Universitatea Craiova thắng FC Voluntari 3-1 ở VĐQG Romania (Vòng 6), đá lúc 22:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Ion Oblemenco.
Dự đoán nhanh
-
Universitatea Craiova 74% - Hòa 17%
-
FC Voluntari 9%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng74%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.54 | 1.28 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.08 |
1 1.36 X 4.65 2 7.41
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
24 Dứt điểm 3
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 8 | 2 | 2 | +18 | 26 |
| 15 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -14 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 74%
Universitatea Craiova 74% Hòa 17% 9% FC Voluntari
xG dự kiến 2.19 - 0.75
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.551%
Phạt góc tài 9.539%
Phạt góc tài 10.527%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Universitatea Craiova (74%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.37 | 4.40 | 7.70 |
| Nguồn 2 | 1.36 | 4.65 | 8.10 |
| Nguồn 3 | 1.36 | 4.50 | 7.50 |
| Nguồn 4 | 1.33 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.36 | 4.50 | 7.50 |
| Nguồn 6 | 1.38 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.45 | 4.30 | 7.10 |
| Nguồn 9 | 1.37 | 3.93 | 5.75 |
| Nguồn 10 | 1.33 | 5.00 | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.33 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.38 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.36 (kèo giảm) | 4.94 | 7.72 |
| Nguồn 14 | 1.36 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) | 7.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.33 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 7.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.33 | 4.35 | 7.00 |
| Nguồn 17 | 1.33 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.30 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 19 | 1.33 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.35 (kèo giảm) | 4.64 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.37 | 4.50 | 7.00 |
| Nguồn 22 | 1.35 | 4.90 | 6.89 |
| Nguồn 23 | 1.35 | 4.57 (kèo giảm) | 8.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.35 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) | 7.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.33 | 4.19 | 6.60 |
| Nguồn 26 | 1.36 | 4.40 | 6.50 |
| Nguồn 27 | 1.38 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.36 | 4.90 | 7.50 |
| Nguồn 29 | 1.38 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 8.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.38 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.37 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.37 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.36 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.38 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 7.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.33 | 4.75 | 7.25 |
| Nguồn 36 | 1.46 | 4.20 | 6.00 |
| Nguồn 37 | 1.37 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 7.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.38 | 4.70 | 8.00 |
| Nguồn 39 | 1.36 | 4.40 | 6.50 |
| Nguồn 40 | 1.36 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 41 | 1.36 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.35 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.43 | 4.30 | 7.04 |
| Nguồn 45 | 1.37 | 4.70 | 7.60 |
| Nguồn 46 | 1.39 (kèo tăng) | 4.84 (kèo tăng) | 7.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.42 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.30 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.39 (kèo tăng) | 4.96 (kèo tăng) | 7.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.37 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) | 7.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.33 | 4.35 | 7.00 |
| Nguồn 52 | 1.36 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.36 (kèo tăng) | 4.94 (kèo giảm) | 7.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.36 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.32 | 4.06 | 6.38 |
| Nguồn 56 | 1.37 | 4.90 | 7.60 |
| Nguồn 58 | 1.32 | 4.90 (kèo tăng) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.35 | 4.57 (kèo giảm) | 8.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.38 | 4.70 | 8.00 |
| Nguồn 61 | 1.31 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.39 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.36 | 4.50 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.36 | 4.65 | 7.41 |
Thống kê trận đấu
3.89 0.88 xG (bàn kỳ vọng)
67% 33% Kiểm soát bóng
24 3 Dứt điểm
11 1 Sút trúng đích
9 1 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 O. Romanchuk -
5 A. Mekvabishvili -
17 C. Mora -
18 M. Rădulescu -
19 H. Tavares -
21 L. Popescu -
1 A. Maxim -
31 R. R. Webster -
30 D. Matei -
10 Ș. Baiaram -
9 A. Al-Hamlawi
Dự bị
-
23 M. Mamić -
7 D. Toma -
10 C. Merloi -
29 A. Chică-Roșă -
6 D. Ghindovean -
14 E. Chioveanu -
25 D. Kiki -
28 M. Ștefan -
21 R. Petculescu -
80 F. Haită
Diễn biến trận đấu
vào: O. Romanchuk, ra: A. Rus
20'
S. Teles Phạm lỗi
33'
F. Coelho Phản ứng trọng tài
41'
S. Nsimba 1-0 (P)
45'+3
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
R. Crişan Phạm lỗi
52'
M. Roman II Phạm lỗi
O. Romanchuk 2-0 kiến tạo: M. Etim
57'
vào: A. Mekvabishvili, ra: V. Screciu
61'
64'
vào: M. Mamić, ra: M. Roman II
64'
vào: D. Toma, ra: I. Gheorghe
vào: H. Tavares, ra: A. Cicâldău
75'
vào: M. Rădulescu, ra: L. Băsceanu
75'
76'
vào: A. Chică-Roșă, ra: M. Babić
M. Etim 3-0
79'
M. Etim Phạm lỗi
85'
87'
vào: D. Ghindovean, ra: M. Onișa
90'+3
R. Guțea 3-1 (P)
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (23 trận)
15 Universitatea Craiova 5 Hòa 3 FC Voluntari
2.65 Bàn/trận TB
65% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
13% Tỷ lệ thắng FC Voluntari
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Universitatea Craiova 3-1 FC Voluntari
- 27/02/2024 Universitatea Craiova 2-1 FC Voluntari
- 07/10/2023 FC Voluntari 0-0 Universitatea Craiova
- 26/02/2023 FC Voluntari 1-0 Universitatea Craiova
- 01/10/2022 Universitatea Craiova 1-1 FC Voluntari
- 01/05/2022 Universitatea Craiova 1-0 FC Voluntari
- 19/03/2022 FC Voluntari 3-1 Universitatea Craiova
- 11/12/2021 FC Voluntari 1-1 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác