UTA Arad thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 5-1 ở VĐQG Romania (Vòng 8), đá lúc 21:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Francisc von Neumann.
Dự đoán nhanh
-
UTA Arad 58% - Hòa 25%
-
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng58%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
16 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 |
| 16 | | 12 | 0 | 2 | 10 | -18 | 2 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Roman Alin UTA Arad
- 7,9 Sota Mino UTA Arad
- 7,7 Peter Ouaneh UTA Arad
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
UTA Arad 58% Hòa 25% 17% FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
xG dự kiến 1.81 - 0.88
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.573%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: UTA Arad (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.55 | 3.60 | 5.25 |
| Đồng thuận | 1.55 | 3.60 | 5.25 |
Thống kê trận đấu
2.87 1.27 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
16 10 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
6 1 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
17 16 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
72 A. Padula -
10 M. Tzionis -
42 O. E. Sawy -
6 A. Ivanov -
7 I. Sinani -
22 R. Bădescu -
14 S. Gueulette -
12 A. Popescu
Chơi hay nhất
8,8 Roman Alin UTA Arad
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Sota Mino UTA Arad
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Peter Ouaneh UTA Arad
1 lần tắc bóng
UTA Arad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Andrei Gorcea TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Peter Ouaneh HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 57/61 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Andrei Dorobanțu HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Alexandru Benga C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/58 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Din Alomerovic HV | 58' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Andrea Padula HV DB | 32' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Roman Alin TV | 90' | 8,8 | 0 | 2 | 0/4 | 48/55 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Sota Mino TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 43/52 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Jayson Papeau TV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Hakim Abdallah TV | 70' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Denis Țăroi TV | 58' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Omar El Sawy TV DB | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Antoni Ivanov TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Marius Coman TĐ | 79' | 6,2 | 1 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Marinos Tzionis TĐ DB | 32' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 6/7 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Ismet Sinani TĐ DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Eduard Pap TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/40 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Raul Palmeș HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 38/40 | 0 | 1 | 0 |
| 24 János Hegedűs HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Alex Szabó HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 34/43 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Lóránd Pászka TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/36 | 3 | 3 | 0 |
| 29 Răzvan Trif TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 14/19 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Szilárd Vereș C TV | 72' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Artúr Horváth TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 1 | 3 | 0 |
| 55 Darius Bota TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Mátyás Tajti TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Márton Eppel TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/5 | 13/28 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Albert Stahl TĐ | 79' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Előd Tóth-Pál TĐ | 61' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ádám Czékus TĐ DB | 28' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 9/10 | 1 | 2 | 0 |
| 79 Szabolcs Szalay TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Coman 1-0 kiến tạo: R. Alin
32'
D. Alomerovic Phạm lỗi
34'
Hết hiệp 1 · 1-0
H. Abdallah 2-0
50'
54'
S. Vereș Phạm lỗi
vào: M. Tzionis, ra: D. Țăroi
58'
vào: A. Padula, ra: D. Alomerovic
58'
61'
vào: D. Bota, ra: E. Toth-Pal
62'
vào: Á. Czékus, ra: A. Horváth
M. Tzionis 3-0
63'
65'
M. Eppel 3-1 kiến tạo: Á. Czékus
vào: O. E. Sawy, ra: H. Abdallah
70'
S. Mino 4-1 kiến tạo: R. Alin
81'
A. Padula 5-1
84'
Kết thúc trận · 5-1
Lịch sử đối đầu (4 trận)
2 UTA Arad 1 Hòa 1 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
2.25 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng UTA Arad
25% Tỷ lệ thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 UTA Arad 5-1 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 08/05/2026 UTA Arad 1-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc
- 07/02/2026 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 2-0 UTA Arad
- 27/09/2025 UTA Arad 0-0 FK Csíkszereda Miercurea Ciuc