
Alexis Trouillet
Tiền vệ ·
Standard Liège
Chặng đường sự nghiệp Alexis Trouillet
Alexis Trouillet sinh ngày 23/12/2000, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh từ Stade Rennais U19 chuyển tới Stade Rennais 2, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Nice tại Ligue 1 ở mùa 2019, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Nice ngày 31/01/2020 từ Stade Rennais 2. Cộng mọi giải, anh có 41 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Hạng Hai Pháp cùng Auxerre, với 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 23/24 tại VĐQG Hy Lạp cùng NPS Volos, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 141 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Standard Liège ngày 11/07/2026 từ Rodez AF với phí 350 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận anh ra sân 8 trận. Hồ sơ hiện tại ở Standard Liège ghi anh khoác áo số 22 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Alexis Trouillet qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alexis Trouillet là 2019 tại Nice. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 141 lần có tên trong danh sách. 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Nice.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nice | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 108 | 0 | 0 | 6,75 |
| NPS Volos | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 1207 | 1 | 0 | 6,77 |
| Rodez AF | 2025 | Ligue 1 | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,95 |
| Auxerre | 2021 | Ligue 1 | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,63 |
| Nice | 2021 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2020 | Ligue 1 | 31 | 108 | 0 | 0 | 6,68 |
| Nice | 2019 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Auxerre | 2021 | Hạng Hai Pháp | 27 | 1076 | 0 | 5 | 6,82 |
| Rodez AF | 2024 | Hạng Hai Pháp | 11 | 424 | 0 | 1 | 6,79 |
| Rodez AF | 2025 | Hạng Hai Pháp | 21 | 1108 | 0 | 1 | 6,72 |
| Standard Liège | 2026 | Club Friendlies | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,80 |
| Standard Liège | 26/27 | VĐQG Bỉ | 7 | 561 | 0 | 0 | 7,13 |
| Nice | — | Coupe de France | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alexis Trouillet là ai?
Ở tuổi 25, Alexis Trouillet đang là tiền vệ trong đội hình Standard Liège. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Pháp. Alexis Trouillet chào đời 23/12/2000 và nay 25 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 23/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Standard Liège
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Alexis Trouillet đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Alexis Trouillet đã ra sân 8 trận cho Standard Liège ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Standard Liège trong hồ sơ là 11/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Standard Liège
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 11/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alexis Trouillet
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ của Alexis Trouillet: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 0,10 bàn thắng kỳ vọng (xG). Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 645 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,25 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Alexis Trouillet
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Alexis Trouillet tích luỹ 425 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,18 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | RC Sporting Charleroi | 0–1 | 84 | 0/0 | 7,1 |
| 18-09 | KAA Gent | 2–1 | 87 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | KVC Westerlo | 4–2 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 05-09 | Royal Antwerp FC | 1–0 | 82 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | Oud-Heverlee Leuven | 1–2 | 82 | 0/0 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Alexis Trouillet
Alexis Trouillet gia nhập Stade Rennais 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2018. Lượt liền trước trong hồ sơ: Stade Rennais 2 sang Nice ngày 31/01/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Stade Rennais U19 | Stade Rennais 2 | Không công bố |
| 31/1/2020 | Stade Rennais 2 | Nice | Không công bố |
| 30/8/2021 | Nice | Auxerre | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Auxerre | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 15/9/2022 | Nice | Panathinaikos FC | Không công bố |
| 17/7/2023 | Panathinaikos FC | NPS Volos | Cho mượn |
| 30/6/2024 | NPS Volos | Panathinaikos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | Panathinaikos FC | Rodez AF | Tự do |
| 11/7/2026 | Rodez AF | Standard Liège | 350 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alexis Trouillet
- Alexis Trouillet đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alexis Trouillet hiện khoác áo Standard Liège, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexis Trouillet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexis Trouillet 25 tuổi (sinh ngày 23/12/2000), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alexis Trouillet mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Alexis Trouillet ghi 0 bàn sau 8 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu Standard Liège
Cập nhật lần cuối: 02:34 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.