Śląsk Wrocław thắng Raków Częstochowa 2-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 2), đá lúc 22:30 ngày 02/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Tarczyński Arena Wrocław.
Dự đoán nhanh
-
Śląsk Wrocław 33% - Hòa 28%
-
Raków Częstochowa 39%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.78 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.92 | X0.80 |
1 2.82 X 3.30 2 2.37
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
11 Dứt điểm 17
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | | 11 | 1 | 3 | 7 | -8 | 6 |
| 18 | | 11 | 2 | 0 | 9 | -11 | 6 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Śląsk Wrocław 33% Hòa 28% 39% Raków Częstochowa
xG dự kiến 1.29 - 1.46
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.572%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Raków Częstochowa (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 | 3.45 (kèo tăng) | 2.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.10 | 3.62 | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.86 | 3.30 | 2.48 |
| Nguồn 4 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.75 | 3.35 | 2.45 |
| Nguồn 6 | 3.00 | 3.60 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.78 | 3.30 | 2.44 |
| Nguồn 8 | 3.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.80 | 3.30 | 2.48 |
| Nguồn 10 | 2.70 | 3.15 | 2.27 |
| Nguồn 11 | 3.00 | 3.35 | 2.52 |
| Nguồn 12 | 2.75 | 3.15 | 2.37 |
| Nguồn 13 | 2.75 | 3.30 | 2.38 |
| Nguồn 14 | 2.80 | 3.40 | 2.43 |
| Nguồn 15 | 2.91 | 3.40 | 2.49 |
| Nguồn 16 | 3.00 | 3.20 | 2.33 |
| Nguồn 17 | 2.81 | 3.26 | 2.40 |
| Nguồn 18 | 2.84 | 3.25 | 2.50 |
| Nguồn 19 | 2.80 | 3.21 | 2.40 |
| Nguồn 20 | 2.98 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.95 | 3.10 | 2.28 |
| Nguồn 22 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.20 |
| Nguồn 23 | 2.70 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 24 | 2.78 | 3.37 | 2.39 |
| Nguồn 25 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.81 | 3.18 | 2.41 |
| Nguồn 27 | 2.78 | 3.14 | 2.36 |
| Nguồn 28 | 2.70 | 3.15 | 2.30 |
| Nguồn 29 | 2.70 | 3.10 | 2.37 |
| Nguồn 30 | 2.71 | 3.10 | 2.33 |
| Nguồn 31 | 2.90 | 3.25 | 2.45 |
| Nguồn 32 | 2.95 | 3.40 | 2.52 |
| Nguồn 33 | 2.80 | 3.45 | 2.35 |
| Nguồn 34 | 2.75 | 3.20 | 2.40 |
| Nguồn 35 | 2.80 | 3.35 | 2.40 |
| Nguồn 36 | 2.85 | 3.35 | 2.44 |
| Nguồn 37 | 2.85 | 3.43 | 2.46 |
| Nguồn 38 | 2.80 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 39 | 2.80 | 3.25 | 2.50 |
| Nguồn 40 | 2.53 | 2.96 | 2.17 |
| Nguồn 41 | 2.95 | 3.40 | 2.15 |
| Nguồn 42 | 3.00 | 3.20 | 2.33 |
| Nguồn 43 | 2.70 | 3.10 | 2.37 |
| Nguồn 44 | 2.82 | 3.30 | 2.37 |
| Nguồn 45 | 2.82 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.80 | 3.25 | 2.41 |
| Nguồn 47 | 2.85 | 3.30 | 2.52 |
| Nguồn 48 | 2.70 | 3.25 | 2.38 |
| Nguồn 49 | 2.84 | 3.44 | 2.40 |
| Nguồn 50 | 2.70 | 3.15 | 2.30 |
| Nguồn 51 | 3.00 | 3.55 | 2.15 |
| Nguồn 52 | 2.69 | 3.24 | 2.01 |
| Nguồn 53 | 2.75 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 54 | 3.15 | 3.54 | 2.28 |
| Nguồn 55 | 2.82 | 3.42 | 2.40 |
| Nguồn 56 | 2.80 | 3.40 | 2.38 |
| Nguồn 57 | 2.89 | 3.37 | 2.49 |
| Nguồn 58 | 2.80 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 59 | 2.78 | 3.14 | 2.36 |
| Nguồn 60 | 2.85 | 3.35 | 2.50 |
| Nguồn 61 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.85 | 3.20 | 2.35 |
| Nguồn 63 | 2.81 | 3.18 | 2.41 |
| Nguồn 64 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.71 | 3.10 | 2.33 |
| Nguồn 66 | 2.82 | 3.25 | 2.42 |
| Nguồn 67 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.82 | 3.30 | 2.37 |
Thống kê trận đấu
1.77 3.05 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 6 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
15 9 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 A. T. Andersson -
10 M. Dembélé -
14 M. Mokrzycki -
44 M. Malec -
25 M. Szromnik -
2 D. Szala -
4 M. Dijaković -
77 E. Shabani -
88 A. Ciucka
Dự bị
-
88 Á. Molnár -
39 I. Brusberg -
5 M. Bulat -
99 A. Basse -
29 W. Zolneczko -
71 T. Karić -
7 F. Tudor -
2 J. Napieraj -
23 K. Struski -
15 O. Kwiatkowski -
22 A. Ojo -
17 J. Jendryka
Diễn biến trận đấu
J. Yriarte Phản ứng trọng tài
45'+3
45'+3
B. Racovițan Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 0-0
60'
M. Emreli 0-1 kiến tạo: J. Silva
vào: A. T. Andersson, ra: M. Rosiak
61'
vào: M. Dembélé, ra: P. Banaszak
61'
vào: M. Mokrzycki, ra: J. Yriarte
70'
73'
vào: M. Bulat, ra: W. Kocherhin
73'
vào: I. Brusberg, ra: M. Emreli
81'
Didí Gaucho Phạm lỗi
L. Marjanac 1-1
86'
vào: M. Malec, ra: Y. Matsenko
89'
P. Samiec-Talar 2-1 kiến tạo: M. Mokrzycki
90'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (14 trận)
3 Śląsk Wrocław 4 Hòa 7 Raków Częstochowa
2.50 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng Śląsk Wrocław
50% Tỷ lệ thắng Raków Częstochowa
Những lần gặp gần nhất
- 02/08/2026 Śląsk Wrocław 2-1 Raków Częstochowa
- 03/12/2025 Śląsk Wrocław 1-2 Raków Częstochowa
- 26/04/2025 Raków Częstochowa 3-0 Śląsk Wrocław
- 26/10/2024 Śląsk Wrocław 0-0 Raków Częstochowa
- 25/05/2024 Raków Częstochowa 1-2 Śląsk Wrocław
- 03/12/2023 Śląsk Wrocław 1-1 Raków Częstochowa
- 11/03/2023 Raków Częstochowa 4-1 Śląsk Wrocław
- 28/08/2022 Śląsk Wrocław 1-4 Raków Częstochowa
+ 2 trận khác