Milton Keynes Dons thắng Luton Town 2-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 11), đá lúc 18:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadium MK.
Dự đoán nhanh
-
Milton Keynes Dons 29% - Hòa 26%
-
Luton Town 46%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
11 Dứt điểm 24
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 18 | | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Alex Gilbey Milton Keynes Dons
- 7,9 Jack Sanders Milton Keynes Dons
- 7,9 Aaron Collins Milton Keynes Dons
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Milton Keynes Dons 29% Hòa 26% 46% Luton Town
xG dự kiến 1.68 - 1.35
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Luton Town (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.14 | 3.72 | 2.07 |
| Nguồn 4 | 3.40 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 3.20 | 3.80 | 2.10 |
| Nguồn 8 | 3.30 | 3.60 | 2.05 |
| Nguồn 10 | 3.30 | 3.75 | 1.98 |
| Nguồn 11 | 3.16 | 3.65 | 2.00 |
| Nguồn 12 | 3.30 | 3.80 | 2.00 |
| Nguồn 13 | 3.10 | 3.70 | 2.18 |
| Nguồn 15 | 3.25 | 3.45 | 2.05 |
| Nguồn 16 | 3.30 | 3.80 | 2.00 |
| Nguồn 17 | 3.14 | 3.58 | 2.01 |
| Nguồn 18 | 3.15 | 3.55 | 1.93 |
| Nguồn 20 | 3.39 | 3.84 | 2.06 |
| Nguồn 21 | 2.76 | 3.17 | 2.04 |
| Nguồn 23 | 3.35 | 3.65 | 1.98 |
| Nguồn 25 | 3.20 | 3.50 | 1.91 |
| Đồng thuận | 3.23 | 3.65 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
1.45 1.78 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
11 24 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
5 6 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
51 S. Stacey -
15 C. Bramall -
26 B. Wiles -
4 D. Barlaser -
28 J. Matete -
7 D. Crowley -
2 G. Jones
Dự bị
-
24 J. Keeley -
25 I. Jones -
12 J. Johnson -
11 E. Lawrence -
27 J. Richards -
44 D. Cole -
9 C. Marshall
Chơi hay nhất
8,0 Alex Gilbey Milton Keynes Dons
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,9 Jack Sanders Milton Keynes Dons
3 lần tắc bóng
7,9 Aaron Collins Milton Keynes Dons
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Milton Keynes Dons
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Will Dennis TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/32 | 0 | 0 | 5 |
| 32 Jack Sanders HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/22 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Charlie Goode HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/26 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Marvin Ekpiteta HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/31 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Cohen Bramall HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Gethin Jones HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Alex Gilbey C TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 18/29 | 0 | 4 | 0 |
| 24 Ryan Wintle TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/36 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Elijah Campbell TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 7/14 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Samuel Silvera TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Ibrahim Fullah TV | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 13/15 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Sam Nombe TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 5/15 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Aaron Collins TĐ | 89' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 10/16 | 3 | 1 | 0 |
| 26 Ben Wiles TĐ DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
Luton Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Shea TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/23 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Hakeem Odofin HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 37/50 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Kal Naismith C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/53 | 3 | 3 | 0 |
| 6 George Johnston HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/50 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Mads Andersen HV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 32/42 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Jordan Clark TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/4 | 32/41 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Liam Walsh TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 61/69 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Tudor Mendel-Idowu TV | 84' | 6,1 | 0 | 1 | 0/4 | 15/22 | 3 | 0 | 0 |
| 45 Kasey Palmer TV | 83' | 7,0 | 0 | 0 | 2/3 | 16/25 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Jamie Donley TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 29/32 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Jake Richards TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Nahki Wells TĐ | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Callum Marshall TĐ DB | 31' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Emilio Lawrence TĐ DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Devante Cole TĐ DB | 13' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Isaiah Jones TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Gilbey 1-0
25'
Hết hiệp 1 · 1-0
R. Wintle Phạm lỗi
57'
59'
vào: C. Marshall, ra: N. Wells
64'
70'
J. Clark 1-1 kiến tạo: T. Mendel-Idowu
75'
vào: E. Lawrence, ra: J. Donley
A. Collins 2-1 (P)
79'
84'
vào: J. Richards, ra: T. Mendel-Idowu
84'
vào: I. Jones, ra: M. Andersen
vào: C. Bramall, ra: S. Silvera
89'
vào: G. Jones, ra: A. Collins
90'+4
Kết thúc trận · 2-1