FC Dinamo București thắng FCSB 2-1 ở VĐQG Romania (Vòng 8), đá lúc 00:30 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Arcul de Triumf.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.00 | 0.76 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.95 |
1 2.30 X 3.25 2 2.81
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
23 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 2 | 1 | +20 | 29 |
| 10 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Ștefan Târnovanu FCSB
- 9,0 Martín Pascual FC Dinamo București
- 7,7 Alberto Soro FC Dinamo București
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.36 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.91 |
| Nguồn 4 | 2.25 | 3.25 | 2.80 |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 | 2.80 |
| Nguồn 9 | 2.30 | 3.25 | 2.80 |
| Nguồn 10 | 2.28 | 3.30 | 2.87 |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.25 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 13 | 2.38 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.40 | 3.15 | 2.85 |
| Nguồn 16 | 2.25 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 17 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.59 | 3.22 | 2.62 |
| Nguồn 21 | 2.38 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.23 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) | 2.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.45 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 25 | 2.30 | 3.10 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.25 | 2.81 |
Thống kê trận đấu
2.69 0.65 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
23 7 Dứt điểm
14 2 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
8 6 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
5 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 O. Arad -
90 A. Stoian -
77 L. Stancu -
8 E. Gnahoré -
34 M. Udrea -
13 M. Popa -
97 R. Labonne -
33 R. Radunović -
22 M. Toma -
98 D. Popa
Chơi hay nhất
10,0 Ștefan Târnovanu FCSB
12 lần cứu thua
9,0 Martín Pascual FC Dinamo București
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Alberto Soro FC Dinamo București
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
FC Dinamo București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 Alaa Bellaarouch TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 0 | 1 |
| 44 Martín Pascual HV | 90' | 9,0 | 2 | 0 | 2/4 | 58/63 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Raul Opruț HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 2 | 4 | 0 |
| 15 Nikita Stoinov HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 55/56 | 0 | 2 | 0 |
| 20 David Irimia HV | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 38/42 | 2 | 4 | 0 |
| 29 Alberto Soro TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 57/61 | 4 | 2 | 0 |
| 10 Cătălin Cîrjan C TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 2/3 | 24/29 | 2 | 1 | 0 |
| 77 Danny Armstrong TV | 88' | 7,1 | 0 | 2 | 4/5 | 25/31 | 4 | 0 | 0 |
| 90 Andrei Mărginean TV | 54' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 29/34 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Matthias Verreth TV DB | 36' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Diogo Pinto TV DB | 36' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 2 | 0 | 0 |
| 99 A. Pop TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Ștefan Opriș TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mamoudou Karamoko TĐ | 60' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Alexandru Musi TĐ | 54' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Dean Zandbergen TĐ DB | 30' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
FCSB
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Ștefan Târnovanu TM | 90' | 10,0 | 0 | 0 | 0/0 | 12/31 | 0 | 0 | 12 |
| 5 Joyskim Dawa HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Ricardo Pădurariu HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 27/36 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Valentin Crețu HV | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/15 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Ofri Arad HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 3 André Duarte HV | 31' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 11 David Miculescu C TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Juri Cisotti TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 21/31 | 0 | 0 | 0 |
| 18 João Paulo TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 30/33 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Aymen Boutoutaou TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Meriton Korenica TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Luca Stancu TV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Eddy Gnahoré TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Arnold Garita TĐ | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
| 90 Alexandru Stoian TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
30'
J. Paulo Phản ứng trọng tài
31'
A. Duarte Hành vi bạo lực
A. Mărginean Phản ứng trọng tài
31'
32'
V. Crețu Công nhận phạt đền
M. Pascual 1-0 kiến tạo: D. Armstrong
36'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: A. Stoian, ra: A. Boutoutaou
46'
vào: O. Arad, ra: M. Korenica
C. Cîrjan Phạm lỗi
50'
vào: D. Pinto, ra: A. M. Musi
54'
vào: M. Verreth, ra: A. Mărginean
54'
vào: D. Zandbergen, ra: M. Karamoko
60'
M. Pascual 2-0 kiến tạo: D. Armstrong
78'
79'
vào: E. Gnahoré, ra: A. Garita
D. Pinto Phạm lỗi
82'
A. Bellaarouch Phản ứng trọng tài
84'
84'
D. Miculescu 2-1
86'
Ș. Târnovanu Phạm lỗi
vào: A. Pop, ra: D. Armstrong
88'
90'+1
90'+1
R. Padurariu Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (42 trận)
10 FC Dinamo București 12 Hòa 20 FCSB
2.86 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng FC Dinamo București
48% Tỷ lệ thắng FCSB
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 FC Dinamo București 2-1 FCSB
- 30/05/2026 FC Dinamo București 1-2 FCSB
- 07/12/2025 FCSB 0-0 FC Dinamo București
- 03/08/2025 FC Dinamo București 4-3 FCSB
- 06/05/2025 FCSB 3-1 FC Dinamo București
- 31/03/2025 FC Dinamo București 1-2 FCSB
- 24/02/2025 FCSB 2-1 FC Dinamo București
- 21/10/2024 FC Dinamo București 0-2 FCSB
+ 2 trận khác