FCV Farul Constanța thắng UTA Arad 4-2 ở VĐQG Romania (Vòng 9), đá lúc 22:00 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Complex Sportiv Academia Gheorghe Hagi.
Dự đoán nhanh
-
FCV Farul Constanța 40% - Hòa 29%
-
UTA Arad 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.84 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.75 |
1 2.30 X 3.13 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
14 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 11 | 4 | 5 | 2 | +2 | 17 |
| 12 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 |
Chơi hay nhất
- 9,2 Eduard Radaslavescu FCV Farul Constanța
- 8,2 Matteo Ahlinvi FCV Farul Constanța
- 8,0 Denis Alibec FCV Farul Constanța
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
FCV Farul Constanța 40% Hòa 29% 31% UTA Arad
xG dự kiến 1.58 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FCV Farul Constanța (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.25 | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 |
| Nguồn 2 | 2.33 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.25 | 3.10 | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.25 | 3.30 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.10 | 3.01 |
| Nguồn 12 | 2.40 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.32 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.35 | 3.05 | 3.05 |
| Nguồn 17 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.12 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.13 | 3.34 | 3.29 |
| Nguồn 22 | 2.46 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.06 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.23 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.13 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
1.96 2.18 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
14 17 Dứt điểm
10 4 Sút trúng đích
6 4 Cơ hội ngon
1 5 Phạt góc
6 6 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 V. Dican -
80 N. Popescu -
17 I. Larie -
3 V. Țicu -
99 R. Marincean -
1 A. Buzbuchi -
33 J. Ferreira -
13 I. Cercel -
71 R. A. Tănasă -
10 E. Sylvestre
Dự bị
-
10 M. Tzionis -
6 A. Ivanov -
42 O. E. Sawy -
14 S. Gueulette -
7 I. Sinani -
33 A. Gorcea -
22 R. Bădescu
Chơi hay nhất
9,2 Eduard Radaslavescu FCV Farul Constanța
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Matteo Ahlinvi FCV Farul Constanța
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,0 Denis Alibec FCV Farul Constanța
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
FCV Farul Constanța
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafael Munteanu TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/39 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Nabil Aberdin HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 52/56 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Sofyane Bouzamoucha HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Gustavo Marins HV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Ionuț Larie HV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Valentin Țicu HV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Matteo Ahlinvi TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 35/43 | 1 | 4 | 0 |
| 28 Cristian Sima TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Cristian Ganea TV | 73' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 27/32 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Tony Njiké TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Victor Dican TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Nicolas Popescu TV DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Denis Alibec C TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 1 | 5/6 | 20/28 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Eduard Radaslavescu TĐ | 73' | 9,2 | 2 | 0 | 2/3 | 25/33 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Alexandru Goncear TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Răzvan Marincean TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
UTA Arad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Márcio Rosa TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 0 | 0 | 6 |
| 4 Alexandru Benga C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 42/47 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Andrei Dorobanțu HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 21/25 | 3 | 4 | 0 |
| 72 Andrea Padula HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Peter Ouaneh HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 52/63 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Hakim Abdallah TV | 77' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Roman Alin TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/34 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Sota Mino TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/41 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Antoni Ivanov TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 0 | 0 |
| 77 Jayson Papeau TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 5/9 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Denis Țăroi TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Omar El Sawy TV DB | 28' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Samuel Gueulette TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 20/22 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Marius Coman TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/5 | 17/22 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Marinos Tzionis TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ismet Sinani TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Ahlinvi 1-0 kiến tạo: C. Ganea
3'
E. Radaslavescu 2-0 kiến tạo: D. Alibec
20'
21'
A. Padula Phạm lỗi
37'
M. Coman 2-1
D. Alibec 3-1
44'
Hết hiệp 1 · 3-1
46'
vào: M. Tzionis, ra: D. Țăroi
vào: V. Dican, ra: A. Goncear
46'
E. Radaslavescu 4-1
57'
62'
vào: S. Gueulette, ra: R. Alin
62'
vào: O. E. Sawy, ra: S. Mino
vào: N. Popescu, ra: T. Njiké
68'
72'
S. Gueulette Phạm lỗi
vào: R. Marincean, ra: E. Radaslavescu
73'
77'
vào: I. Sinani, ra: H. Abdallah
87'
O. E. Sawy 4-2 kiến tạo: S. Gueulette
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (13 trận)
3 FCV Farul Constanța 8 Hòa 2 UTA Arad
1.92 Bàn/trận TB
23% Tỷ lệ thắng FCV Farul Constanța
15% Tỷ lệ thắng UTA Arad
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 FCV Farul Constanța 4-2 UTA Arad
- 26/04/2026 UTA Arad 0-0 FC Farul Constanța
- 15/12/2025 FC Farul Constanța 1-1 UTA Arad
- 09/08/2025 UTA Arad 2-1 FC Farul Constanța
- 10/05/2025 FCV Farul Constanța 1-2 UTA Arad
- 20/01/2025 FCV Farul Constanța 1-1 UTA Arad
- 27/08/2024 UTA Arad 1-1 FCV Farul Constanța
- 16/12/2023 UTA Arad 0-0 FCV Farul Constanța
+ 2 trận khác