Sepsi OSK Sfântu Gheorghe hòa FCV Farul Constanța 1-1 ở VĐQG Romania (Vòng 6), đá lúc 20:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Municipal.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
15 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 |
| 12 | | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.46 | 3.15 | 2.74 |
| Nguồn 2 | 2.47 (kèo giảm) | 3.12 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.45 | 3.00 | 2.88 |
| Nguồn 4 | 2.35 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.35 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 6 | 2.48 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.50 | 3.10 | 2.82 |
| Nguồn 8 | 2.50 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 9 | 2.28 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.45 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 11 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.75 |
| Nguồn 12 | 2.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.45 (kèo giảm) | 3.06 (kèo giảm) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.48 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.40 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 2.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.45 | 3.00 | 2.80 |
| Nguồn 18 | 2.45 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.38 | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 20 | 2.40 | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 21 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.43 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.37 (kèo giảm) | 3.10 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.45 | 3.00 | 2.87 |
| Nguồn 25 | 2.47 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.45 | 3.10 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.31 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.37 | 3.10 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.50 (kèo tăng) | 3.10 | 2.85 |
| Nguồn 30 | 2.45 | 3.10 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.53 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.45 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.45 | 3.15 | 2.90 |
| Nguồn 34 | 2.48 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.44 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.46 (kèo giảm) | 3.14 (kèo giảm) | 2.89 |
| Nguồn 37 | 2.40 | 3.05 | 2.80 |
| Nguồn 38 | 2.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.90 |
| Nguồn 39 | 2.55 | 2.95 | 2.85 |
| Nguồn 40 | 2.55 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 41 | 2.37 | 3.10 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.30 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 2.78 |
| Nguồn 43 | 2.28 (kèo giảm) | 3.05 | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.50 | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 45 | 2.48 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.66 | 3.12 | 2.62 |
| Nguồn 47 | 2.52 (kèo tăng) | 3.15 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.45 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 |
| Nguồn 49 | 2.53 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 2.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.50 | 3.15 | 2.85 |
| Nguồn 51 | 2.40 | 3.20 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.53 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.47 (kèo giảm) | 3.09 (kèo tăng) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.45 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.44 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.50 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.45 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.26 | 2.89 | 2.62 |
| Nguồn 59 | 2.31 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.55 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.40 | 3.10 | 2.75 |
| Nguồn 62 | 2.50 | 2.90 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.47 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.55 | 3.00 | 2.75 |
| Nguồn 65 | 2.34 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 2.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.48 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.45 | 3.00 | 2.88 |
| Đồng thuận | 2.45 | 3.10 | 2.82 |
Thống kê trận đấu
0.97 0.72 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
15 13 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
6 9 Phạt góc
10 11 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
88 C. Davordzie -
11 D. J. Oberlin -
27 R. Cimpean -
5 B. Vătăjelu -
25 B. Oteliță -
33 S. Gyenge -
21 A. Dobrosavlevici -
30 Á. Nistor -
19 G. Ghimfuș -
28 V. Daguin -
16 R. Cantauz - 44 D. Bradeanu
Dự bị
-
7 D. Alibec -
28 C. Sima -
80 N. Popescu -
99 R. Marincean -
91 D. Barbu -
1 A. Buzbuchi -
14 I. Podoleanu -
2 D. Maftei -
93 S. Furtado -
17 I. Larie -
71 R. A. Tănasă
Diễn biến trận đấu
22'
G. Marins Phản ứng trọng tài
38'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: D. Alibec, ra: E. Sylvestre
H. Batzula 1-0 kiến tạo: N. Heras
50'
53'
C. Sima 1-1 kiến tạo: D. Alibec
vào: C. Davordzie, ra: N. Heras
58'
vào: D. J. Oberlin, ra: M. Mawa
58'
vào: R. Cimpean, ra: D. J. Oberlin
64'
74'
V. Dican Phạm lỗi
82'
E. Radaslavescu Phạm lỗi
vào: B. Vătăjelu, ra: F. Vianna
83'
vào: B. Oteliță, ra: R. Silaghi
83'
86'
vào: R. Marincean, ra: I. Doicaru
86'
vào: N. Popescu, ra: M. Ahlinvi
88'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (14 trận)
3 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 3 Hòa 8 FCV Farul Constanța
2.29 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
57% Tỷ lệ thắng FCV Farul Constanța
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-1 FCV Farul Constanța
- 12/04/2025 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-4 FCV Farul Constanța
- 06/02/2025 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-0 FCV Farul Constanța
- 22/09/2024 FCV Farul Constanța 2-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 04/05/2024 FCV Farul Constanța 1-4 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
- 06/04/2024 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 1-1 FCV Farul Constanța
- 19/02/2024 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 0-1 FCV Farul Constanța
- 01/10/2023 FCV Farul Constanța 2-1 Sepsi OSK Sfântu Gheorghe
+ 2 trận khác