Standard Liège thắng Royal Antwerp FC 1-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 5), đá lúc 01:45 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Maurice Dufrasne.
Dự đoán nhanh
-
Standard Liège 44% - Hòa 27%
-
Royal Antwerp FC 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X1.00 |
1 2.14 X 3.45 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
20 Dứt điểm 14
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 13 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 |
Chơi hay nhất
- 9,3 Adnane Abid Standard Liège
- 8,8 Taishi Brandon Nozawa Royal Antwerp FC
- 8,2 Matthieu Epolo Standard Liège
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Standard Liège 44% Hòa 27% 29% Royal Antwerp FC
xG dự kiến 1.43 - 1.21
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.574%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Standard Liège (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.14 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.10 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 9 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.16 | 3.45 | 3.31 |
| Nguồn 11 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.15 (kèo giảm) | 3.60 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.19 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.20 | 3.30 | 3.25 |
| Nguồn 16 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.14 | 3.50 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.09 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.13 (kèo tăng) | 3.59 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.17 (kèo tăng) | 3.32 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.10 | 3.30 | 3.40 |
| Nguồn 25 | 2.10 (kèo giảm) | 3.30 | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.14 | 3.45 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
3.59 0.83 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
20 14 Dứt điểm
8 4 Sút trúng đích
6 2 Cơ hội ngon
13 4 Phạt góc
7 18 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 T. Mohr -
15 S. Drammeh -
80 R. Fosso -
77 B. Nsimba -
21 L. Pirard -
29 D. Dierckx -
18 H. Lawrence -
19 S. Jasper -
6 L. Goemaere
Dự bị
-
33 S. Porozo -
25 M. Fofana -
27 E. Tuypens -
8 M. Benitez -
99 L. Narh -
81 N. Devalckeneer -
28 L. Schelfhout -
20 R. V. Helden -
6 B. Deuff
Chơi hay nhất
9,3 Adnane Abid Standard Liège
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
8,8 Taishi Brandon Nozawa Royal Antwerp FC
6 lần cứu thua
8,2 Matthieu Epolo Standard Liège
3 lần cứu thua
Standard Liège
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matthieu Epolo TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 0 | 0 | 3 |
| 13 Marlon Fossey C HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/3 | 38/51 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Ibrahim Karamoko HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 34/38 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Ibe Hautekiet HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 40/49 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Gustav Mortensen HV | 64' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 2 | 0 | 0 |
| 94 Casper Nielsen TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/4 | 27/43 | 4 | 1 | 0 |
| 84 Rayan Touzghar TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/58 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Alexis Trouillet TV | 82' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 58/66 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Salieu Drammeh TV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Tobias Mohr TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Ryan Fosso TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Adnane Abid TĐ | 90' | 9,3 | 0 | 0 | 1/4 | 41/49 | 4 | 4 | 0 |
| 10 Dennis Eckert Ayensa TĐ | 82' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Bernard Nguene TĐ | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Bruny Nsimba TĐ DB | 8' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Royal Antwerp FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Taishi Brandon Nozawa TM | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 0 | 6 |
| 3 Álvaro Cortés HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/55 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Yuto Tsunashima HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 41/47 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Semm Renders HV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 1 | 2 | 0 |
| 44 Maxime Busi HV | 61' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/31 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Eran Tuypens HV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 48 Arthur Vermeeren TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Thibo Somers C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 2/4 | 20/25 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Xander Dierckx TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Christopher Scott TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Modibo Fofana TV DB | 29' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 3 | 1 | 0 |
| 33 Snayder Porozo TV DB | 29' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 2/5 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mauricio Benitez TV DB | 12' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Michael Frey TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 13/23 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Ibrahim Salah TĐ | 61' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 1 | 2 | 0 |
| 99 Luis Narh TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
8'
M. Busi Chơi bóng bằng tay
I. Karamoko Chơi bóng bằng tay
10'
Hết hiệp 1 · 0-0
47'
Y. Tsunashima Phạm lỗi
vào: S. Drammeh, ra: B. Nguene
64'
vào: T. Mohr, ra: G. Mortensen
64'
74'
D. Eckert Ayensa 1-0 (P)
77'
78'
vào: E. Tuypens, ra: S. Renders
78'
vào: M. Benitez, ra: C. Scott
vào: R. Fosso, ra: A. Trouillet
82'
vào: B. Nsimba, ra: D. Eckert Ayensa
82'
84'
vào: L. Narh, ra: X. Dierckx
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (67 trận)
29 Standard Liège 16 Hòa 22 Royal Antwerp FC
3.10 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng Standard Liège
33% Tỷ lệ thắng Royal Antwerp FC
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Standard Liège 1-0 Royal Antwerp FC
- 03/05/2026 Royal Antwerp FC 0-5 Standard Liège
- 22/04/2026 Standard Liège 1-2 Royal Antwerp FC
- 15/03/2026 Royal Antwerp FC 1-1 Standard Liège
- 20/10/2025 Standard Liège 1-0 Royal Antwerp FC
- 16/03/2025 Standard Liège 0-0 Royal Antwerp FC
- 27/10/2024 Royal Antwerp FC 3-0 Standard Liège
- 01/02/2024 Standard Liège 0-1 Royal Antwerp FC
+ 2 trận khác