RSC Anderlecht thắng KV Mechelen 1-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 6), đá lúc 01:45 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Veoliastadion Achter De Kazerne.
Dự đoán nhanh
-
KV Mechelen 23% - Hòa 26%
-
RSC Anderlecht 51%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.84 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.20 |
1 4.40 X 3.77 2 1.74
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
15 Dứt điểm 14
10 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 |
| 14 | | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Colin Coosemans RSC Anderlecht
- 7,7 Ilias Koutsoupias RSC Anderlecht
- 7,5 Marco Kana RSC Anderlecht
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
KV Mechelen 23% Hòa 26% 51% RSC Anderlecht
xG dự kiến 1.30 - 1.58
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.577%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RSC Anderlecht (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 4.40 (kèo tăng) | 3.73 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.33 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 4.40 (kèo tăng) | 3.60 | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 4.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.68 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 4.70 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 4.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 4.40 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 4.30 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 4.40 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 4.36 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.60 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 4.77 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 4.27 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 4.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 4.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.40 | 3.77 | 1.74 |
Thống kê trận đấu
1.23 0.91 xG (bàn kỳ vọng)
34% 66% Kiểm soát bóng
15 14 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
10 5 Phạt góc
13 21 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 B. Raman -
29 B. Antonio -
17 C. J. V. Meirvenne -
19 M. Lohunanu-Mbasi -
11 B. Bafdili -
1 O. De Wolf -
20 K. Corbanie -
39 M. Decoene -
10 M. Kireev -
21 H. Özdemir
Dự bị
-
12 A. Omobamidele -
83 T. Degreef -
19 T. Aasgaard -
8 R. Amane -
32 J. Heekeren -
53 N. Cobiella -
61 J. Nga Kana -
24 E. Llansana -
9 M. Cvetković
Chơi hay nhất
8,7 Colin Coosemans RSC Anderlecht
4 lần cứu thua
7,7 Ilias Koutsoupias RSC Anderlecht
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,5 Marco Kana RSC Anderlecht
1 lần tắc bóng
KV Mechelen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Nacho Miras TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/23 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Luc Marijnissen HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 24/36 | 0 | 1 | 0 |
| 3 José Marsà HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/26 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Mike Eerdhuijzen HV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Fredrik Hammar C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Thérence Koudou TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/22 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Dennis Praet TV | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Simion Michez TV | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 13/18 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Bilal Bafdili TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Myron Van Brederode TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 23/27 | 4 | 1 | 0 |
| 28 Bouke Boersma TĐ | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Marco Decherf TĐ | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 9/12 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Benito Raman TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Bill Antonio TĐ DB | 15' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Cedric Jan Van Meirvenne TĐ DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Malcolm Lohunanu-Mbasi TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
RSC Anderlecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Colin Coosemans C TM | 90' | 8,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Léo Pétrot HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 78/86 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Ali Maamar HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Ludwig Augustinsson HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 58/67 | 2 | 2 | 0 |
| 12 Andrew Omobamidele HV DB | 53' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/35 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Giulian Biancone HV | 37' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 47/50 | 0 | 3 | 0 |
| 55 Marco Kana TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 65/72 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Marten Winkler TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 25/33 | 2 | 0 | 0 |
| 30 Ilias Koutsoupias TV | 72' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 42/46 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Oliver Antman TV | 72' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/27 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Romeo Amane TV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 83 Tristan Degreef TV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Thelo Aasgaard TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Tawfik Bentayeb TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 22/26 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 9/14 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
G. Biancone Phạm lỗi
37'
vào: A. Omobamidele, ra: G. Biancone
40'
A. Omobamidele Phạm lỗi
43'
T. Bentayeb 0-1 kiến tạo: I. Koutsoupias
Hết hiệp 1 · 0-1
60'
I. Koutsoupias Phạm lỗi
72'
vào: T. Aasgaard, ra: O. Antman
72'
vào: R. Amane, ra: I. Koutsoupias
72'
vào: T. Degreef, ra: D. Sikan
vào: B. Raman, ra: M. Decherf
74'
vào: B. Antonio, ra: S. Michez
75'
F. Hammar Phạm lỗi
80'
vào: C. J. V. Meirvenne, ra: M. Eerdhuijzen
81'
82'
L. Pétrot Phạm lỗi
vào: M. Lohunanu-Mbasi, ra: B. Boersma
82'
vào: B. Bafdili, ra: D. Praet
88'
F. Vanderbiest Phản ứng trọng tài
90'
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (75 trận)
11 KV Mechelen 21 Hòa 43 RSC Anderlecht
2.89 Bàn/trận TB
15% Tỷ lệ thắng KV Mechelen
57% Tỷ lệ thắng RSC Anderlecht
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 KV Mechelen 0-1 RSC Anderlecht
- 17/05/2026 RSC Anderlecht 2-2 KV Mechelen
- 19/04/2026 KV Mechelen 1-2 RSC Anderlecht
- 16/03/2026 KV Mechelen 1-0 RSC Anderlecht
- 02/11/2025 RSC Anderlecht 3-1 KV Mechelen
- 27/01/2025 RSC Anderlecht 4-1 KV Mechelen
- 18/08/2024 KV Mechelen 1-3 RSC Anderlecht
- 02/02/2024 KV Mechelen 2-2 RSC Anderlecht
+ 2 trận khác