Sevilla thắng Valencia 1-0 ở La Liga (Vòng 5), đá lúc 02:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Ramón Sánchez Pizjuán.
Dự đoán nhanh
-
Sevilla 47% - Hòa 29%
-
Valencia 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
13 Dứt điểm 3
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 |
| 19 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,2 Juan Iglesias Sevilla
- 7,9 Andrés Castrin Sevilla
- 7,9 Gabriel Suazo Sevilla
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Sevilla 47% Hòa 29% 24% Valencia
xG dự kiến 1.43 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 47%
Tài 1.567%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sevilla (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.24 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.98 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) | 4.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.10 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.90 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.93 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.95 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.94 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.18 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.03 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.93 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.05 (kèo giảm) | 2.96 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.05 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.91 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.30 | 4.20 |
Thống kê trận đấu
1.21 0.08 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
13 3 Dứt điểm
4 0 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
8 12 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 R. Ure -
21 C. Ejuke -
8 G. Kochorashvili -
3 J. Díaz -
18 J. Guridi -
13 F. González -
34 I. Muñoz -
22 J. Á. Carmona -
23 Marcão -
10 P. Fernández -
14 M. Bueno -
7 A. González
Dự bị
-
36 I. Córdoba -
24 P. Maffeo -
10 H. Elliott -
21 J. Vázquez -
9 H. Duro -
25 K. v. Oevelen -
29 A. P. Olmo -
12 J. De Haas -
33 A. Mayol -
38 J. Durá -
37 A. Blázquez -
19 D. Raba
Chơi hay nhất
8,2 Juan Iglesias Sevilla
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Andrés Castrin Sevilla
1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Gabriel Suazo Sevilla
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Sevilla
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Odysseas Vlachodimos TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 |
| 2 Juan Iglesias HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 30/41 | 0 | 2 |
| 5 Andrés Castrin HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/1 | 33/38 | 0 | 2 |
| 17 Gabriel Suazo C HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 2 | 4 |
| 4 Kike Salas HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 37/43 | 0 | 3 |
| 3 Julio Díaz HV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
| 6 Lucien Agoumé TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 39/46 | 0 | 1 |
| 20 Félix Correia TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/26 | 3 | 0 |
| 24 Youssouf Fofana TV | 71' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 26/29 | 0 | 3 |
| 30 Miguel Sierra TV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 0 |
| 8 Giorgi Kochorashvili TV DB | 19' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 7/8 | 1 | 0 |
| 18 Jon Guridi TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 |
| 19 Lucas Stassin TĐ | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | 0 |
| 16 Isaac Romero TĐ | 63' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 1 | 2 |
| 9 Robbie Ure TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 |
| 21 Chidera Ejuke TĐ DB | 27' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 |
Valencia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stole Dimitrievski TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 0 | 3 |
| 18 Pepelu HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 53/64 | 0 | 3 | 0 |
| 14 José Luis Gayà C HV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 0 | 5 | 0 |
| 36 Iker Cordoba HV DB | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Arnau Martínez HV | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 16/25 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Pablo Maffeo HV DB | 28' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 5 César Tárrega HV | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Jesús Vázquez HV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Aliou Dieng TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/51 | 1 | 7 | 0 |
| 23 Filip Ugrinić TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 2 | 0 |
| 27 David Otorbi TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Ryunosuke Sato TV | 62' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Harvey Elliott TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Arnaut Danjuma TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Javier Guerra TĐ | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Hugo Duro TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
vào: I. Córdoba, ra: C. Tárrega
27'
R. Sato Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
62'
vào: H. Elliott, ra: R. Sato
62'
vào: P. Maffeo, ra: A. Martínez
vào: C. Ejuke, ra: Miguel Sierra
63'
C. Ejuke Phạm lỗi
67'
vào: G. Kochorashvili, ra: Y. Fofana
71'
J. Iglesias 1-0 kiến tạo: G. Kochorashvili
81'
vào: J. Díaz, ra: F. Correia
83'
vào: J. Guridi, ra: L. Stassin
83'
83'
vào: J. Vázquez, ra: J. L. Gayà
88'
P. Maffeo Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (108 trận)
40 Sevilla 24 Hòa 44 Valencia
2.37 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng Sevilla
41% Tỷ lệ thắng Valencia
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Sevilla 1-0 Valencia
- 22/03/2026 Sevilla 0-2 Valencia
- 07/12/2025 Valencia 1-1 Sevilla
- 12/04/2025 Valencia 1-0 Sevilla
- 12/01/2025 Sevilla 1-1 Valencia
- 18/02/2024 Valencia 0-0 Sevilla
- 12/08/2023 Sevilla 1-2 Valencia
- 17/04/2023 Valencia 0-2 Sevilla
+ 2 trận khác