Leicester City thắng Stockport County 4-3 ở Hạng Ba Anh (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Edgeley Park.
Dự đoán nhanh
-
Stockport County 50% - Hòa 25%
-
Leicester City 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 1.02 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.59 | X1.27 |
1 1.85 X 3.75 2 3.75
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
18 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Lên hạng | | 10 | 6 | 1 | 3 | +10 | 19 |
| 14 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 |
- Lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,1 Oliver Norwood Stockport County
- 8,1 Jack Diamond Stockport County
- 8,0 Emil Riis Jacobsen Leicester City
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Stockport County 50% Hòa 25% 25% Leicester City
xG dự kiến 1.96 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.579%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.571%
Phạt góc tài 9.560%
Phạt góc tài 10.550%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stockport County (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.86 (kèo giảm) | 3.82 (kèo tăng) | 3.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.85 (kèo tăng) | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 4 | 1.83 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.85 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.83 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.87 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.82 | 3.65 | 3.75 |
| Nguồn 12 | 1.81 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.91 (kèo giảm) | 3.80 | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.92 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.85 | 3.60 | 3.75 |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.84 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.85 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.84 (kèo giảm) | 3.31 (kèo tăng) | 3.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.93 | 3.60 | 3.65 |
| Nguồn 25 | 1.85 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.75 | 3.75 |
Thống kê trận đấu
2.08 1.08 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
18 9 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 J. Adigun -
22 M. Mandron -
25 M. Jobe -
30 E. Ennis -
9 B. B. Andrésson -
2 J. Dacres-Cogley -
18 L. Fiorini
Dự bị
-
14 B. De Cordova-Reid -
23 T. Watson -
24 I. Kangasniemi -
32 O. Aluko -
7 W. Burns -
21 F. Ravizzoli -
20 H. Howell
Chơi hay nhất
8,1 Oliver Norwood Stockport County
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 Jack Diamond Stockport County
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,0 Emil Riis Jacobsen Leicester City
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Stockport County
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Whatmuff TM | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/60 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Ethan Pye HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 70/76 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Kyron Gordon HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/4 | 41/55 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Eoghan O'Connell HV | 79' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Mamadou Jobe HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Oliver Norwood C TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/3 | 54/60 | 4 | 0 | 0 |
| 23 Ben Osborn TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 3 | 3 | 0 |
| 15 Ryan Glover TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Lewis Bate TV | 71' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 36/42 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Jason Adigun TV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Kyle Wootton TĐ | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 2/4 | 20/24 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jack Diamond TĐ | 87' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Harry Wood TĐ | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Mikael Mandron TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Ethan Ennis TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Benoný Breki Andrésson TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Leicester City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Alex McCarthy TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 46/66 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Harry Souttar C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 89/108 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Luke Thomas HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Jayden Joseph HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Warren O'Hora HV | 86' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 73/75 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Ilari Kangasniemi HV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Olabade Aluko HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Louis Page TV | 90' | 7,6 | 0 | 2 | 0/2 | 32/42 | 4 | 0 | 0 |
| 6 John Lundstram TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 59/70 | 0 | 4 | 0 |
| 11 Liam Cullen TV | 86' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 4/9 | 0 | 4 | 0 |
| 37 William Alves TV | 86' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 19/20 | 1 | 0 | 0 |
| 36 Sammy Braybrooke TV | 71' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 15/18 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Emil Riis Jacobsen TĐ | 76' | 8,0 | 2 | 0 | 2/3 | 13/18 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Bobby De Cordova-Reid TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Tom Watson TĐ DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Wes Burns TĐ DB | 8' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
L. Cullen 0-1 kiến tạo: L. Page
J. Diamond 1-1 kiến tạo: L. Bate
22'
30'
E. R. Jacobsen 1-2
E. Pye Phạm lỗi
36'
Hết hiệp 1 · 1-2
48'
E. R. Jacobsen 1-3 kiến tạo: W. Alves
50'
L. Page Phạm lỗi
52'
J. Lundstram 1-4 kiến tạo: L. Page
O. Norwood 2-4
57'
K. Wootton 3-4
61'
K. Gordon Phạm lỗi
63'
vào: M. Mandron, ra: H. Wood
71'
71'
vào: B. De Cordova-Reid, ra: S. Braybrooke
76'
vào: T. Watson, ra: E. R. Jacobsen
vào: M. Jobe, ra: E. O'Connell
79'
86'
vào: I. Kangasniemi, ra: W. Alves
vào: B. B. Andrésson, ra: J. Diamond
87'
Kết thúc trận · 3-4
Lịch sử đối đầu (4 trận)
0 Stockport County 3 Hòa 1 Leicester City
0.75 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Stockport County
25% Tỷ lệ thắng Leicester City
Những lần gặp gần nhất
- 24/08/2022 Stockport County 0-0 Leicester City
- 04/03/2009 Leicester City 1-1 Stockport County
- 16/08/2008 Stockport County 0-0 Leicester City
- 13/08/2008 Leicester City 1-0 Stockport County