Stevenage thắng Luton Town 2-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 6), đá lúc 02:00 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Broadhall Way.
Dự đoán nhanh
-
Stevenage 31% - Hòa 28%
-
Luton Town 41%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.93 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.88 | X0.85 |
1 3.30 X 3.40 2 2.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
30% Kiểm soát bóng 70%
9 Dứt điểm 10
2 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 |
| 14 | | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Liam Walsh Luton Town
- 7,9 Mads Andersen Luton Town
- 7,5 Daniel Kemp Stevenage
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Stevenage 31% Hòa 28% 41% Luton Town
xG dự kiến 1.29 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Luton Town (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.32 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.30 (kèo tăng) | 3.30 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.29 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.40 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.10 (kèo giảm) | 3.45 | 2.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.35 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.94 | 3.30 | 2.08 |
| Nguồn 22 | 3.47 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.07 (kèo tăng) | 3.07 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.40 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
1.33 0.83 xG (bàn kỳ vọng)
30% 70% Kiểm soát bóng
9 10 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
2 4 Phạt góc
15 10 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 B. Broggio -
14 S. Earley -
4 J. Houghton -
28 M. Mellon -
24 M. Smith -
12 D. Barden -
16 K. Casey
Dự bị
-
7 J. Richards -
45 K. Palmer -
21 N. Wells -
17 T. Mendel-Idowu -
1 J. Shea -
22 H. Fox -
3 K. Naismith
Chơi hay nhất
7,9 Mads Andersen Luton Town
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,9 Liam Walsh Luton Town
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,5 Daniel Kemp Stevenage
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Stevenage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tommy Setford TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/24 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Carl Piergianni C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/24 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Luther James-Wildin HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Lewis Freestone HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 14/22 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Terence Vancooten HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Saxon Earley HV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Louis Thompson TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Daniel Phillips TV | 85' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 4 | 0 |
| 18 Oliver Sanderson TV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Jordan Roberts TV | 56' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Jordan Houghton TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 0/2 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Matthew Smith TV DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Daniel Kemp TĐ | 76' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 16/18 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Josh Magennis TĐ | 76' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Ben Broggio TĐ DB | 34' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Michael Mellon TĐ DB | 14' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Luton Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Josh Keeley TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Mads Andersen HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 81/89 | 0 | 1 | 0 |
| 6 George Johnston HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 97/116 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Joe Johnson HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/44 | 1 | 4 | 0 |
| 2 Hakeem Odofin HV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 38/48 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Liam Walsh C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 93/98 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Daniel Gore TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 71/75 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Isaiah Jones TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Gideon Kodua TV | 58' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 15/18 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Jamie Donley TV | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 10/16 | 1 | 0 | 0 |
| 45 Kasey Palmer TV DB | 32' | 6,4 | 0 | 1 | 0/2 | 9/14 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Jake Richards TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Callum Marshall TĐ | 66' | 6,0 | 0 | 0 | 0/3 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Nahki Wells TĐ DB | 24' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Tudor Mendel-Idowu TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Phillips Phạm lỗi
4'
D. Kemp 1-0
23'
24'
J. Wilshere Phản ứng trọng tài
L. Freestone Phạm lỗi
26'
30'
L. Walsh Phạm lỗi
D. Kemp Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: B. Broggio, ra: J. Roberts
56'
58'
vào: J. Richards, ra: J. Donley
66'
vào: N. Wells, ra: C. Marshall
J. Magennis 2-0
70'
75'
M. Andersen 2-1 kiến tạo: K. Palmer
vào: J. Houghton, ra: D. Kemp
76'
vào: M. Mellon, ra: J. Magennis
76'
vào: S. Earley, ra: O. Sanderson
76'
S. Earley Phạm lỗi
80'
84'
vào: T. Mendel-Idowu, ra: H. Odofin
vào: M. Smith, ra: D. Phillips
85'
L. James-Wildin Phạm lỗi
90'+3
90'+5
M. Andersen Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (14 trận)
6 Stevenage 3 Hòa 5 Luton Town
2.50 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng Stevenage
36% Tỷ lệ thắng Luton Town
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Stevenage 2-1 Luton Town
- 10/01/2026 Luton Town 2-1 Stevenage
- 04/10/2025 Stevenage 2-0 Luton Town
- 11/08/2021 Stevenage 2-2 Luton Town
- 10/02/2018 Stevenage 1-1 Luton Town
- 14/10/2017 Luton Town 7-1 Stevenage
- 11/03/2017 Luton Town 0-2 Stevenage
- 20/08/2016 Stevenage 2-1 Luton Town
+ 2 trận khác