Club Brugge KV thắng Royal Antwerp FC 3-1 ở VĐQG Bỉ (Vòng 6), đá lúc 18:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Jan Breydel Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Club Brugge KV 75% - Hòa 16%
-
Royal Antwerp FC 10%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng75%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.98 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.40 | X1.87 |
1 1.25 X 6.00 2 9.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
23 Dứt điểm 17
9 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 |
| 13 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 |
- Vòng loại Champions League
Chơi hay nhất
- 8,3 Hugo Vetlesen Club Brugge KV
- 7,9 Jan Virgili Club Brugge KV
- 7,8 Joaquin Seys Club Brugge KV
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 75%
Club Brugge KV 75% Hòa 16% 10% Royal Antwerp FC
xG dự kiến 2.15 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 67%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.584%
Tài 3.544%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Club Brugge KV (75%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.26 (kèo tăng) | 6.33 (kèo giảm) | 10.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.25 | 5.50 | 9.00 |
| Nguồn 3 | 1.20 | 6.00 | 9.50 |
| Nguồn 5 | 1.29 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.25 (kèo giảm) | 6.55 (kèo tăng) | 9.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.23 (kèo tăng) | 6.55 (kèo tăng) | 9.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.28 | 6.00 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.27 (kèo giảm) | 6.40 (kèo tăng) | 9.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.27 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.28 | 6.00 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nguồn 12 | 1.16 (kèo giảm) | 6.10 (kèo giảm) | 10.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.25 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 8.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.16 | 6.10 | 10.00 |
| Nguồn 16 | 1.25 | 6.70 (kèo tăng) | 9.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.26 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 8.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.27 | 5.75 | 9.50 |
| Nguồn 19 | 1.25 | 6.00 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 6.00 | 9.50 |
Thống kê trận đấu
2.94 2.13 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
23 17 Dứt điểm
9 5 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
9 4 Phạt góc
6 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
58 J. Spileers -
16 C. Tsawa -
7 N. Tresoldi -
85 T. N. Koren -
67 M. Diakhon -
81 A. V. Driessche -
29 N. Jackers -
32 M. Dams -
54 S. Coulibaly -
77 A. Vasovic
Dự bị
-
10 C. Scott -
8 M. Benitez -
9 M. Frey -
80 C. Mejia -
99 L. Narh -
81 N. Devalckeneer -
20 R. V. Helden -
27 E. Tuypens -
7 I. Salah
Chơi hay nhất
8,3 Hugo Vetlesen Club Brugge KV
2 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Jan Virgili Club Brugge KV
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 Joaquin Seys Club Brugge KV
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Club Brugge KV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Yann Sommer TM | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 4 |
| 65 Joaquin Seys HV | 94' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 43/53 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Han-Beom Lee HV | 94' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 55/58 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Brandon Mechele C HV | 94' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 63/73 | 0 | 3 | 0 |
| 58 Jorne Spileers HV DB | 53' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Hugo Siquet HV | 41' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 25/27 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Carlos Forbs TV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 20/28 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Freddie Potts TV | 94' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 43/44 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Hugo Vetlesen TV | 87' | 8,3 | 2 | 0 | 2/3 | 18/20 | 5 | 1 | 0 |
| 11 Jan Virgili TV | 87' | 7,9 | 1 | 0 | 2/5 | 22/25 | 2 | 1 | 0 |
| 80 Félix Lemaréchal TV | 74' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 22/27 | 4 | 5 | 0 |
| 16 Cheveyo Tsawa TV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 2 | 1 | 0 |
| 85 Tian Nai Koren TV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Romeo Vermant TĐ | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 2/3 | 8/12 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Nicolò Tresoldi TĐ DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 67 Mamadou Diakhon TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/3 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
Royal Antwerp FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Taishi Brandon Nozawa TM | 94' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 22/35 | 1 | 0 | 6 |
| 3 Álvaro Cortés HV | 94' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 48/59 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Yuto Tsunashima HV | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 36/45 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Maxime Busi HV | 94' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/37 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Semm Renders HV | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Thibo Somers C TV | 94' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 2 | 0 |
| 48 Arthur Vermeeren TV | 94' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/21 | 3 | 2 | 0 |
| 14 Xander Dierckx TV | 80' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Bahmed Deuff TV | 60' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/16 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Mauricio Benitez TV DB | 34' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Christopher Scott TV DB | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 2 | 0 | 0 |
| 33 Snayder Porozo TĐ | 60' | 7,8 | 1 | 0 | 2/4 | 6/10 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Modibo Fofana TĐ | 60' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 14/16 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Michael Frey TĐ DB | 34' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 2 | 0 | 0 |
| 80 Carlos Mejia TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 1 | 1 | 0 |
| 99 Luis Narh TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
H. Vetlesen 1-0 (P)
13'
19'
S. Porozo 1-1 kiến tạo: T. B. Nozawa
vào: J. Spileers, ra: H. Siquet
41'
45'+4
S. Renders Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
H. Vetlesen 2-1
50'
J. Spileers Phạm lỗi
53'
R. Vermant Phạm lỗi
58'
60'
vào: M. Benitez, ra: M. Fofana
67'
vào: C. Mejia, ra: S. Renders
70'
M. Busi Phạm lỗi
vào: C. Tsawa, ra: F. Lemaréchal
74'
vào: N. Tresoldi, ra: R. Vermant
74'
77'
A. Vermeeren Phạm lỗi
J. Virgili 3-1 kiến tạo: J. Seys
78'
80'
vào: L. Narh, ra: X. Dierckx
H. Vetlesen Phạm lỗi
80'
vào: M. Diakhon, ra: J. Virgili
87'
vào: T. N. Koren, ra: H. Vetlesen
87'
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (75 trận)
42 Club Brugge KV 18 Hòa 15 Royal Antwerp FC
2.71 Bàn/trận TB
56% Tỷ lệ thắng Club Brugge KV
20% Tỷ lệ thắng Royal Antwerp FC
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Club Brugge KV 3-1 Royal Antwerp FC
- 30/11/2025 Club Brugge KV 0-1 Royal Antwerp FC
- 26/10/2025 Royal Antwerp FC 0-1 Club Brugge KV
- 25/05/2025 Club Brugge KV 1-1 Royal Antwerp FC
- 06/04/2025 Royal Antwerp FC 2-3 Club Brugge KV
- 02/02/2025 Royal Antwerp FC 2-1 Club Brugge KV
- 18/08/2024 Club Brugge KV 1-0 Royal Antwerp FC
- 05/05/2024 Royal Antwerp FC 1-2 Club Brugge KV
+ 2 trận khác