Sint-Truidense VV thắng RAAL La Louvière 4-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 5), đá lúc 01:45 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stayen.
Dự đoán nhanh
-
Sint-Truidense VV 57% - Hòa 24%
-
RAAL La Louvière 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng57%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
73% Kiểm soát bóng 27%
23 Dứt điểm 9
12 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 |
| 16 | | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Ryan Merlen Sint-Truidense VV
- 8,7 Abdoulaye Sissako Sint-Truidense VV
- 7,9 Robert-Jan Vanwesemael Sint-Truidense VV
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Sint-Truidense VV 57% Hòa 24% 19% RAAL La Louvière
xG dự kiến 1.84 - 1.04
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.577%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sint-Truidense VV (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.60 | 3.70 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.60 | 3.70 | 4.75 |
Thống kê trận đấu
2.40 0.44 xG (bàn kỳ vọng)
73% 27% Kiểm soát bóng
23 9 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
12 5 Phạt góc
9 11 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 W. Janssens -
23 J. Pupe -
18 N. Ishiwatari -
11 N. Mbuku -
77 O. Diouf -
21 M. Lendfers -
33 A. Diriken -
99 S. Shinkawa
Dự bị
-
3 N. Gillot -
78 A. Tajaouart -
7 M. Kovács -
90 L. Rousseau -
91 T. Radelet -
4 W. Faye -
22 S. Gourville -
23 J. Ito -
10 M. Wade -
28 B. Soumaré
Chơi hay nhất
10,0 Ryan Merlen Sint-Truidense VV
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,7 Abdoulaye Sissako Sint-Truidense VV
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Robert-Jan Vanwesemael Sint-Truidense VV
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Sint-Truidense VV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Léo Kokubo TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/53 | 0 | 0 | 1 |
| 26 Visar Musliu HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 95/105 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Taiga Hata HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 52/61 | 0 | 3 | 0 |
| 60 Robert-Jan Vanwesemael HV | 74' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 60/66 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Wolke Janssens HV DB | 45' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 47/48 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Shogo Taniguchi C HV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 47/50 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Joedrick Pupe HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Ryan Merlen TV | 90' | 10,0 | 1 | 1 | 1/2 | 61/70 | 3 | 3 | 0 |
| 8 Abdoulaye Sissako TV | 90' | 8,7 | 0 | 2 | 0/1 | 60/68 | 4 | 2 | 0 |
| 38 Kaito Matsuzawa TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 1/2 | 30/38 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Ilias Sebaoui TV | 80' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 33/41 | 1 | 3 | 0 |
| 71 Ryotaro Araki TV | 74' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 45/48 | 7 | 0 | 0 |
| 18 Nelson Ishiwatari TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Samed Baždar TĐ | 84' | 7,8 | 2 | 0 | 2/6 | 13/19 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Nathanaël Mbuku TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Oumar Diouf TĐ DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
RAAL La Louvière
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Marcos Hernán Peano C TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/32 | 0 | 0 | 3 |
| 44 Mehdi Boukamir HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 16/23 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Patrick Nkoa HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Yllan Okou HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Nolan Gillot HV DB | 31' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Marius Courcoul TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 17/24 | 1 | 1 | 0 |
| 48 Ismaila Coulibaly TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Shaquil Delos TV | 74' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Thierry Lutonda TV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 78 Anas Tajaouart TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mátyás Kovács TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Zsombor Gruber TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 6/13 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Mustapha Isah TĐ | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Elias Filet TĐ | 60' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 8/18 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Léandro Rousseau TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
M. Isah Phạm lỗi
I. Sebaoui Phạm lỗi
13'
R. Merlen 1-0 kiến tạo: K. Matsuzawa
41'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: W. Janssens, ra: S. Taniguchi
46'
R. Vanwesemael 2-0 kiến tạo: R. Merlen
54'
59'
vào: N. Gillot, ra: T. Lutonda
60'
vào: A. Tajaouart, ra: E. Filet
61'
S. Delos Phạm lỗi
S. Baždar 3-0 kiến tạo: A. Sissako
73'
vào: J. Pupe, ra: R. Vanwesemael
74'
74'
vào: L. Rousseau, ra: M. Isah
vào: N. Ishiwatari, ra: R. Araki
74'
S. Baždar 4-0 kiến tạo: A. Sissako
78'
vào: N. Mbuku, ra: I. Sebaoui
80'
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (13 trận)
7 Sint-Truidense VV 2 Hòa 4 RAAL La Louvière
2.15 Bàn/trận TB
54% Tỷ lệ thắng Sint-Truidense VV
31% Tỷ lệ thắng RAAL La Louvière
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Sint-Truidense VV 4-0 RAAL La Louvière
- 24/01/2026 RAAL La Louvière 1-2 Sint-Truidense VV
- 17/08/2025 Sint-Truidense VV 2-1 RAAL La Louvière
- 24/04/2005 Sint-Truidense VV 2-1 RAAL La Louvière
- 11/11/2004 RAAL La Louvière 1-0 Sint-Truidense VV
- 02/05/2004 Sint-Truidense VV 1-2 RAAL La Louvière
- 07/12/2003 RAAL La Louvière 0-0 Sint-Truidense VV
- 12/04/2003 Sint-Truidense VV 2-1 RAAL La Louvière
+ 2 trận khác