Sheffield Wednesday hòa Wigan Athletic 0-0 ở Hạng Ba Anh (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Hillsborough Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Sheffield Wednesday 57% - Hòa 23%
-
Wigan Athletic 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng57%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.78 | 0.99 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.58 | X1.26 |
1 1.63 X 4.05 2 4.80
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
12 Dứt điểm 13
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off lên hạng | | 9 | 5 | 3 | 1 | +12 | 18 |
| 24 — Xuống hạng | | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 |
- Play-off lên hạng
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,3 Ricardo Santos Sheffield Wednesday
- 7,9 Finley Burns Wigan Athletic
- 7,5 Liam Cooper Sheffield Wednesday
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Sheffield Wednesday 57% Hòa 23% 20% Wigan Athletic
xG dự kiến 1.25 - 1.34
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.579%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sheffield Wednesday (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.84 | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.63 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.65 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.62 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.62 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.63 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.58 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.61 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.69 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.63 | 3.90 | 4.80 |
| Nguồn 17 | 1.65 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.52 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.65 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nguồn 22 | 1.65 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.54 (kèo giảm) | 3.71 (kèo tăng) | 4.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.63 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.62 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 4.05 | 4.80 |
Thống kê trận đấu
0.58 1.50 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
8 7 Phạt góc
7 8 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 L. Palmer -
12 A. Al-Hamadi -
50 D. Keillor-Dunn -
22 Otegbayo -
24 H. Gray -
13 A. Maynard-Brewer -
30 E. Weaver
Dự bị
-
25 S. Hogan -
11 D. Costelloe -
2 C. Barrett -
16 A. Harris -
1 J. Walsh -
27 B. Burrowes -
19 C. Sze
Chơi hay nhất
8,3 Ricardo Santos Sheffield Wednesday
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Finley Burns Wigan Athletic
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Liam Cooper Sheffield Wednesday
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Sheffield Wednesday
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Joe Lumley TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 2 |
| 6 Liam Cooper HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 75/87 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Reece James HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/41 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Ricardo Santos HV | 74' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/65 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Yan Valery HV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 29/31 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Liam Palmer HV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/30 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Gabriel Otegbayo HV DB | 16' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Billy Mitchell TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 62/68 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Kieran Morrison TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/3 | 30/38 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Barry Bannan C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 21/29 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Jamal Lowe TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Callum Slattery TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 21/26 | 2 | 0 | 0 |
| 50 Davis Keillor-Dunn TV DB | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Mason Burstow TĐ | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Ali Al-Hamadi TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Harry Gray TĐ DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Wigan Athletic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Joe Whitworth TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Finley Burns HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Morgan Fox HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 26/37 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Jon Mellish HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 18/22 | 1 | 2 | 0 |
| 23 James Carragher HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/37 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Connor Barrett HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Archie Harris HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Max Power C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/42 | 3 | 1 | 0 |
| 6 Jensen Weir TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 17/27 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Charlie Gray TV | 87' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Fraser Murray TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/14 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Reggie Walsh TV | 70' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 21/23 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Sonny Perkins TĐ | 70' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Dara Costelloe TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Scott Hogan TĐ DB | 20' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
50'
R. Walsh Phạm lỗi
L. Cooper Phạm lỗi
53'
vào: A. Al-Hamadi, ra: M. Burstow
62'
vào: D. Keillor-Dunn, ra: C. Slattery
62'
70'
vào: S. Hogan, ra: S. Perkins
70'
vào: D. Costelloe, ra: R. Walsh
84'
vào: C. Barrett, ra: F. Murray
H. Gray Phản ứng trọng tài
90'
90'+2
90'+3
D. Costelloe Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-0