KRC Genk hòa KAA Gent 1-1 ở VĐQG Bỉ (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Cegeka Arena.
Dự đoán nhanh
-
KRC Genk 47% - Hòa 27%
-
KAA Gent 26%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.83 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X1.00 |
1 1.98 X 3.49 2 3.65
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
17 Dứt điểm 16
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 |
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 8,4 Rafiu Durosinmi KRC Genk
- 8,1 Bryan Heynen KRC Genk
- 7,9 Momodou Sonko KAA Gent
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
KRC Genk 47% Hòa 27% 26% KAA Gent
xG dự kiến 1.65 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KRC Genk (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.98 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.99 | 3.30 | 3.85 |
| Nguồn 7 | 1.94 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.99 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.00 | 3.55 | 3.60 |
| Nguồn 11 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.98 (kèo giảm) | 3.46 (kèo tăng) | 3.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.97 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.98 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.94 | 3.40 | 3.80 |
| Nguồn 18 | 1.95 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.98 | 3.49 | 3.65 |
Thống kê trận đấu
0.94 0.89 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
17 16 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
4 9 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 B. Tahirović -
32 N. Adedeji-Sternberg -
38 D. Heymans -
33 J. Afriyie -
23 A. Bibout -
1 T. Leysen -
25 M. Roganović -
5 C. Ravych -
24 N. Sattlberger
Dự bị
-
22 L. Lopes -
37 A. Kadri -
59 E. H. Seck -
45 H. Goore -
75 I. Cisse -
30 K. Peersman -
57 M. Volckaert -
3 M. Paskotsi -
39 A. Ayinde
Chơi hay nhất
8,4 Rafiu Durosinmi KRC Genk
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 Bryan Heynen KRC Genk
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,9 Momodou Sonko KAA Gent
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
KRC Genk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Lucca Brughmans TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/25 | 0 | 0 | 5 |
| 20 Kevin Amaro HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 59/60 | 3 | 4 | 0 |
| 6 Matte Smets HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 78/85 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Josue Ndenge Kongolo HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 84/90 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Joris Kayembe HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 74/81 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Bryan Heynen C TV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 1/1 | 64/70 | 2 | 3 | 0 |
| 11 Jeppe Erenbjerg TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 24/26 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Junya Ito TV | 73' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 22/30 | 3 | 1 | 0 |
| 4 Benjamin Tahirović TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 41/43 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Ibrahima Sory Bangoura TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Ayumu Yokoyama TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Daan Heymans TV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Rafiu Durosinmi TĐ | 87' | 8,4 | 1 | 0 | 1/3 | 9/18 | 1 | 1 | 0 |
| 32 Noah Adedeji-Sternberg TĐ DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 27/29 | 2 | 2 | 0 |
| 33 Jerry Afriyie TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Aaron Bibout TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
KAA Gent
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Davy Roef C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 5 |
| 16 Christian Burgess HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Siebe Van der Heyden HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Mouhamed El Ngom HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/4 | 23/28 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Tiago Araújo TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/2 | 25/32 | 1 | 4 | 0 |
| 27 Tibe De Vlieger TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 39/42 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Mathias Delorge TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 38/45 | 3 | 3 | 0 |
| 14 Kyrell Wilson TV | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 11/15 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Leonardo Lopes TV DB | 33' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Abdelkahar Kadri TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 2 | 0 | 0 |
| 47 Josué Vergara TĐ | 86' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 9/16 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Momodou Sonko TĐ | 80' | 7,9 | 1 | 0 | 2/4 | 15/20 | 0 | 5 | 0 |
| 7 Michel Ange Balikwisha TĐ | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 1 | 3 | 0 |
| 75 Ibrahima Cisse TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Hyllarion Goore TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 59 El Hadji Seck TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
M. Sonko 0-1 kiến tạo: T. Araújo
21'
M. Sonko Phạm lỗi
32'
J. Vergara Phạm lỗi
45'+4
T. Araújo Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: B. Tahirović, ra: I. S. Bangoura
46'
vào: N. Adedeji-Sternberg, ra: A. Yokoyama
46'
R. Durosinmi 1-1 kiến tạo: J. Ito
47'
B. Tahirović Phạm lỗi
53'
66'
M. Delorge Phạm lỗi
vào: J. Afriyie, ra: J. Ito
73'
vào: D. Heymans, ra: J. Erenbjerg
73'
78'
L. Lopes Phản ứng trọng tài
80'
vào: E. H. Seck, ra: M. Sonko
80'
vào: H. Goore, ra: M. Balikwisha
80'
vào: A. Kadri, ra: M. Delorge
J. N. Kongolo Câu giờ
80'
86'
vào: I. Cisse, ra: J. Vergara
vào: A. Bibout, ra: R. Durosinmi
87'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (93 trận)
41 KRC Genk 22 Hòa 30 KAA Gent
2.80 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng KRC Genk
32% Tỷ lệ thắng KAA Gent
Những lần gặp gần nhất
- 31/05/2026 KAA Gent 1-1 KRC Genk
- 01/03/2026 KRC Genk 3-0 KAA Gent
- 10/11/2025 KAA Gent 1-1 KRC Genk
- 18/05/2025 KAA Gent 1-4 KRC Genk
- 30/03/2025 KRC Genk 4-0 KAA Gent
- 23/02/2025 KRC Genk 0-0 KAA Gent
- 28/10/2024 KAA Gent 0-2 KRC Genk
- 02/06/2024 KRC Genk 0-1 KAA Gent
+ 2 trận khác