
Constantin Grameni
Tiền vệ trung tâm ·
FC Rapid București
CLB hiện tại của Constantin Grameni
Ở tuổi 23, Constantin Grameni là tiền vệ trong danh sách đăng ký của FC Rapid București. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Romania.
- Câu lạc bộ
- FC Rapid București
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 08/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Constantin Grameni
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Constantin Grameni: 10 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,19. Thời lượng trung bình mỗi trận là 78 phút.
- 10 Trận
- 781 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 9 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,19 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Constantin Grameni
Constantin Grameni thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Romania của FC Rapid București. Anh mang áo số 8 tại FC Rapid București. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Rapid București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Constantin Grameni các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Constantin Grameni tích luỹ 349 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,46.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | FC Argeș Pitești | 3–1 | 90 | 2/0 | 9,6 |
| 12-09 | FC Voluntari | 2–1 | 77 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | SC Oțelul Galați | 0–1 | 80 | 0/0 | 7,1 |
| 31-08 | Universitatea Craiova | 1–1 | 79 | 0/0 | 6,9 |
| 21-08 | FC Petrolul Ploiești | 0–2 | 23 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Constantin Grameni qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Constantin Grameni là 21/22 tại FCV Farul Constanța. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 207 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FCV Farul Constanța chiếm 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCV Farul Constanța | 21/22 | VĐQG Romania | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 22/23 | VĐQG Romania | 39 | 2600 | 6 | 4 | 6,98 |
| FC Rapid București | 25/26 | VĐQG Romania | 38 | 1853 | 4 | 3 | 6,97 |
| FCV Farul Constanța | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCV Farul Constanța | 23/24 | VĐQG Romania | 39 | 2876 | 3 | 2 | 6,97 |
| FCV Farul Constanța | 24/25 | VĐQG Romania | 8 | 650 | 0 | 1 | 6,99 |
| FC Rapid București | 24/25 | VĐQG Romania | 30 | 545 | 0 | 1 | 6,70 |
| FCV Farul Constanța | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Rapid București | 26/27 | VĐQG Romania | 10 | 781 | 2 | 2 | 7,19 |
| Romania | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Constantin Grameni: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Constantin Grameni sinh ngày 23/10/2002, mang quốc tịch Romania; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Rapid București bắt đầu ngày 08/09/2024, khi anh đến từ FCV Farul Constanța theo mức phí 400 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Romania, anh ra sân 10 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 78 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo FC Rapid București. Trong đội hình FC Rapid București, anh khoác áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2021, khi anh rời FC Farul Constanța U19 sang FCV Farul Constanța, năm anh bước sang tuổi 19. Ở FCV Farul Constanța, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn và 7 kiến tạo sau 129 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 21/22 đến 24/25. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở FCV Farul Constanța tại VĐQG Romania, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 36 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Romania cùng FCV Farul Constanța, với 6 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 15 bàn và 13 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 207 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 2 trận trong màu áo Romania.
Lịch sử chuyển nhượng Constantin Grameni
Dữ liệu chuyển nhượng của Constantin Grameni gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | FC Farul Constanța U19 | — | Không công bố |
| 1/1/2021 | FC Farul Constanța U19 | FCV Farul Constanța | Không công bố |
| 8/9/2024 | FCV Farul Constanța | FC Rapid București | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Constantin Grameni và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Constantin Grameni có 2 trận cho Romania.
Romania 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Constantin Grameni
- Constantin Grameni đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Constantin Grameni hiện khoác áo FC Rapid București, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Constantin Grameni bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Constantin Grameni 23 tuổi (sinh ngày 23/10/2002), cao 178 cm.
- Constantin Grameni có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Constantin Grameni ra sân 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Rapid București
Cập nhật lần cuối: 07:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.