FC Universitatea Cluj thắng UTA Arad 2-1 ở VĐQG Romania (Vòng 5), đá lúc 22:30 ngày 17/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Cluj Arena.
Dự đoán nhanh
-
FC Universitatea Cluj 47% - Hòa 28%
-
UTA Arad 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng47%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
13 Dứt điểm 20
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 11 | 6 | 0 | 5 | +2 | 18 |
| 12 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
FC Universitatea Cluj 47% Hòa 28% 25% UTA Arad
xG dự kiến 1.65 - 0.91
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Universitatea Cluj (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.98 (kèo tăng) | 3.25 | 3.60 |
| Nguồn 2 | 1.99 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.96 (kèo tăng) | 2.98 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.25 | 3.60 |
| Nguồn 5 | 1.90 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.89 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.98 | 3.40 | 3.70 |
| Nguồn 8 | 2.05 | 3.20 | 3.55 |
| Nguồn 9 | 1.95 | 3.40 | 3.90 |
| Nguồn 10 | 1.91 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.06 | 3.40 | 4.10 |
| Nguồn 12 | 1.95 | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 13 | 2.05 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.06 (kèo tăng) | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 16 | 1.97 | 3.28 | 3.64 |
| Nguồn 17 | 2.04 | 3.20 | 3.85 |
| Nguồn 18 | 1.98 | 3.20 | 3.97 |
| Nguồn 19 | 1.97 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 20 | 1.95 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.87 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 22 | 2.00 | 3.32 | 3.66 |
| Nguồn 23 | 2.00 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 24 | 1.96 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.01 (kèo tăng) | 3.09 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.91 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.94 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.00 | 3.35 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.02 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.98 | 3.40 | 3.70 |
| Nguồn 31 | 1.95 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.99 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.97 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.98 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 3.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.95 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.94 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 37 | 1.83 | 3.05 | 3.38 |
| Nguồn 38 | 1.95 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.06 (kèo tăng) | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 40 | 1.91 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.99 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.96 | 3.32 | 3.74 |
| Nguồn 43 | 1.97 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.02 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.00 | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 46 | 2.02 | 3.36 | 3.72 |
| Nguồn 47 | 1.90 | 3.10 | 3.40 |
| Nguồn 48 | 2.03 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.00 | 3.27 | 3.60 |
| Nguồn 50 | 1.93 | 3.45 | 3.80 |
| Nguồn 51 | 1.91 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.02 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 4.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.97 | 3.34 | 3.66 |
| Nguồn 54 | 1.97 | 3.15 | 3.30 |
| Nguồn 55 | 1.98 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.06 (kèo tăng) | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 57 | 2.02 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 4.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.00 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.97 (kèo tăng) | 3.12 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.05 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.00 | 3.20 | 3.50 |
| Nguồn 62 | 1.90 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.96 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.06 (kèo tăng) | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 65 | 1.88 | 3.30 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.00 | 3.25 | 3.60 |
| Nguồn 67 | 2.00 | 3.20 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.98 | 3.25 | 3.66 |
Thống kê trận đấu
2.77 1.82 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
13 20 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
3 6 Cơ hội ngon
4 7 Phạt góc
15 18 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 A. Friday -
7 M. Drammeh -
77 A. Gheorghiță -
46 N. Michail -
21 M. Denis -
26 J. Cissé -
22 F. Poulolo -
59 A. Techereș -
2 A. Chinteș -
98 G. Simion -
20 I. Chukwu -
96 L. Pall
Diễn biến trận đấu
D. Mikanović Công nhận bàn thắng
36'
D. Nistor Phạm lỗi
44'
A. Aliev 1-0 kiến tạo: A. Friday
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-0
57'
R. Alin Phạm lỗi
58'
vào: J. Papeau, ra: M. Tzionis
vào: M. Drammeh, ra: D. Nistor
63'
72'
A. Aliev 2-0 (P)
74'
vào: A. Gheorghiță, ra: A. Friday
75'
85'
A. Dorobanțu 2-1 kiến tạo: J. Papeau
89'
J. Papeau Phạm lỗi
A. Gheorghiță Phạm lỗi
90'+2
A. Gheorghiță Nâng mức thẻ phạt
90'+2
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (11 trận)
3 FC Universitatea Cluj 4 Hòa 4 UTA Arad
1.64 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng FC Universitatea Cluj
36% Tỷ lệ thắng UTA Arad
Những lần gặp gần nhất
- 17/08/2026 FC Universitatea Cluj 2-1 UTA Arad
- 22/11/2025 UTA Arad 0-2 FC Universitatea Cluj
- 19/07/2025 FC Universitatea Cluj 1-1 UTA Arad
- 02/12/2024 FC Universitatea Cluj 0-1 UTA Arad
- 29/07/2024 UTA Arad 0-0 FC Universitatea Cluj
- 30/03/2024 FC Universitatea Cluj 0-0 UTA Arad
- 04/02/2024 FC Universitatea Cluj 1-3 UTA Arad
- 15/09/2023 UTA Arad 0-1 FC Universitatea Cluj
+ 2 trận khác