Mansfield Town thắng Bromley 2-1 ở Hạng Ba Anh (Vòng 10), đá lúc 21:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại One Call Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Mansfield Town 52% - Hòa 25%
-
Bromley 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.98 | 0.78 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.66 | X1.15 |
1 1.79 X 3.78 2 4.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
21 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 4
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 |
| 21 — Xuống hạng | | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,1 John Joshua Mckiernan Bromley
- 7,8 George Saville Bromley
- 7,6 Nathan Moriah-Welsh Mansfield Town
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Mansfield Town 52% Hòa 25% 23% Bromley
xG dự kiến 1.49 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Mansfield Town (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.77 | 3.76 | 4.18 |
| Nguồn 4 | 1.80 | 3.60 | 4.33 |
| Nguồn 6 | 1.75 | 3.90 | 4.20 |
| Nguồn 8 | 1.80 | 3.80 | 4.00 |
| Nguồn 10 | 1.80 | 3.80 | 3.90 |
| Nguồn 11 | 1.76 | 3.80 | 3.87 |
| Nguồn 12 | 1.83 | 3.90 | 4.00 |
| Nguồn 13 | 1.83 | 3.85 | 4.10 |
| Nguồn 15 | 1.83 | 3.60 | 3.95 |
| Nguồn 16 | 1.80 | 3.90 | 3.90 |
| Nguồn 17 | 1.75 | 3.75 | 3.80 |
| Nguồn 18 | 1.77 | 3.76 | 3.43 |
| Nguồn 20 | 1.84 | 3.90 | 4.12 |
| Nguồn 21 | 1.69 | 3.47 | 3.72 |
| Nguồn 23 | 1.79 | 3.70 | 4.25 |
| Nguồn 25 | 1.75 | 3.60 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.79 | 3.78 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
2.38 1.15 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
21 9 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 R. Hendry -
20 F. Blake-Tracy -
33 G. Abbott -
19 T. Roberts -
2 K. Knoyle -
10 G. Maris -
8 L. Bolton
Dự bị
-
10 J. Jones -
16 W. Hondermarck -
14 N. Kabamba -
9 M. Cheek -
19 M. Miller -
1 G. Smith -
45 A. Jackson
Chơi hay nhất
8,1 John Joshua Mckiernan Bromley
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,8 George Saville Bromley
2 lần tắc bóng
7,6 Nathan Moriah-Welsh Mansfield Town
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Mansfield Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Liam Roberts TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Ryan Sweeney C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 26/35 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Elliott Hewitt HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Adedeji Oshilaja HV | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/32 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Frazer Blake-Tracy HV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/11 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Kyle Knoyle HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Nathan Moriah-Welsh TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 16/30 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Jon Russell TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/2 | 29/31 | 3 | 1 | 0 |
| 25 Louis Reed TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Stephen McLaughlin TV | 64' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 17/26 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Liam Thompson TV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 16/20 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Regan Hendry TV DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/22 | 0 | 1 | 0 |
| 33 George Abbott TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Michael Smith TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 1 | 2/5 | 15/31 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Rhys Oates TĐ | 75' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Tyler Roberts TĐ DB | 15' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 2 | 0 | 0 |
Bromley
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Owen Mason TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/33 | 0 | 0 | 3 |
| 21 Kamarl Grant HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 4 | 0 |
| 12 Marcus Ifill HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/31 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Omar Sowunmi C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 21/24 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Jacob Mendy HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 10/23 | 2 | 0 | 0 |
| 6 George Saville TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/45 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Mitch Pinnock TV | 74' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 9/13 | 3 | 0 | 0 |
| 28 John Joshua Mckiernan TV | 73' | 8,1 | 1 | 0 | 2/3 | 6/13 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Kamil Conteh TV | 73' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 17/22 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Corey Whitely TV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 1 | 0 |
| 16 William Hondermarck TV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Victor Adeboyejo TĐ | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jodi Jones TĐ DB | 27' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Nicke Kabamba TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Michael Cheek TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Mickel Miller TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
S. McLaughlin 1-0 kiến tạo: J. Russell
22'
30'
J. J. McΚiernan 1-1 kiến tạo: M. Pinnock
32'
J. J. McΚiernan Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 1-1
N. Moriah-Welsh 2-1 kiến tạo: M. Smith
49'
L. Thompson Phạm lỗi
51'
vào: R. Hendry, ra: L. Thompson
58'
L. Reed Phạm lỗi
60'
63'
vào: J. Jones, ra: C. Whitely
vào: F. Blake-Tracy, ra: S. McLaughlin
64'
73'
vào: M. Cheek, ra: J. J. McΚiernan
73'
vào: W. Hondermarck, ra: K. Conteh
73'
vào: N. Kabamba, ra: V. Adeboyejo
F. Blake-Tracy Phạm lỗi
74'
74'
vào: M. Miller, ra: M. Pinnock
vào: T. Roberts, ra: R. Oates
75'
vào: K. Knoyle, ra: A. Oshilaja
89'
90'+3
N. Kabamba Phản ứng trọng tài
90'+4
G. Saville Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 2-1