AS Monaco thắng Le Havre 1-0 ở Ligue 1 (Vòng 1), đá lúc 22:15 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Oceane.
Dự đoán nhanh
-
Le Havre 27% - Hòa 24%
-
AS Monaco 49%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
14 Dứt điểm 15
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 |
| 18 — Xuống hạng | | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Le Havre 27% Hòa 24% 49% AS Monaco
xG dự kiến 1.31 - 1.61
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.580%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AS Monaco (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.60 | 3.75 | 1.90 |
| Nguồn 2 | 3.84 (kèo giảm) | 3.98 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.50 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.85 |
| Nguồn 5 | 3.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.60 | 3.90 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 3.55 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.60 | 3.80 | 1.98 |
| Nguồn 9 | 3.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.58 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.56 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.60 (kèo tăng) | 4.00 | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.65 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.20 | 3.60 | 1.94 |
| Nguồn 17 | 3.54 (kèo tăng) | 3.86 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.51 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.47 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 4.00 | 3.75 | 1.92 |
| Nguồn 21 | 3.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.70 (kèo tăng) | 3.75 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.60 | 3.80 | 1.85 |
| Nguồn 24 | 3.20 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.52 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.59 | 3.75 | 1.87 |
| Nguồn 28 | 3.18 | 3.70 | 2.00 |
| Nguồn 29 | 3.47 | 3.94 | 1.91 |
| Nguồn 30 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 3.45 (kèo tăng) | 3.75 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 3.65 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.45 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nguồn 35 | 3.56 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 3.50 (kèo tăng) | 3.90 | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.75 | 4.00 | 1.90 |
| Nguồn 40 | 3.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 3.70 (kèo tăng) | 3.95 | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 3.52 (kèo tăng) | 3.83 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 3.50 (kèo tăng) | 4.00 | 1.90 |
| Nguồn 45 | 3.60 (kèo tăng) | 3.75 | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.65 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 3.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.80 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 3.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 3.92 | 4.10 | 1.88 |
| Nguồn 53 | 3.72 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.30 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 1.86 |
| Nguồn 55 | 3.60 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 3.70 (kèo tăng) | 3.91 (kèo giảm) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 3.55 (kèo tăng) | 3.75 | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.65 | 3.85 | 1.94 |
| Nguồn 60 | 3.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.71 (kèo giảm) | 3.93 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 3.65 (kèo tăng) | 3.92 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 3.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 3.30 | 3.75 | 1.98 |
| Nguồn 67 | 3.58 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 3.50 (kèo tăng) | 3.65 | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 3.52 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 3.45 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nguồn 72 | 3.75 | 3.90 | 1.87 |
| Nguồn 73 | 3.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.87 |
| Nguồn 74 | 3.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 75 | 3.18 | 3.70 | 2.00 |
| Nguồn 76 | 3.65 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 77 | 3.45 (kèo tăng) | 3.94 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 78 | 3.50 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 79 | 3.50 (kèo giảm) | 3.80 | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.58 | 3.83 | 1.93 |
Thống kê trận đấu
0.60 1.43 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
14 15 Dứt điểm
4 7 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
7 4 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 E. Koffi -
12 E. Jelert -
30 S. Nakamura -
9 J. Maja -
17 K. Mizuta -
99 M. Diaw -
33 D. Ouziad -
78 D. N. Mosengo -
44 I. Bouneb
Dự bị
-
46 A. Soubeir -
14 M. Biereth -
49 I. Touré -
42 O. Konaté -
5 T. Kehrer -
16 P. Köhn -
19 P. Cabral -
7 M. Detourbet -
47 S. Benzahra
Diễn biến trận đấu
14'
E. Dier 0-1 kiến tạo: F. Nazinho
A. Richardson Phạm lỗi
20'
A. Richardson Công nhận bàn thắng
26'
F. Doucouré Phạm lỗi
35'
vào: E. Koffi, ra: Y. Zouaoui
40'
V. Sasso Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 0-1
57'
vào: M. Biereth, ra: P. Brunner
57'
vào: A. Soubeir, ra: M. Coulibaly
64'
A. Golovin Phản ứng trọng tài
66'
Vanderson Phạm lỗi
vào: J. Maja, ra: A. Samatta
70'
vào: E. Jelert, ra: F. Doucouré
70'
vào: S. Nakamura, ra: T. Pembele
70'
80'
vào: I. Touré, ra: F. Nazinho
81'
vào: O. Konaté, ra: S. I. Muzambo
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (39 trận)
8 Le Havre 13 Hòa 18 AS Monaco
2.46 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng Le Havre
46% Tỷ lệ thắng AS Monaco
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Le Havre 0-1 AS Monaco
- 25/01/2026 Le Havre 0-0 AS Monaco
- 17/08/2025 AS Monaco 3-1 Le Havre
- 27/04/2025 Le Havre 1-1 AS Monaco
- 22/09/2024 AS Monaco 3-1 Le Havre
- 04/02/2024 AS Monaco 1-1 Le Havre
- 12/11/2023 Le Havre 0-0 AS Monaco
- 09/02/2013 AS Monaco 2-1 Le Havre
+ 2 trận khác