
Nahki Wells
Tiền đạo ·
Luton Town
Chỉ số mùa 26/27 của Nahki Wells
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh của Nahki Wells: 8 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,95. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 396 Phút
- 5 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 4,38 xG
- 0,49 xA
- 17 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Phong độ Nahki Wells các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Nahki Wells tích luỹ 236 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,80.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Wycombe Wanderers | 1–4 | 71 | 1/1 | 7,5 |
| 19-09 | Bradford City | 0–1 | 15 | 0/0 | 6,6 |
| 10-09 | Stevenage | 2–1 | 24 | 0/0 | 6,2 |
| 05-09 | Leyton Orient | 1–1 | 61 | 0/0 | 6,7 |
| 02-09 | Stockport County | 2–0 | 65 | 1/0 | 7,0 |
Nahki Wells là ai?
Cao 170 cm, Nahki Wells là tiền đạo người Bermuda của Luton Town. Anh mang áo số 21 tại Luton Town. Nahki Wells chào đời 01/06/1990 và nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 1/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Bermuda
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Luton Town
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Nahki Wells
Nahki Wells thuộc biên chế Luton Town, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 210 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Luton Town ngày 10/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- Luton Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 10/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Nahki Wells
Nahki Wells có tên trong danh sách thi đấu của Bristol City nhiều nhất, 256 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 164 bàn qua 663 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Bradford City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burnley | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 47 | 3359 | 10 | 2 | 6,86 |
| Burnley | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 46 | 0 | 0 | 6,49 |
| Bristol City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2191 | 10 | 4 | 6,80 |
| Bristol City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1519 | 7 | 0 | 6,79 |
| Bristol City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2841 | 11 | 6 | 6,80 |
| Bristol City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 43 | 1196 | 3 | 1 | 6,65 |
| Bristol City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3055 | 10 | 3 | 6,75 |
| Bristol City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1191 | 5 | 0 | 6,83 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 27 | 1622 | 13 | 3 | 7,05 |
| Queens Park Rangers | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2858 | 7 | 6 | 6,86 |
| Huddersfield Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3428 | 17 | 4 | 6,98 |
| Huddersfield Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 39 | 0 | 11 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 7 | 0 | — |
| Bradford City | 11/12 | Hạng Tư Anh | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 22 | 0 | — |
| Bradford City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 14 | 0 | — |
| Luton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 39 | 2194 | 5 | 3 | 6,53 |
| Luton Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 7 | 325 | 4 | 1 | 6,87 |
| Luton Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bermuda | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bradford City | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bradford City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 16/17 | FA Cup | 4 | 31 | 0 | 0 | 6,30 |
| Burnley | 17/18 | FA Cup | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Queens Park Rangers | 18/19 | FA Cup | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,30 |
| Queens Park Rangers | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 20/21 | FA Cup | 3 | 184 | 1 | 1 | 7,17 |
| Bristol City | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bristol City | 22/23 | FA Cup | 4 | 158 | 0 | 0 | 6,35 |
| Bristol City | 23/24 | FA Cup | 4 | 96 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bristol City | 24/25 | FA Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Luton Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 71 | 2 | 1 | 9,00 |
| Bermuda | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bermuda | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 178 | 3 | 1 | 8,55 |
| Bermuda | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bermuda | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 2 | 120 | 1 | 0 | 7,30 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,00 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 3 | 143 | 0 | 2 | 6,93 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 162 | 1 | 1 | 7,55 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,90 |
| Luton Town | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 102 | 1 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Nahki Wells
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nahki Wells là ngày 01/01/2011, khi anh đầu quân cho Carlisle United — năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Bradford City ngày 22/07/2011 từ Carlisle United theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 38 bàn sau 102 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Tư Anh cùng Bradford City, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Burnley đón anh ngày 31/08/2017 từ Huddersfield Town theo mức phí 5,4 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Bristol City ngày 30/01/2020 từ Burnley theo mức phí 4,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 48 bàn cùng 19 kiến tạo sau 256 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 12/13 tại Hạng Tư Anh ở Bradford City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 22 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 164 bàn cùng 39 kiến tạo. Tổng cộng anh có 663 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 14 trận trong màu áo Bermuda, kèm 3 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Luton Town bắt đầu ngày 10/07/2025, khi anh đến từ Bristol City dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 8 lần ra sân, ghi 5 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 5 kiến tạo sau 49 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Luton Town. Tại Luton Town, anh khoác áo số 21.
Lịch sử chuyển nhượng Nahki Wells
Dữ liệu chuyển nhượng của Nahki Wells gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Burnley với 5,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2010 | — | — | Tự do |
| 1/7/2010 | — | — | Tự do |
| 1/1/2011 | — | Carlisle United | Tự do |
| 22/7/2011 | Carlisle United | Bradford City | Tự do |
| 10/1/2014 | Bradford City | Huddersfield Town | 1,8 triệu EUR |
| 31/8/2017 | Huddersfield Town | Burnley | 5,4 triệu EUR |
| 23/8/2018 | Burnley | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Queens Park Rangers | Burnley | Cho mượn |
| 8/8/2019 | Burnley | Queens Park Rangers | Cho mượn |
| 27/1/2020 | Queens Park Rangers | Burnley | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2020 | Burnley | Bristol City | 4,8 triệu EUR |
| 10/7/2025 | Bristol City | Luton Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nahki Wells khoác áo đội tuyển nào?
Nahki Wells ghi 3 bàn sau 14 trận cho Bermuda, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Bermuda 14 trận 3 bàn Lần gần nhất: 10/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nahki Wells
- Nahki Wells có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, Nahki Wells ghi 5 bàn sau 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Nahki Wells hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nahki Wells hiện khoác áo Luton Town, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Nahki Wells bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nahki Wells 36 tuổi (sinh ngày 01/06/1990), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Luton Town
Cập nhật lần cuối: 17:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.