FC Rapid București thắng FC Corvinul Hunedoara 2-0 ở VĐQG Romania (Vòng 12), đá lúc 01:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Rapid-Giulesti.
Dự đoán nhanh
-
FC Rapid București 59% - Hòa 24%
-
FC Corvinul Hunedoara 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
9 Dứt điểm 14
0 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 12 | 8 | 3 | 1 | +11 | 27 |
| 7 | | 12 | 4 | 4 | 4 | +1 | 16 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Alex Dobre FC Rapid București
- 7,9 Răzvan Onea FC Rapid București
- 7,5 Lars Kramer FC Rapid București
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
FC Rapid București 59% Hòa 24% 17% FC Corvinul Hunedoara
xG dự kiến 1.57 - 1.00
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.576%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Rapid București (59%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.54 | 4.05 | 5.45 |
| Nguồn 4 | 1.50 | 3.70 | 5.50 |
| Nguồn 6 | 1.55 | 4.00 | 5.50 |
| Nguồn 8 | 1.53 | 3.80 | 5.50 |
| Nguồn 10 | 1.57 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 11 | 1.55 | 3.80 | 5.50 |
| Nguồn 12 | 1.55 | 3.75 | 4.80 |
| Nguồn 13 | 1.59 | 3.95 | 5.20 |
| Nguồn 15 | 1.60 | 3.75 | 5.50 |
| Nguồn 16 | 1.55 | 3.75 | 4.80 |
| Nguồn 17 | 1.52 | 3.85 | 5.00 |
| Nguồn 18 | 1.47 | 4.05 | 6.54 |
| Nguồn 20 | 1.57 | 4.07 | 5.93 |
| Nguồn 21 | 1.50 | 3.52 | 4.66 |
| Nguồn 23 | 1.58 | 3.80 | 5.10 |
| Nguồn 25 | 1.57 | 3.80 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.55 | 3.80 | 5.33 |
Thống kê trận đấu
1.54 0.99 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
0 4 Phạt góc
8 17 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 C. Petrila -
90 T. Jambor -
22 V. Bubanja -
18 S. Sinyan -
55 R. Pop -
16 M. Aioani -
13 D. Ciobotariu -
27 E. Annan -
17 E. Senciuc -
23 C. Manea -
20 A. Sucu -
77 J. Kodor
Dự bị
-
15 M. Ivančević -
5 M. Abualnadi -
41 M. Bratu -
8 D. Albu -
11 Roger -
12 A. Franculescu -
14 M. Hayatu -
47 G. Goodlad -
70 R. Deaconu -
29 E. Okoro -
9 R. Espinosa
Chơi hay nhất
8,8 Alex Dobre FC Rapid București
2 bàn · 4 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Răzvan Onea FC Rapid București
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,5 Lars Kramer FC Rapid București
FC Rapid București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Bogdan Ungureanu TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/34 | 0 | 0 | 2 |
| 19 Răzvan Onea HV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/0 | 26/35 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Lars Kramer C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/55 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Latif Ouedraogo HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 2 | 4 | 0 |
| 5 Alexandru Paşcanu HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/48 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Sheriff Sinyan HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Chec Bebel Doumbia TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 1 | 0 |
| 80 Olimpiu Moruțan TV | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 29/34 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Constantin Grameni TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 30/42 | 0 | 3 | 0 |
| 29 Alex Dobre TV | 77' | 8,8 | 2 | 0 | 4/5 | 20/27 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Mohammed Kamara TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 23/26 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Claudiu Petrila TV DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vladan Bubanja TV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 Rareș Pop TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Filip Stojilković TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Timotej Jambor TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
FC Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Codruț Sandu TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Flavius Iacob C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Alexandru Neacșa HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 4 | 1 | 0 |
| 30 Antoniu Manolache HV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/58 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Florin Ilie HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 25/26 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Mihajlo Ivančević HV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/31 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Mo Abualnadi HV DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Andrej Fábry TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 38/42 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Nicolae Pîrvulescu TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 10/17 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Sérgio Ribeiro TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Ion Cărăruș TV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 35/42 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Emmanuel Yeboah TV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/23 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Dragoș Albu TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Roger Ferreira TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Ángel Gillard TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/6 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 41 Mario Bratu TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 8/8 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
E. Yeboah Phạm lỗi
M. Kamara Công nhận bàn thắng
35'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: M. Ivančević, ra: F. Ilie
49'
A. Manolache Phạm lỗi
A. Dobre 1-0 (P)
61'
66'
vào: M. Abualnadi, ra: A. Manolache
vào: T. Jambor, ra: F. Stojilković
72'
vào: C. Petrila, ra: M. Kamara
72'
A. Dobre 2-0 kiến tạo: R. Onea
76'
vào: V. Bubanja, ra: A. Dobre
77'
81'
vào: Roger, ra: I. Cărăruș
81'
vào: D. Albu, ra: S. Ribeiro
85'
F. Iacob Chơi bóng bằng tay
vào: S. Sinyan, ra: C. Grameni
86'
vào: R. Pop, ra: O. Moruțan
86'
V. Bubanja Phạm lỗi
87'
L. Ouedraogo Phạm lỗi
90'
Kết thúc trận · 2-0