
Michał Skóraś
Tiền đạo cánh phải ·
RC Lens
Michał Skóraś từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Michał Skóraś, gần nhất là từ Lech Poznań U19 sang Lech Poznań II ngày 01/07/2017, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Lech Poznań U19 | Lech Poznań II | Không công bố |
| 1/7/2018 | Lech Poznań II | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Lech Poznań II | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Lech Poznań II | Lech Poznań | Không công bố |
| 5/7/2019 | Lech Poznań | Raków Częstochowa | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Raków Częstochowa | Lech Poznań | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Lech Poznań | Club Brugge KV | 6,0 triệu EUR |
| 6/9/2025 | Club Brugge KV | KAA Gent | 1,8 triệu EUR |
| 14/7/2026 | KAA Gent | RC Lens | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Michał Skóraś, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài RC Lens, CLB hiện tại, hồ sơ của Michał Skóraś còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại RC Lens bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ KAA Gent, phí 6,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Lens. Tại RC Lens, anh khoác áo số 22 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh từ Lech Poznań U19 chuyển tới Lech Poznań II, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/07/2019, anh từ Lech Poznań II chuyển tới Lech Poznań. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 bàn và 5 kiến tạo qua 144 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lech Poznań. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Raków Częstochowa tại VĐQG Ba Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Club Brugge KV đón anh ngày 01/07/2023 từ Lech Poznań theo mức phí 6,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 7 kiến tạo qua 104 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn và 20 kiến tạo. Tổng cộng anh có 306 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 20 trận trong màu áo Poland. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Ba Lan ở Lech Poznań là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Cúp C2 Châu Âu ở Lech Poznań, với 1 bàn.
Michał Skóraś đang khoác áo đội nào?
Michał Skóraś: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 26, Michał Skóraś đang là tiền đạo trong đội hình RC Lens. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ba Lan.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 15/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- RC Lens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Michał Skóraś
Sau 5 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Michał Skóraś đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút.
- 5 Trận
- 273 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 1,19 xA
- 1 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Michał Skóraś qua những trận gần nhất
Michał Skóraś chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 61 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Olympique Lyonnais | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 18-09 | AS Monaco | 2–1 | 21 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | Le Mans | 2–2 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Lorient | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | RC Strasbourg | 2–1 | 89 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp Michał Skóraś theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Michał Skóraś ghi 22 bàn qua 306 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Lech Poznań chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 23/24 | VĐQG Bỉ | 35 | 1128 | 2 | 4 | 7,02 |
| Club Brugge KV | 24/25 | VĐQG Bỉ | 37 | 788 | 0 | 0 | 6,75 |
| Lech Poznań | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 364 | 1 | 0 | 6,65 |
| Raków Częstochowa | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 32 | 1182 | 2 | 1 | 6,86 |
| Lech Poznań | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2270 | 9 | 3 | 7,14 |
| KAA Gent | 25/26 | VĐQG Bỉ | 32 | 2622 | 2 | 7 | 7,04 |
| Club Brugge KV | 25/26 | VĐQG Bỉ | 3 | 75 | 0 | 0 | 7,35 |
| Club Brugge KV | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 118 | 0 | 0 | 6,67 |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 18 | 1040 | 5 | 1 | 7,18 |
| Club Brugge KV | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 18 | 671 | 1 | 3 | 7,09 |
| RC Lens | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,12 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,60 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,40 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,40 |
| Raków Częstochowa | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2026 | Ligue 1 | 5 | 273 | 0 | 1 | 6,98 |
| RC Lens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Michał Skóraś
Dữ liệu đội tuyển của Michał Skóraś, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 20 trận cho Poland.
Poland 20 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Michał Skóraś
- Michał Skóraś đang khoác áo đội bóng nào?
- RC Lens là CLB hiện tại của Michał Skóraś, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Michał Skóraś bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michał Skóraś 26 tuổi (sinh ngày 15/02/2000), cao 172 cm.
- Michał Skóraś có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Michał Skóraś có 0 bàn qua 5 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu RC Lens
Cập nhật lần cuối: 05:49 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.