FC Rapid București hòa Universitatea Craiova 1-1 ở VĐQG Romania (Vòng 7), đá lúc 00:30 ngày 01/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Rapid-Giulesti.
Dự đoán nhanh
-
FC Rapid București 34% - Hòa 28%
-
Universitatea Craiova 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.85 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.02 | X0.75 |
1 2.70 X 3.20 2 2.45
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
15 Dứt điểm 21
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 12 | 8 | 3 | 1 | +11 | 27 |
| 3 | | 12 | 8 | 2 | 2 | +18 | 26 |
Chơi hay nhất
- 7,8 Nikola Stevanović Universitatea Craiova
- 7,6 Filip Stojilković FC Rapid București
- 7,6 Laurenţiu Popescu Universitatea Craiova
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
FC Rapid București 34% Hòa 28% 37% Universitatea Craiova
xG dự kiến 1.23 - 1.21
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 46%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Universitatea Craiova (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.70 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.72 (kèo giảm) | 3.28 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.62 (kèo giảm) | 3.10 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.75 (kèo giảm) | 3.30 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.70 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.60 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.61 (kèo giảm) | 3.35 | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.75 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.80 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 17 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.56 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.59 | 3.18 | 2.65 |
| Nguồn 22 | 2.76 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.56 | 2.93 | 2.28 |
| Nguồn 25 | 2.70 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 26 | 2.70 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.20 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
1.91 1.80 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
15 21 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 M. Kamara -
55 R. Pop -
13 D. Ciobotariu -
66 L. Ouedraogo -
22 V. Bubanja -
99 B. Ungureanu -
42 A. Kumer -
23 C. Manea -
79 E. A. Tape -
88 O. E. Sawy -
90 T. Jambor -
77 J. Kodor
Dự bị
-
7 S. Nsimba -
23 S. Teles -
12 M. Etim -
29 L. Băsceanu -
4 A. Crețu -
1 A. Maxim -
90 R. Sava -
31 R. R. Webster -
18 M. Rădulescu -
22 S. Elisor -
19 H. Tavares
Chơi hay nhất
7,8 Nikola Stevanović Universitatea Craiova
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Filip Stojilković FC Rapid București
1 bàn · 4 cú sút trúng đích
7,6 Laurenţiu Popescu Universitatea Craiova
5 lần cứu thua
FC Rapid București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Marian Aioani TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Lars Kramer C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 64/70 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Răzvan Onea HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 28/33 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Alexandru Paşcanu HV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Robert Sălceanu HV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 1 | 0 | 0 |
| 66 Latif Ouedraogo HV DB | 11' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Denis Ciobotariu HV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Cătălin Vulturar TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Constantin Grameni TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Chec Bebel Doumbia TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Rareș Pop TV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vladan Bubanja TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Filip Stojilković TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 4/7 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Alex Dobre TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 18/26 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Olimpiu Moruțan TĐ | 79' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 18/24 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Mohammed Kamara TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 9/15 | 1 | 0 | 0 |
Universitatea Craiova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Laurenţiu Popescu TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 | 5 |
| 24 Nikola Stevanović HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 36/39 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Vladimir Screciu HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 68/76 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Oleksandr Romanchuk HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 54/72 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Nicușor Bancu C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 47/56 | 3 | 2 | 0 |
| 17 Carlos Mora TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 22/32 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Alexandru Cicâldău TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 46/55 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Tudor Băluță TV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Samuel Teles TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 24/25 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Luca Băsceanu TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Alexandru Crețu TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 30 David Matei TĐ | 81' | 7,1 | 0 | 1 | 1/3 | 30/35 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Ștefan Baiaram TĐ | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 18/22 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Steven Nsimba TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 9/11 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Assad Al-Hamlawi TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Monday Etim TĐ DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
29'
N. Stevanović 0-1 kiến tạo: D. Matei
42'
A. Al-Hamlawi Phạm lỗi
45'+2
D. Matei Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: M. Kamara, ra: C. Doumbia
46'
46'
vào: S. Nsimba, ra: A. Al-Hamlawi
63'
vào: M. Etim, ra: Ș. Baiaram
vào: R. Pop, ra: R. Sălceanu
67'
F. Stojilković 1-1 kiến tạo: O. Moruțan
67'
M. Kamara Phạm lỗi
69'
A. Paşcanu Phản ứng trọng tài
71'
71'
N. Bancu Phản ứng trọng tài
vào: D. Ciobotariu, ra: A. Paşcanu
79'
vào: W. L. Ouedraogo, ra: O. Moruțan
79'
vào: V. Bubanja, ra: C. Grameni
79'
81'
vào: L. Băsceanu, ra: D. Matei
V. Bubanja Phạm lỗi
90'+1
90'+3
vào: A. Crețu, ra: A. Cicâldău
C. Vulturar Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (21 trận)
4 FC Rapid București 7 Hòa 10 Universitatea Craiova
2.43 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng FC Rapid București
48% Tỷ lệ thắng Universitatea Craiova
Những lần gặp gần nhất
- 01/09/2026 FC Rapid București 1-1 Universitatea Craiova
- 26/05/2026 FC Rapid București 0-0 Universitatea Craiova
- 20/04/2026 Universitatea Craiova 1-0 FC Rapid București
- 09/03/2026 FC Rapid București 1-1 Universitatea Craiova
- 03/11/2025 Universitatea Craiova 2-2 FC Rapid București
- 03/05/2025 Universitatea Craiova 1-2 FC Rapid București
- 30/03/2025 FC Rapid București 1-2 Universitatea Craiova
- 26/01/2025 FC Rapid București 1-0 Universitatea Craiova
+ 2 trận khác