Universitatea Craiova thắng FCSB 5-0 ở VĐQG Romania (Vòng 10), đá lúc 00:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Ion Oblemenco.
Dự đoán nhanh
-
Universitatea Craiova 52% - Hòa 25%
-
FCSB 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.88 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.13 |
1 1.73 X 3.70 2 4.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
24 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 11 | 7 | 2 | 2 | +16 | 23 |
| 10 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Assad Al-Hamlawi Universitatea Craiova
- 8,4 Nicușor Bancu Universitatea Craiova
- 8,2 Simon Elisor Universitatea Craiova
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Universitatea Craiova 52% Hòa 25% 23% FCSB
xG dự kiến 1.80 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.580%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Universitatea Craiova (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.73 (kèo tăng) | 3.74 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.66 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.71 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.75 | 3.70 | 4.03 |
| Nguồn 12 | 1.74 | 3.70 | 4.05 |
| Nguồn 13 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.75 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.77 | 3.65 | 4.10 |
| Nguồn 17 | 1.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.74 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.30 | 3.18 | 3.08 |
| Nguồn 22 | 1.75 (kèo tăng) | 3.87 (kèo giảm) | 4.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.77 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.68 | 3.95 | 4.50 |
| Nguồn 26 | 1.73 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.70 | 4.10 |
Thống kê trận đấu
2.91 0.53 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
24 10 Dứt điểm
11 2 Sút trúng đích
6 1 Cơ hội ngon
5 1 Phạt góc
15 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 S. Elisor -
10 Ș. Baiaram -
29 L. Băsceanu -
16 J. Lameira -
19 H. Tavares -
90 R. Sava -
5 B. Roux -
31 R. R. Webster -
4 A. Crețu -
23 S. Teles -
18 M. Rădulescu -
7 S. Nsimba
Dự bị
-
28 A. Boutoutaou -
2 V. Crețu -
18 J. Paulo -
90 A. Stoian -
22 M. Toma -
13 M. Popa -
33 R. Radunović -
77 L. Stancu -
8 E. Gnahoré -
98 D. Popa
Chơi hay nhất
9,0 Assad Al-Hamlawi Universitatea Craiova
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 cú sút trúng đích
8,4 Nicușor Bancu Universitatea Craiova
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
8,2 Simon Elisor Universitatea Craiova
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Laurenţiu Popescu TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 2 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Vladimir Screciu HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Heriberto Tavares HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/30 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/4 | 30/43 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu C TV | 84' | 8,4 | 0 | 2 | 0/0 | 29/53 | 5 | 2 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV | 84' | 8,1 | 1 | 0 | 1/5 | 32/40 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Ștefan Baiaram TV DB | 25' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 17/17 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 16 João Lameira TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 20/26 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Monday Etim TĐ | 65' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 17/17 | 4 | 0 | 0 |
| 9 Assad Al-Hamlawi TĐ | 62' | 9,0 | 2 | 0 | 6/7 | 10/15 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Simon Elisor TĐ DB | 28' | 8,2 | 2 | 0 | 2/2 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Ștefan Târnovanu TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/29 | 0 | 0 | 6 |
| 4 Ricardo Pădurariu HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 5 | 0 |
| 21 Dylan Batubinsika HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Joyskim Dawa HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 43/48 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Valentin Crețu HV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 18/21 | 2 | 1 | 0 |
| 97 Ronny Labonne HV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/19 | 0 | 1 | 0 |
| 73 Karlo Muhar TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 55/60 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Meriton Korenica TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/3 | 21/29 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Juri Cisotti C TV | 71' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/17 | 0 | 1 | 0 |
| 18 João Paulo TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Ofri Arad TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Denis Drăguş TV | 42' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mihai Toma TV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Arnold Garita TĐ | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Aymen Boutoutaou TĐ DB | 48' | 7,4 | 0 | 0 | 0/3 | 17/23 | 1 | 4 | 0 |
| 90 Alexandru Stoian TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Al-Hamlawi 1-0 kiến tạo: N. Bancu
29'
42'
vào: A. Boutoutaou, ra: D. Drăguş
A. Al-Hamlawi 2-0 kiến tạo: M. Etim
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: V. Crețu, ra: R. Labonne
A. Cicâldău 3-0 kiến tạo: N. Bancu
57'
vào: S. Elisor, ra: A. Al-Hamlawi
62'
vào: Ș. Baiaram, ra: M. Etim
65'
S. Elisor 4-0 kiến tạo: Ș. Baiaram
68'
71'
vào: M. Toma, ra: J. Cisotti
80'
J. Paulo Phạm lỗi
vào: L. Băsceanu, ra: D. Matei
83'
vào: J. Lameira, ra: A. Cicâldău
84'
vào: H. Tavares, ra: N. Bancu
84'
S. Elisor 5-0 kiến tạo: L. Băsceanu
87'
Kết thúc trận · 5-0
Lịch sử đối đầu (42 trận)
8 Universitatea Craiova 7 Hòa 27 FCSB
2.40 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
64% Tỷ lệ thắng FCSB
Những lần gặp gần nhất
- 16/02/2026 Universitatea Craiova 1-0 FCSB
- 06/10/2025 FCSB 1-0 Universitatea Craiova
- 18/05/2025 FCSB 1-0 Universitatea Craiova
- 14/04/2025 Universitatea Craiova 0-0 FCSB
- 10/03/2025 FCSB 1-0 Universitatea Craiova
- 04/11/2024 Universitatea Craiova 1-1 FCSB
- 07/05/2024 Universitatea Craiova 2-0 FCSB
- 08/04/2024 FCSB 2-0 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác