FC Corvinul Hunedoara thắng FC Voluntari 3-2 ở VĐQG Romania (Vòng 11), đá lúc 22:00 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Corvinul 1921 Hunedoara.
Dự đoán nhanh
-
FC Corvinul Hunedoara 56% - Hòa 25%
-
FC Voluntari 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng56%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.80 | 0.91 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.81 | X0.91 |
1 1.65 X 3.67 2 4.67
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
18 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 12 | 4 | 4 | 4 | +1 | 16 |
| 15 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -14 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Ion Cărăruș FC Corvinul Hunedoara
- 8,0 Remus Guțea FC Voluntari
- 8,0 Matko Babić FC Voluntari
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
FC Corvinul Hunedoara 56% Hòa 25% 20% FC Voluntari
xG dự kiến 1.85 - 0.81
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.575%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Corvinul Hunedoara (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.64 | 3.82 | 4.83 |
| Nguồn 4 | 1.61 | 3.50 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.62 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.62 | 3.70 | 4.75 |
| Nguồn 10 | 1.65 | 3.70 | 4.50 |
| Nguồn 11 | 1.65 | 3.75 | 4.60 |
| Nguồn 12 | 1.65 | 3.60 | 4.40 |
| Nguồn 13 | 1.68 | 3.75 | 4.80 |
| Nguồn 15 | 1.73 | 3.45 | 4.80 |
| Nguồn 16 | 1.65 | 3.60 | 4.40 |
| Nguồn 17 | 1.61 | 3.65 | 4.45 |
| Nguồn 18 | 2.11 | 3.52 | 3.36 |
| Nguồn 20 | 1.66 | 3.93 | 5.15 |
| Nguồn 21 | 1.65 | 3.22 | 3.98 |
| Nguồn 23 | 1.68 | 3.75 | 5.00 |
| Nguồn 25 | 1.67 | 3.60 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.67 | 4.67 |
Thống kê trận đấu
2.37 1.14 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
18 14 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
4 2 Phạt góc
18 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 A. Franculescu -
15 M. Ivančević -
5 M. Abualnadi -
14 M. Hayatu -
16 G. Apur -
41 M. Bratu -
22 A. Fábry -
8 D. Albu -
70 R. Deaconu -
11 Roger -
9 R. Espinosa
Dự bị
-
14 E. Chioveanu -
30 A. Suteu -
4 D. Dumbrăvanu -
28 M. Ștefan -
22 N. Rodrigues -
99 I. Vencu -
29 A. Chică-Roșă -
9 M. Babić
Chơi hay nhất
8,5 Ion Cărăruș FC Corvinul Hunedoara
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
8,0 Remus Guțea FC Voluntari
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
8,0 Matko Babić FC Voluntari
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
FC Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Codruț Sandu TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/28 | 0 | 0 | 1 |
| 10 Alexandru Neacșa HV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 31/37 | 3 | 4 | 0 |
| 18 Florin Ilie HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 29/39 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Antoniu Manolache HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Flavius Iacob HV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 22/27 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Ion Cărăruș TV | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 17/18 | 0 | 4 | 0 |
| 19 Nicolae Pîrvulescu TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 18/23 | 2 | 1 | 0 |
| 99 Emmanuel Yeboah TV | 81' | 7,2 | 1 | 0 | 1/4 | 14/21 | 0 | 6 | 0 |
| 20 Sérgio Ribeiro TV | 72' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 16/22 | 3 | 1 | 0 |
| 22 Andrej Fábry TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 12/15 | 3 | 1 | 0 |
| 47 Gideon Goodlad TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Roger Ferreira TV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Dragoș Albu TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Ángel Gillard TĐ | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 41 Mario Bratu TĐ DB | 18' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Renato Espinosa TĐ DB | 17' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
FC Voluntari
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Metod Jurhar TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 0 | 4 |
| 6 Sava Arangel Čestić HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Radu Crişan HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 50/64 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Daniel Dumbrăvanu HV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/34 | 0 | 0 | 0 |
| 25 David Kiki HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Denis Haruț HV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Remus Guțea TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/3 | 31/34 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Ion Gheorghe TV | 90' | 7,7 | 0 | 2 | 0/2 | 34/37 | 4 | 0 | 0 |
| 40 Lovro Cvek TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 24/29 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Marvin Schieb TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Alexandru Șuteu TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | 3 | 2 | 0 |
| 22 Nuno Rodrigues TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mihai Roman II TĐ | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Matko Babić TĐ DB | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 8/10 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Cristian Merloi TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Adrian Chică-Roșă TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
M. Jurhar Phạm lỗi
S. Ribeiro 1-0 (P)
6'
26'
L. Cvek 1-1 kiến tạo: I. Gheorghe
E. Yeboah 2-1 kiến tạo: A. Neacșa
28'
30'
Hết hiệp 1 · 2-1
46'
vào: D. Dumbrăvanu, ra: D. Haruț
vào: A. Fábry, ra: G. Goodlad
46'
I. Cărăruș Phạm lỗi
50'
D. Pîrvulescu Phạm lỗi
57'
63'
M. Babić 2-2 kiến tạo: I. Gheorghe
vào: M. Bratu, ra: S. Ribeiro
72'
vào: R. Espinosa, ra: Á. Gillard
73'
I. Cărăruș 3-2 kiến tạo: A. Fábry
80'
81'
vào: N. Rodrigues, ra: M. Schieb
82'
vào: A. Chică-Roșă, ra: M. Roman II
84'
R. Crişan Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-2