Universitatea Craiova thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 1-0 ở VĐQG Romania (Vòng 11), đá lúc 22:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Municipal.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 11% - Hòa 18%
-
Universitatea Craiova 71%
Tỷ số hay gặp nhất0-1
Xác suất cửa nghiêng71%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1.5/2 | 0.83 | 0.93 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.55 | X1.27 |
1 9.00 X 5.38 2 1.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
14 Dứt điểm 24
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 11 | 7 | 2 | 2 | +16 | 23 |
| 16 | | 11 | 0 | 1 | 10 | -18 | 1 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Eduard Pap FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 8,3 Alexandru Cicâldău Universitatea Craiova
- 8,1 Oleksandr Romanchuk Universitatea Craiova
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 71%
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 11% Hòa 18% 71% Universitatea Craiova
xG dự kiến 0.87 - 1.83
Tỷ số hay gặp nhất 0-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.550%
Phạt góc tài 9.538%
Phạt góc tài 10.526%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Universitatea Craiova (71%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 9.90 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 9.00 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 11.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) | 1.25 |
| Nguồn 8 | 10.50 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 8.75 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 8.30 | 5.90 | 1.25 |
| Nguồn 12 | 8.00 | 5.25 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 9.80 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 9.00 (kèo tăng) | 5.00 | 1.30 |
| Nguồn 16 | 8.00 | 5.25 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 6.90 (kèo tăng) | 4.90 | 1.29 |
| Nguồn 18 | 9.90 | 5.80 | 1.24 |
| Nguồn 20 | 11.91 (kèo tăng) | 6.17 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 7.72 (kèo tăng) | 4.94 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 9.00 | 5.10 | 1.28 |
| Nguồn 25 | 10.00 (kèo tăng) | 5.00 | 1.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 5.38 | 1.25 |
Thống kê trận đấu
0.47 2.61 xG (bàn kỳ vọng)
36% 64% Kiểm soát bóng
14 24 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
0 5 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
55 D. Bota -
17 Á. Czékus -
79 S. Szalay -
7 D. Vuković -
9 N. Kukovec -
34 M. Karacsony -
4 A. Szabó -
10 S. Jebari -
30 Z. Magyar -
11 A. Horváth -
18 M. Tajti -
14 L. Novelli
Dự bị
-
29 L. Băsceanu -
22 S. Elisor -
7 S. Nsimba -
4 A. Crețu -
1 A. Maxim -
90 R. Sava -
31 R. R. Webster -
5 B. Roux -
18 M. Rădulescu -
16 J. Lameira -
19 H. Tavares
Chơi hay nhất
8,3 Eduard Pap FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
7 lần cứu thua
8,3 Alexandru Cicâldău Universitatea Craiova
4 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,1 Oleksandr Romanchuk Universitatea Craiova
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Eduard Pap TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/48 | 0 | 0 | 7 |
| 3 Raul Palmeș HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 1 | 2 | 0 |
| 24 János Hegedűs HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 28/34 | 2 | 3 | 0 |
| 6 Lóránd Pászka HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 19/28 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Máté Ódor HV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Attila Csűrös TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/44 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Szilárd Vereș C TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Gabriel Araujo TV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 2/3 | 8/11 | 1 | 1 | 0 |
| 90 Szabolcs Nyitra TV | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Albert Stahl TV | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Darius Bota TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Dušan Vuković TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Márton Eppel TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Szabolcs Szalay TĐ DB | 18' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Ádám Czékus TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Nino Kukovec TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Laurenţiu Popescu TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/1 | 53/60 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Vladimir Screciu HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 70/79 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 71' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 57/61 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 3/4 | 48/58 | 4 | 2 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu C TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 36/44 | 6 | 1 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/3 | 37/47 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 33/39 | 3 | 2 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Alexandru Crețu TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ștefan Baiaram TĐ | 84' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 25/26 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Assad Al-Hamlawi TĐ | 57' | 6,2 | 0 | 0 | 2/5 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Simon Elisor TĐ DB | 33' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Steven Nsimba TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/11 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Ódor Phạm lỗi
37'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: L. Băsceanu, ra: D. Matei
A. Stahl Phạm lỗi
51'
57'
vào: S. Elisor, ra: A. Al-Hamlawi
71'
vào: S. Nsimba, ra: N. Stevanović
76'
S. Elisor 0-1
vào: D. Vuković, ra: G. Araujo
79'
81'
S. Elisor Phạm lỗi
Á. Czékus Phạm lỗi
82'
vào: N. Kukovec, ra: S. Vereș
84'
84'
vào: A. Crețu, ra: Ș. Baiaram
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 0 Hòa 2 Universitatea Craiova
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
100% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
Những lần gặp gần nhất
- 23/12/2025 Universitatea Craiova 5-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 17/08/2025 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 1-2 Universitatea Craiova