniel Dumbrăvanu | Hậu vệ | Moldova |
| 5 | Denis Haruț | Hậu vệ | Romania |
| 6 | Sava Arangel Čestić | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | Mihai Roman II | Tiền đạo | Romania |
| 8 | Ion Gheorghe | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Matko Babić | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Cristian Merloi | Tiền vệ | Romania |
| 11 | Remus Guțea | Tiền vệ | Romania |
| 12 | Bogdan Ștefan | Thủ môn | Romania |
| 14 | Eduard Chioveanu | Thủ môn | Romania |
| 17 | Andrei Pițian | Hậu vệ | Romania |
| 19 | Marvin Schieb | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Alexandru Gîţ | Hậu vệ | Romania |
| 21 | Robert Petculescu | Tiền vệ | Romania |
| 22 | Nuno Rodrigues | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Matej Mamić | Hậu vệ | Croatia |
| 25 | David Kiki | Hậu vệ | Benin |
| 27 | Radu Crişan | Hậu vệ | Romania |
| 28 | Mario Ștefan | Tiền vệ | Romania |
| 29 | Adrian Chică-Roșă | Tiền đạo | Romania |
| 30 | Alexandru Șuteu | Hậu vệ | Romania |
| 31 | Metod Jurhar | Thủ môn | Slovenia |
| 40 | Lovro Cvek | Tiền vệ | Croatia |
| 44 | Mihael Onișa | Tiền vệ | Romania |
| 80 | Florian Haită | Tiền vệ | Romania |
| 99 | Ianis Vencu | Tiền đạo | Romania |