FC Argeș Pitești hòa FCV Farul Constanța 1-1 ở VĐQG Romania (Vòng 5), đá lúc 01:30 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Orasenesc.
Dự đoán nhanh
-
FC Argeș Pitești 40% - Hòa 30%
-
FCV Farul Constanța 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.97 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.35 | X0.54 |
1 2.34 X 3.00 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
13 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 |
| 14 | | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
FC Argeș Pitești 40% Hòa 30% 30% FCV Farul Constanța
xG dự kiến 1.32 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.568%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Argeș Pitești (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.32 | 2.96 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.40 | 3.12 | 3.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.39 | 2.96 | 3.35 |
| Nguồn 4 | 2.30 | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.25 | 3.05 | 3.00 |
| Nguồn 6 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.35 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 8 | 2.37 | 2.95 | 3.15 |
| Nguồn 9 | 2.26 | 3.10 | 3.40 |
| Nguồn 10 | 2.27 | 2.90 | 3.18 |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.00 | 2.95 |
| Nguồn 13 | 2.25 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 14 | 2.42 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 15 | 2.43 (kèo tăng) | 2.99 | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.20 | 3.05 | 3.20 |
| Nguồn 17 | 2.30 | 3.02 | 3.15 |
| Nguồn 18 | 2.40 | 2.92 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.34 | 2.90 | 3.35 |
| Nguồn 20 | 2.32 (kèo tăng) | 2.92 | 3.05 |
| Nguồn 21 | 2.14 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 22 | 2.30 | 2.90 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 23 | 2.25 | 2.90 | 2.90 |
| Nguồn 24 | 2.38 | 3.05 | 3.06 |
| Nguồn 25 | 2.35 | 2.95 | 3.00 |
| Nguồn 26 | 2.34 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.38 | 2.82 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.30 | 3.00 | 2.90 |
| Nguồn 29 | 2.28 | 2.82 | 3.25 |
| Nguồn 30 | 2.40 | 3.05 | 3.20 |
| Nguồn 31 | 2.46 | 3.15 | 3.39 |
| Nguồn 32 | 2.35 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 33 | 2.15 | 3.10 | 3.30 |
| Nguồn 34 | 2.35 | 2.95 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.35 | 3.10 | 3.00 |
| Nguồn 36 | 2.30 | 3.05 | 3.10 |
| Nguồn 37 | 2.37 | 3.01 | 3.23 |
| Nguồn 38 | 2.30 | 2.85 | 3.25 |
| Nguồn 39 | 2.36 | 3.14 | 3.10 |
| Nguồn 40 | 2.15 | 2.84 | 2.76 |
| Nguồn 41 | 2.40 | 3.00 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 42 | 2.20 | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 43 | 2.30 | 3.00 | 2.90 |
| Nguồn 44 | 2.40 | 3.00 | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.36 | 2.88 | 3.24 |
| Nguồn 46 | 2.33 | 2.91 | 3.26 |
| Nguồn 47 | 2.32 | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 48 | 2.25 | 3.10 | 3.00 |
| Nguồn 49 | 2.40 | 3.16 | 3.07 |
| Nguồn 50 | 2.25 | 2.90 | 2.85 |
| Nguồn 51 | 2.35 | 3.00 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 52 | 2.35 | 2.96 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.32 | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 54 | 2.30 | 2.80 | 3.20 |
| Nguồn 55 | 2.41 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.36 | 3.02 | 3.07 |
| Nguồn 57 | 2.12 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 58 | 2.34 | 3.05 | 3.00 |
| Nguồn 59 | 2.20 | 3.05 | 3.20 |
| Nguồn 60 | 2.40 | 2.98 | 3.43 |
| Nguồn 61 | 2.35 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 62 | 2.38 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.43 | 2.95 | 3.30 |
| Nguồn 64 | 2.35 (kèo tăng) | 2.95 | 3.00 |
| Nguồn 65 | 2.30 | 2.85 | 3.30 |
| Nguồn 66 | 2.34 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.38 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 68 | 2.30 | 2.91 | 3.12 |
| Nguồn 69 | 2.35 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 70 | 2.30 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.34 | 3.00 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
0.61 0.44 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
8 9 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 F. Borța -
96 S. Balaure -
20 P. Dulcea -
69 O. Alagbe -
19 C. Micovschi -
31 M. Serban -
33 L. Crăciun -
4 E. Antoniou -
15 G. Garutti -
29 G. Gheorghe -
7 M. Idowu -
9 G. Charpentier
Dự bị
-
18 L. Banu -
25 J. Vojtuš -
17 I. Larie -
80 N. Popescu -
71 R. A. Tănasă -
1 A. Buzbuchi -
33 J. Ferreira -
2 D. Maftei -
13 I. Cercel -
8 I. Vînă -
99 R. Marincean
Diễn biến trận đấu
15'
V. Dican Phạm lỗi
17'
V. Dican Nâng mức thẻ phạt
R. Moldoveanu 1-0 kiến tạo: D. Oancea
18'
22'
E. Radaslavescu 1-1 kiến tạo: E. Sylvestre
V. Rață Phạm lỗi
37'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: S. Balaure, ra: I. Rădescu
46'
71'
vào: J. Vojtuš, ra: E. Sylvestre
72'
vào: I. Larie, ra: S. Bouzamoucha
vào: C. Micovschi, ra: R. Moldoveanu
80'
89'
vào: N. Popescu, ra: E. Radaslavescu
90'
vào: R. A. Tănasă, ra: I. Doicaru
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (11 trận)
4 FC Argeș Pitești 3 Hòa 4 FCV Farul Constanța
1.64 Bàn/trận TB
36% Tỷ lệ thắng FC Argeș Pitești
36% Tỷ lệ thắng FCV Farul Constanța
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 FC Argeș Pitești 1-1 FCV Farul Constanța
- 22/02/2026 FC Argeș Pitești 1-0 FC Farul Constanța
- 18/10/2025 FC Farul Constanța 0-0 FC Argeș Pitești
- 12/02/2023 FC Argeș Pitești 0-0 FCV Farul Constanța
- 11/09/2022 FCV Farul Constanța 3-0 FC Argeș Pitești
- 14/05/2022 FCV Farul Constanța 1-0 FC Argeș Pitești
- 09/04/2022 FC Argeș Pitești 0-2 FCV Farul Constanța
- 21/02/2022 FCV Farul Constanța 0-1 FC Argeș Pitești
+ 2 trận khác