RSC Anderlecht hòa KRC Genk 0-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 5), đá lúc 23:30 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Lotto Park.
Dự đoán nhanh
-
RSC Anderlecht 39% - Hòa 27%
-
KRC Genk 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.91 | 0.87 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.66 | X1.15 |
1 2.42 X 3.54 2 2.70
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
12 Dứt điểm 8
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 |
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Giulian Biancone RSC Anderlecht
- 7,5 Bryan Heynen KRC Genk
- 7,3 Léo Pétrot RSC Anderlecht
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
RSC Anderlecht 39% Hòa 27% 35% KRC Genk
xG dự kiến 1.47 - 1.45
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RSC Anderlecht (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.49 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.37 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 3 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.42 (kèo tăng) | 3.60 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.43 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.48 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.39 (kèo tăng) | 3.55 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.40 (kèo tăng) | 3.57 (kèo giảm) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.31 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.42 | 3.54 | 2.70 |
Thống kê trận đấu
0.70 0.40 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
12 8 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
4 2 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
1 5 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 E. Llansana -
18 L. Ambros -
10 M. Winkler -
9 M. Cvetković -
83 T. Degreef -
33 M. Seghers -
32 J. Heekeren -
50 K. Barry -
12 A. Omobamidele -
49 J. O. Seke
Dự bị
-
32 N. Adedeji-Sternberg -
38 D. Heymans -
23 A. Bibout -
4 B. Tahirović -
19 Y. Medina -
1 T. Leysen -
25 M. Roganović -
5 C. Ravych -
33 J. Afriyie
Chơi hay nhất
8,0 Giulian Biancone RSC Anderlecht
3 lần tắc bóng
7,5 Bryan Heynen KRC Genk
1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,3 Léo Pétrot RSC Anderlecht
1 lần tắc bóng
RSC Anderlecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Colin Coosemans C TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Giulian Biancone HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 74/83 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Léo Pétrot HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 83/86 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ludwig Augustinsson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 47/49 | 1 | 0 | 0 |
| 79 Ali Maamar HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 27/33 | 2 | 1 | 0 |
| 55 Marco Kana TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 67/72 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Antman TV | 84' | 7,2 | 0 | 0 | 2/3 | 29/35 | 0 | 3 | 0 |
| 53 Noa Cobiella TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Ilias Koutsoupias TV | 54' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Enric Llansana TV DB | 36' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 0 | 5 | 0 |
| 18 Lukáš Ambros TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 83 Tristan Degreef TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Tawfik Bentayeb TĐ | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 12/14 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Mihajlo Cvetković TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Marten Winkler TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
KRC Genk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Lucca Brughmans TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/38 | 0 | 0 | 4 |
| 6 Matte Smets HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 56/64 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Kevin Amaro HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 0 | 5 | 0 |
| 44 Josue Ndenge Kongolo HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 82/86 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Joris Kayembe HV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 46/49 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Yaimar Medina HV DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Bryan Heynen C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 43/48 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Junya Ito TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Ibrahima Sory Bangoura TV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 22/23 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Jeppe Erenbjerg TV | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/32 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Ayumu Yokoyama TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Daan Heymans TV DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/12 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Benjamin Tahirović TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Rafiu Durosinmi TĐ | 70' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Noah Adedeji-Sternberg TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/16 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Aaron Bibout TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
O. Antman Phạm lỗi
20'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: N. Adedeji-Sternberg, ra: A. Yokoyama
vào: E. Llansana, ra: I. Koutsoupias
54'
M. Kana Phạm lỗi
59'
vào: L. Ambros, ra: N. Cobiella
65'
vào: M. Winkler, ra: D. Sikan
65'
vào: M. Cvetković, ra: T. Bentayeb
65'
70'
vào: A. Bibout, ra: R. Durosinmi
70'
vào: D. Heymans, ra: J. Erenbjerg
79'
vào: B. Tahirović, ra: I. S. Bangoura
vào: T. Degreef, ra: O. Antman
84'
88'
Y. Medina Câu giờ
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (98 trận)
50 RSC Anderlecht 20 Hòa 28 KRC Genk
2.73 Bàn/trận TB
51% Tỷ lệ thắng RSC Anderlecht
29% Tỷ lệ thắng KRC Genk
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 RSC Anderlecht 0-0 KRC Genk
- 08/02/2026 KRC Genk 2-0 RSC Anderlecht
- 14/09/2025 RSC Anderlecht 1-1 KRC Genk
- 25/05/2025 KRC Genk 2-1 RSC Anderlecht
- 06/04/2025 RSC Anderlecht 1-2 KRC Genk
- 22/12/2024 KRC Genk 2-0 RSC Anderlecht
- 18/09/2024 RSC Anderlecht 0-2 KRC Genk
- 12/05/2024 RSC Anderlecht 2-1 KRC Genk
+ 2 trận khác