
Devante Cole
Tiền đạo cắm ·
Luton Town
Chặng đường sự nghiệp Devante Cole
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Devante Cole thuộc biên chế Luton Town, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 10 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 19/08/2014, lúc anh từ Manchester City U21 chuyển tới Barnsley, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Barnsley được ghi bằng 40 bàn và 7 kiến tạo qua 158 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Ba Anh cùng Barnsley, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 22/01/2016, anh rời Bradford City sang Fleetwood Town với mức phí 100 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn sau 100 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Fleetwood Town.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 79 bàn cùng 18 kiến tạo qua 11 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 465 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Barnsley, khi anh có 18 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Giai đoạn đang diễn ra tại Luton Town bắt đầu ngày 31/01/2026, khi anh đến từ Port Vale. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Luton Town. Tại Luton Town, anh mang áo số 44 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Hành trình sự nghiệp của Devante Cole
Theo thống kê từng mùa, Devante Cole ghi 79 bàn qua 465 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Barnsley chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 11 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Motherwell | 20/21 | VĐQG Scotland | 28 | 2029 | 11 | 5 | 7,03 |
| Motherwell | 19/20 | VĐQG Scotland | 19 | 756 | 3 | 1 | 6,64 |
| West Bromwich Albion | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 33 | 157 | 0 | 0 | 6,55 |
| Barnsley | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 31 | 887 | 1 | 1 | 6,60 |
| Barnsley | 14/15 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 5 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 14/15 | Hạng Ba Anh | 21 | 0 | 3 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 15/16 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 2 | 0 | — |
| Bradford City | 15/16 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 3 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 16/17 | Hạng Ba Anh | 40 | 98 | 5 | 0 | 6,15 |
| Fleetwood Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 18/19 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 9 | 470 | 0 | 0 | 6,54 |
| Barnsley | 22/23 | Hạng Ba Anh | 49 | 3518 | 15 | 3 | 6,80 |
| Barnsley | 23/24 | Hạng Ba Anh | 48 | 3700 | 18 | 3 | 6,98 |
| Port Vale | 25/26 | Hạng Ba Anh | 19 | 1637 | 6 | 2 | 6,65 |
| Luton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 13 | 566 | 0 | 0 | 6,41 |
| Luton Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bradford City | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 16/17 | FA Cup | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 17/18 | FA Cup | 5 | 385 | 2 | 0 | 6,94 |
| Burton Albion | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 22/23 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 24/25 | FA Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,40 |
| Port Vale | 25/26 | FA Cup | 3 | 149 | 2 | 2 | 7,80 |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 72 | 0 | 1 | 7,00 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | — | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
| Luton Town | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Devante Cole
Sinh ngày 10/05/1995, Devante Cole là tiền đạo và hiện thuộc Luton Town. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Jamaica. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Luton Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Devante Cole
Hợp đồng của Devante Cole với Luton Town được ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Ba Anh. Ngày chuyển đến Luton Town trong hồ sơ là 31/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Luton Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 31/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Devante Cole thi đấu ra sao mùa 26/27?
1 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh mang về cho Devante Cole 1 bàn sau 19 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,98 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70.
- 1 Trận
- 19 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,98 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Devante Cole từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Devante Cole là từ Manchester City U21 sang Barnsley ngày 19/08/2014, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Manchester City U21 sang Milton Keynes Dons ngày 22/01/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2014 | Manchester City U21 | Barnsley | Không công bố |
| 22/1/2015 | Manchester City U21 | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 28/8/2015 | Manchester City U21 | Bradford City | Tự do |
| 22/1/2016 | Bradford City | Fleetwood Town | 100 nghìn EUR |
| 31/1/2018 | Fleetwood Town | Wigan Athletic | Không công bố |
| 30/8/2018 | Wigan Athletic | Burton Albion | Cho mượn |
| 15/1/2019 | Burton Albion | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2019 | Wigan Athletic | Motherwell | Cho mượn |
| 4/1/2020 | Motherwell | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2020 | Wigan Athletic | Doncaster Rovers | Không công bố |
| 2/10/2020 | Doncaster Rovers | Motherwell | Tự do |
| 1/7/2021 | Motherwell | Barnsley | Tự do |
| 31/7/2024 | Barnsley | West Bromwich Albion | Tự do |
| 1/9/2025 | West Bromwich Albion | Port Vale | Tự do |
| 31/1/2026 | Port Vale | Luton Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Devante Cole
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Wycombe Wanderers | 1–4 | 19 | 1/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Devante Cole
- Thành tích ghi bàn của Devante Cole mùa 26/27 ra sao?
- Devante Cole ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh và ghi 1 bàn.
- Devante Cole hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Luton Town là CLB hiện tại của Devante Cole, mang áo số 44 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Devante Cole bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Devante Cole 31 tuổi (sinh ngày 10/05/1995), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Luton Town
Cập nhật lần cuối: 08:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.