RC Lens thắng Auxerre 5-2 ở Ligue 1 (Vòng 1), đá lúc 22:15 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Bollaert-Delelis.
Dự đoán nhanh
-
RC Lens 63% - Hòa 21%
-
Auxerre 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng63%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.40 | 1.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.61 | X1.25 |
1 1.55 X 4.30 2 5.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
12 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 |
- Play-off trụ hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 63%
RC Lens 63% Hòa 21% 16% Auxerre
xG dự kiến 1.96 - 0.98
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RC Lens (63%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.54 | 4.20 | 5.60 |
| Nguồn 2 | 1.58 (kèo giảm) | 4.62 (kèo tăng) | 6.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.56 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.53 (kèo giảm) | 4.00 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.55 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.62 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.58 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.56 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.59 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 5.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.55 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 13 | 1.57 (kèo giảm) | 4.33 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.60 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.59 (kèo giảm) | 4.49 (kèo tăng) | 5.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.56 (kèo giảm) | 4.27 (kèo tăng) | 5.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.61 | 4.25 | 5.12 |
| Nguồn 19 | 1.54 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.52 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.50 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.53 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.56 (kèo giảm) | 4.21 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.53 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.56 | 4.25 | 5.30 |
| Nguồn 28 | 1.61 | 4.12 | 4.53 |
| Nguồn 29 | 1.51 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 6.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.54 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.53 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.52 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.59 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.57 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.57 (kèo giảm) | 4.30 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.50 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.30 |
| Nguồn 38 | 1.55 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.58 (kèo giảm) | 4.20 | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.59 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.58 (kèo giảm) | 4.31 (kèo tăng) | 5.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.55 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.54 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.54 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.42 | 4.05 | 5.40 |
| Nguồn 46 | 1.50 | 4.50 | 6.00 |
| Nguồn 47 | 1.54 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.53 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.53 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.54 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.59 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.44 | 4.40 | 5.20 |
| Nguồn 55 | 1.58 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.61 (kèo giảm) | 4.41 (kèo tăng) | 5.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.57 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.59 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.61 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.53 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 62 | 1.54 (kèo giảm) | 4.45 (kèo giảm) | 6.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.61 (kèo giảm) | 4.43 (kèo tăng) | 5.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.55 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.58 (kèo giảm) | 4.20 | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.62 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.57 (kèo giảm) | 4.49 (kèo tăng) | 5.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.57 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.51 | 3.86 | 4.84 |
| Nguồn 70 | 1.54 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 1.60 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 1.52 (kèo giảm) | 4.30 | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 74 | 1.49 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 1.61 | 4.12 | 4.53 |
| Nguồn 76 | 1.52 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 77 | 1.54 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 78 | 1.59 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 79 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 4.30 | 5.40 |
Thống kê trận đấu
4.45 1.79 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
12 10 Dứt điểm
9 4 Sút trúng đích
10 2 Cơ hội ngon
4 7 Phạt góc
6 21 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 M. Skóraś -
9 T. Hazard -
21 A. Haidara -
11 O. Édouard -
5 A. Bulatović -
16 M. Gorgelin -
38 M. Mesloub -
18 R. Fofana -
7 F. Sotoca
Dự bị
-
32 R. Mandengue -
34 L. Dioubaté -
35 E. Legros -
18 L. Coulibaly -
7 J. Casimir -
1 P. Nardi -
22 F. Oppegård -
45 S. Danfakha -
36 T. Devernois
Diễn biến trận đấu
F. Thauvin 1-0 (P)
12'
35'
Hết hiệp 1 · 1-0
F. Ivanović 2-0 kiến tạo: A.Sima
49'
S. Abdulhamid 3-0 kiến tạo: F. Thauvin
54'
54'
61'
D. Namaso 3-1 (P)
vào: T. Hazard, ra: F. Ivanović
62'
vào: M. Skóraś, ra: S. Abdulhamid
62'
I. Ganiou 4-1 kiến tạo: M. Skóraś
66'
67'
vào: R. Mandengue, ra: A. Zossou
67'
vào: L. Dioubaté, ra: R. Faivre
69'
L. Sy 4-2 kiến tạo: R. Mandengue
vào: A. Haidara, ra: M. Cuisance
71'
vào: O. Édouard, ra: A.Sima
71'
77'
vào: L. Coulibaly, ra: D. Namaso
77'
vào: E. Legros, ra: N. Ahamada
vào: A. Bulatović, ra: I. Ganiou
79'
M. Nawrocki Phạm lỗi
84'
84'
86'
L. Dioubaté Phản ứng trọng tài
87'
vào: J. Casimir, ra: A. Piedfort
F. Thauvin 5-2 (P)
88'
88'
Kết thúc trận · 5-2
Lịch sử đối đầu (76 trận)
30 RC Lens 24 Hòa 22 Auxerre
2.30 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng RC Lens
29% Tỷ lệ thắng Auxerre
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 RC Lens 5-2 Auxerre
- 17/01/2026 RC Lens 1-0 Auxerre
- 05/10/2025 Auxerre 1-2 RC Lens
- 27/04/2025 RC Lens 0-4 Auxerre
- 15/12/2024 Auxerre 2-2 RC Lens
- 04/06/2023 Auxerre 1-3 RC Lens
- 14/01/2023 RC Lens 1-0 Auxerre
- 22/10/2019 RC Lens 0-0 Auxerre
+ 2 trận khác