Stoke City thắng Sheffield United 2-1 ở Hạng Nhất Anh (Vòng 8), đá lúc 18:30 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại bet365 Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Stoke City 40% - Hòa 28%
-
Sheffield United 33%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.93 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.88 | X0.90 |
1 2.35 X 3.35 2 2.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
12 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off lên hạng | | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 |
| 11 | | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 7,9 Jack McGlynn Stoke City
- 7,8 Kalvin Phillips Sheffield United
- 7,4 Sam Gallagher Stoke City
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Stoke City 40% Hòa 28% 33% Sheffield United
xG dự kiến 1.30 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.574%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stoke City (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.35 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 2.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.35 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.34 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.55 | 3.35 | 2.65 |
| Nguồn 13 | 2.37 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.39 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.40 | 3.35 | 2.90 |
| Nguồn 17 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.13 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.36 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.52 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.41 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.24 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.43 (kèo giảm) | 3.35 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 3.35 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
0.54 0.44 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
12 7 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
8 1 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 G. Hirst -
20 S. Gallagher -
22 J. Tchamadeu -
21 L. Bombino -
42 M. Manhoef -
24 J. Griffiths -
23 B. Gibson -
19 T. Rigo -
4 B. Pearson
Dự bị
-
9 T. Cannon -
16 J. Shackleton -
19 T. Chong -
10 J. Ayew -
11 R. Donovan -
17 A. Davies -
2 M. Doherty -
25 M. McGuinness -
7 J. Rothwell
Chơi hay nhất
7,9 Jack McGlynn Stoke City
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Kalvin Phillips Sheffield United
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,4 Sam Gallagher Stoke City
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Stoke City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viktor Johansson C TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/39 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Luke Graham HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 58/64 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Ben Wilmot HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 60/68 | 0 | 1 | 0 |
| 40 Maksym Talovierov HV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 36/41 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Junior Tchamadeu HV DB | 25' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Luca Bombino HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Ethan Galbraith TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 56/65 | 5 | 1 | 0 |
| 2 Ben Johnson TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 24/32 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Eric Bocat TV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 25/32 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Djibril Soumaré TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 38/45 | 0 | 3 | 0 |
| 7 Jack McGlynn TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 27/33 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Justin Devenny TĐ | 80' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Lamine Cissé TĐ | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sam Gallagher TĐ DB | 26' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 15 George Hirst TĐ DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Million Manhoef TĐ DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Sheffield United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Michael Cooper TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/39 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Japhet Tanganga C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 27/31 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Liam Kitching HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 16/29 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Jamal Baptiste HV | 88' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Jamie Shackleton HV DB | 10' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Kalvin Phillips TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 38/50 | 1 | 2 | 0 |
| 30 Rhys Norrington-Davies TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Sydie Peck TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Hamza Choudhury TV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Tahith Chong TV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Romelle Donovan TV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Ben Brereton Díaz TĐ | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 45 Patrick Bamford TĐ | 80' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Oliver Arblaster TĐ | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Thomas Cannon TĐ DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jordan Ayew TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
K. Phillips Câu giờ
J. Devenny Phạm lỗi
32'
M. Talovierov Phạm lỗi
43'
Hết hiệp 1 · 0-0
51'
K. Phillips 0-1
54'
O. Arblaster Phạm lỗi
63'
L. Kitching Phạm lỗi
E. Bocat Phản ứng trọng tài
63'
E. Galbraith Phản ứng trọng tài
63'
vào: S. Gallagher, ra: D. Soumaré
64'
vào: J. Tchamadeu, ra: M. Talovierov
65'
67'
vào: T. Cannon, ra: O. Arblaster
69'
R. Norrington-Davies Phạm lỗi
J. McGlynn 1-1 kiến tạo: J. Tchamadeu
78'
vào: M. Manhoef, ra: J. Devenny
80'
vào: L. Bombino, ra: E. Bocat
80'
80'
vào: J. Ayew, ra: P. Bamford
80'
vào: T. Chong, ra: B. Brereton Díaz
80'
vào: J. Shackleton, ra: H. Choudhury
S. Gallagher 2-1 kiến tạo: E. Galbraith
86'
88'
vào: R. Donovan, ra: J. Baptiste
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
3 Stoke City 3 Hòa 6 Sheffield United
2.83 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Stoke City
50% Tỷ lệ thắng Sheffield United
Những lần gặp gần nhất
- 30/12/2025 Stoke City 1-2 Sheffield United
- 06/12/2025 Sheffield United 4-0 Stoke City
- 26/04/2025 Stoke City 0-2 Sheffield United
- 26/10/2024 Sheffield United 2-0 Stoke City
- 14/01/2023 Sheffield United 3-1 Stoke City
- 08/10/2022 Stoke City 3-1 Sheffield United
- 02/04/2022 Stoke City 1-0 Sheffield United
- 16/10/2021 Sheffield United 2-1 Stoke City
+ 2 trận khác