FC Dinamo București thắng FCV Farul Constanța 4-0 ở VĐQG Romania (Vòng 10), đá lúc 00:30 ngày 21/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Dinamo Stadium.
Dự đoán nhanh
-
FC Dinamo București 57% - Hòa 24%
-
FCV Farul Constanța 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng57%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.88 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.10 |
1 1.65 X 3.75 2 4.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
19 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 2 | 1 | +20 | 29 |
| 6 | | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 |
Chơi hay nhất
- 9,2 Alaa Bellaarouch FC Dinamo București
- 8,6 Andrei Mărginean FC Dinamo București
- 7,8 Martín Pascual FC Dinamo București
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
FC Dinamo București 57% Hòa 24% 19% FCV Farul Constanța
xG dự kiến 1.77 - 0.95
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Dinamo București (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.65 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 4.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.65 (kèo tăng) | 3.60 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.62 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.67 | 3.70 | 4.60 |
| Nguồn 10 | 1.66 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.63 (kèo tăng) | 3.90 | 4.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.60 | 3.80 | 4.90 |
| Nguồn 13 | 1.65 (kèo tăng) | 3.70 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.71 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.73 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.65 (kèo tăng) | 3.70 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.62 | 3.75 | 4.25 |
| Nguồn 20 | 1.66 (kèo giảm) | 3.82 (kèo tăng) | 4.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.68 (kèo tăng) | 3.99 (kèo giảm) | 4.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.63 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 4.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.68 | 3.85 | 4.75 |
| Nguồn 26 | 1.67 (kèo tăng) | 3.75 | 4.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.75 | 4.50 |
Thống kê trận đấu
2.26 1.38 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
19 10 Dứt điểm
7 6 Sút trúng đích
6 3 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
6 4 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 R. Marincean -
10 E. Sylvestre -
29 A. Goncear -
80 N. Popescu -
13 I. Cercel -
1 A. Buzbuchi -
2 D. Maftei -
17 I. Larie -
8 I. Vînă -
71 R. A. Tănasă -
19 Y. Kitala
Chơi hay nhất
9,2 Alaa Bellaarouch FC Dinamo București
6 lần cứu thua
8,6 Andrei Mărginean FC Dinamo București
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Martín Pascual FC Dinamo București
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
FC Dinamo București
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 Alaa Bellaarouch TM | 90' | 9,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/25 | 0 | 0 | 6 |
| 31 Raul Opruț HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 45/50 | 3 | 2 | 0 |
| 5 Imran Fetai HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 60/60 | 0 | 1 | 0 |
| 20 David Irimia HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Martín Pascual HV | 84' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 59/59 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Matteo Duțu HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Andrei Mărginean TV | 90' | 8,6 | 1 | 0 | 1/1 | 58/60 | 3 | 3 | 0 |
| 10 Cătălin Cîrjan C TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 37/43 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Alberto Soro TV | 65' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 33/38 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Danny Armstrong TV | 64' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 10/16 | 3 | 1 | 0 |
| 6 Matthias Verreth TV DB | 26' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 33/35 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Diogo Pinto TV DB | 25' | 7,7 | 1 | 0 | 3/3 | 8/10 | 2 | 0 | 0 |
| 97 Dean Zandbergen TĐ | 84' | 7,7 | 0 | 1 | 1/3 | 11/14 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Mamoudou Karamoko TĐ | 70' | 7,2 | 0 | 1 | 0/2 | 14/15 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Oliver Hintsa TĐ DB | 20' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Ianis Tarbă TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
FCV Farul Constanța
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafael Munteanu TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Nabil Aberdin HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 87/92 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Victor Dican HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 82/91 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Sofyane Bouzamoucha HV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 51/55 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Ionuț Cercel HV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Tony Njiké TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 62/63 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Valentin Țicu TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 1 | 1 | 0 |
| 70 Matteo Ahlinvi TV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 31/35 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Cristian Ganea TV | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Alexandru Goncear TV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Nicolas Popescu TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Eduard Radaslavescu TĐ | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
| 28 Cristian Sima TĐ | 57' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 22/24 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Denis Alibec C TĐ | 48' | 5,7 | 0 | 0 | 3/4 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Eddy Sylvestre TĐ DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 17/18 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Răzvan Marincean TĐ DB | 33' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Pascual 1-0 kiến tạo: D. Armstrong
12'
A. Mărginean 2-0 kiến tạo: D. Zandbergen
43'
45'+3
D. Alibec Hành vi bạo lực
D. Armstrong Phản ứng trọng tài
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-0
C. Cîrjan 3-0 kiến tạo: M. Karamoko
54'
57'
vào: E. Sylvestre, ra: C. Sima
57'
vào: R. Marincean, ra: C. Ganea
vào: M. Verreth, ra: D. Armstrong
64'
vào: O. Hintsa, ra: M. Karamoko
70'
73'
vào: A. Goncear, ra: E. Radaslavescu
73'
vào: N. Popescu, ra: M. Ahlinvi
80'
vào: I. Cercel, ra: S. Bouzamoucha
vào: M. Dutu, ra: D. Zandbergen
84'
vào: I. Târbă, ra: M. Pascual
84'
D. Pinto 4-0 kiến tạo: O. Hintsa
85'
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (11 trận)
4 FC Dinamo București 2 Hòa 5 FCV Farul Constanța
2.73 Bàn/trận TB
36% Tỷ lệ thắng FC Dinamo București
45% Tỷ lệ thắng FCV Farul Constanța
Những lần gặp gần nhất
- 11/07/2026 FC Dinamo București 1-3 FCV Farul Constanța
- 05/02/2026 FC Farul Constanța 2-3 FC Dinamo București
- 23/09/2025 FC Dinamo București 1-1 FC Farul Constanța
- 16/02/2025 FC Dinamo București 0-2 FCV Farul Constanța
- 05/10/2024 FCV Farul Constanța 1-1 FC Dinamo București
- 13/02/2024 FCV Farul Constanța 0-2 FC Dinamo București
- 23/09/2023 FC Dinamo București 0-2 FCV Farul Constanța
- 21/12/2021 FC Dinamo București 0-2 FCV Farul Constanța
+ 2 trận khác